Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 2 giúp các em học cách nói về đồ vật mình có bằng mẫu câu “I have a ___.” (Mình có một ___.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát một bài hát vui để ôn lại các từ vựng đã học trong Unit 2.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| I have | /aɪ hæv/ | mình có |
| a car | /ə kɑː/ | một chiếc xe ô tô |
| a cake | /ə keɪk/ | một cái bánh ngọt |
| a cup | /ə kʌp/ | một cái cốc |
| a cat | /ə kæt/ | một con mèo |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để nói về đồ vật mình có:
Cấu trúc: I have a ___. (Mình có một ___.)
Ví dụ:
- I have a car. (Mình có một chiếc xe ô tô.)
- I have a cake. (Mình có một cái bánh ngọt.)
- I have a cup. (Mình có một cái cốc.)
- I have a cat. (Mình có một con mèo.)
Lưu ý: Ở chỗ trống ___, các em điền tên đồ vật hoặc con vật vào nhé. Nhớ có chữ a ở phía trước từ đó (ví dụ: a car, a cake).
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script): I have a car.
Dịch: Mình có một chiếc xe ô tô.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy một bạn nhỏ đang cầm một chiếc xe ô tô đồ chơi. Bạn ấy muốn khoe với mọi người là mình có chiếc xe, nên bạn nói: “I have a car.” (Mình có một chiếc xe ô tô.)
Các em nghe audio (Track 10) rồi lặp lại câu thật rõ ràng. Chú ý phát âm đúng âm /k/ ở đầu từ car nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “I have a ___.” để nói về từng đồ vật, con vật:

Đáp án:
| Hình | Đồ vật / Con vật | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| a | xe ô tô | I have a car. |
| b | bánh ngọt | I have a cake. |
| c | cái cốc | I have a cup. |
| d | con mèo | I have a cat. |
Dịch: a. Mình có một chiếc xe ô tô. b. Mình có một cái bánh ngọt. c. Mình có một cái cốc. d. Mình có một con mèo.
Giải thích:
- Hình a: Nhìn thấy chiếc xe ô tô → Điền car vào chỗ trống → I have a car.
- Hình b: Nhìn thấy cái bánh ngọt → Điền cake vào chỗ trống → I have a cake.
- Hình c: Nhìn thấy cái cốc → Điền cup vào chỗ trống → I have a cup.
- Hình d: Nhìn thấy con mèo → Điền cat vào chỗ trống → I have a cat.
Các em có thể thực hành nói với bạn bên cạnh: chỉ vào từng hình rồi đọc câu hoàn chỉnh nhé!
Task 8: Let’s sing!
Hãy hát.
Lời bài hát:
I have a cup.
I have a car.
I have a cup and I have a car.
I have a cake.
I have a cat.
I have a cake and I have a cat.
Dịch:
Mình có một cái cốc. Mình có một chiếc xe ô tô. Mình có một cái cốc và mình có một chiếc xe ô tô.
Mình có một cái bánh ngọt. Mình có một con mèo. Mình có một cái bánh ngọt và mình có một con mèo.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 11) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu “I have a ___.” và bốn từ vựng cup, car, cake, cat đã học trong Unit 2. Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào đồ vật khi hát đến tên đồ vật đó cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
