Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 7 giúp các em học cách giới thiệu một người, con vật hoặc đồ vật bằng mẫu câu “There’s a ___.” (Có một ___.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài “A girl in the garden” (Một bạn gái trong khu vườn) để ôn lại các mẫu câu và từ vựng đã học trong Unit 7.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| garden | /ˈɡɑːdn/ | khu vườn |
| gate | /ɡeɪt/ | cái cổng |
| girl | /ɡɜːl/ | bạn gái |
| goat | /ɡəʊt/ | con dê |
| in the garden | /ɪn ðə ˈɡɑːdn/ | trong khu vườn |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để giới thiệu một người, con vật hoặc đồ vật:
Cấu trúc: There’s a ___. (Có một ___.)
Ví dụ:
- There’s a garden. (Có một khu vườn.)
- There’s a gate. (Có một cái cổng.)
- There’s a girl. (Có một bạn gái.)
- There’s a goat. (Có một con dê.)
Lưu ý: Ở Lesson 2 các em đã học câu “There’s a gate.” và “There’s a girl.”. Ở Lesson 3 này, các em tiếp tục dùng mẫu câu đó để nói về nhiều thứ khác nhau.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
There’s a garden.
Dịch:
Có một khu vườn.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy một khu vườn (a garden) xinh đẹp với nhiều bông hoa. Các em nghe audio (Track 39) rồi lặp lại câu “There’s a garden.” thật rõ ràng. Các em có thể thực hành theo cặp: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại đọc câu nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “There’s a ___.” để giới thiệu từng thứ:

Đáp án:
| Hình | Hình ảnh | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| a | khu vườn | There’s a garden. |
| b | cái cổng | There’s a gate. |
| c | bạn gái | There’s a girl. |
| d | con dê | There’s a goat. |
Dịch:
a. Có một khu vườn. b. Có một cái cổng. c. Có một bạn gái. d. Có một con dê.
Giải thích:
- Hình a: Nhìn thấy khu vườn → Điền garden vào chỗ trống → There’s a garden.
- Hình b: Nhìn thấy cái cổng → Điền gate vào chỗ trống → There’s a gate.
- Hình c: Nhìn thấy bạn gái → Điền girl vào chỗ trống → There’s a girl.
- Hình d: Nhìn thấy con dê → Điền goat vào chỗ trống → There’s a goat.
Các em có thể thực hành nói với bạn bên cạnh: chỉ vào từng hình rồi đọc câu hoàn chỉnh nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát:
There’s a girl In the garden.
A girl in the garden.
A girl in the garden.
There’s a goat In the garden.
A goat in the garden.
A goat in the garden.
Dịch:
Có một bạn gái Trong khu vườn. Một bạn gái trong khu vườn. Một bạn gái trong khu vườn.
Có một con dê Trong khu vườn. Một con dê trong khu vườn. Một con dê trong khu vườn.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 40) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu “There’s a ___.” (Có một ___.) cùng với cụm từ mới “in the garden” (trong khu vườn).
Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào bạn gái, con dê khi hát đến tên của họ cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
