Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 8 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái H/h và các từ head, hair, hat, hands. Các em còn được làm quen với một từ mới là hat (cái mũ). Bên cạnh đó, các em sẽ được luyện nghe và nhận biết các câu nói về hand và horse. Cuối bài, các em sẽ luyện tô chữ H/h cho đẹp và đúng nét.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| head | /hed/ | đầu |
| hair | /heə/ | tóc |
| hat | /hæt/ | cái mũ |
| hand | /hænd/ | bàn tay |
| hands | /hændz/ | hai bàn tay |
| horse | /hɔːs/ | con ngựa |
Lưu ý: Các em đã học hair, hand, head, horse ở Lesson 1. Ở Lesson 2 này, các em học thêm từ mới hat (cái mũ). Từ hands (có thêm chữ s ở cuối) nghĩa là hai bàn tay vì mỗi người có hai bàn tay chứ không chỉ một.
II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Âm | Từ mẫu |
|---|---|---|
| H/h | /h/ | head, hair, hat, hand, horse |
Các em tiếp tục ôn lại chữ H/h và âm /h/ đã học ở Lesson 1. Nhớ hơi mở miệng và thở nhẹ ra, giống âm “hờ” trong tiếng Việt nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
H, h, h.
Head and hair.
Hoa’s head.
Hoa’s hair.
H, h, h.
Hat and hands.
Hoa’s hat.
Hoa’s hands.
Dịch:
H, h, h. Đầu và tóc. Đầu của Hoa. Tóc của Hoa.
H, h, h. Mũ và hai bàn tay. Mũ của Hoa. Hai bàn tay của Hoa.
Lưu ý: Trong bài chant có chữ Hoa’s – đây là cách nói “của Hoa” trong tiếng Anh. Ví dụ: Hoa’s hat nghĩa là “cái mũ của Hoa”.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 42) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ H/h, các em chú ý phát âm rõ âm /h/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và tích.
Bài nghe (Audio script):
- It’s a hand.
- It’s a horse.
Dịch:
- Nó là một bàn tay.
- Nó là một con ngựa.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “It’s a hand.” (Nó là một bàn tay.) → Nhìn hình 1a là cái đầu (a head), hình 1b là bàn tay (a hand) → Tích vào ô b vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “It’s a horse.” (Nó là một con ngựa.) → Nhìn hình 2a là con ngựa gỗ (a horse), hình 2b là cái mũ (a hat) → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look and trace
Nhìn và tô.
Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ H (viết hoa) và chữ h (viết thường) cho thật đẹp.

Hướng dẫn:
- Chữ H (viết hoa): Các em tô hai nét sổ thẳng đứng xuống song song trước, rồi tô thêm một nét ngang ở giữa để nối hai nét sổ lại với nhau, tạo thành chữ H.
- Chữ h (viết thường): Các em tô một nét sổ thẳng đứng xuống trước, rồi tô một nét cong nhỏ ở phía bên phải (giống nửa dưới của chữ n) để tạo thành chữ h.
Lưu ý: Các em nhớ cầm bút đúng cách, tô theo đúng nét đứt có sẵn trong sách, không tô lem ra ngoài. Tô xong các em có thể đổi vở với bạn bên cạnh để cùng kiểm tra nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
