Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 8 giúp các em học cách ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó chạm vào một thứ gì đó bằng mẫu câu “Touch your ___.” (Hãy chạm vào ___ của em.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát một bài hát vui để ôn lại các từ vựng và mẫu câu đã học trong Unit 8.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| hair | /heə/ | tóc |
| hand | /hænd/ | bàn tay |
| head | /hed/ | đầu |
| horse | /hɔːs/ | con ngựa |
| touch | /tʌtʃ/ | chạm vào |
| your | /jɔː/ | của em/bạn |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để yêu cầu ai đó chạm vào một thứ gì đó:
Cấu trúc: Touch your ___. (Hãy chạm vào ___ của em.)
Ví dụ:
- Touch your hair. (Hãy chạm vào tóc của em.)
- Touch your hand. (Hãy chạm vào bàn tay của em.)
- Touch your head. (Hãy chạm vào đầu của em.)
- Touch your horse. (Hãy chạm vào con ngựa của em.)
Lưu ý: Từ your nghĩa là “của em/của bạn”. Khi nghe ai đó nói “Touch your hair.”, các em hãy đưa tay chạm vào tóc của mình nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
Touch your hair.
Dịch:
Hãy chạm vào tóc của em.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy một bạn gái đang đưa tay chạm vào tóc (hair) của mình. Các em nghe audio (Track 44) rồi lặp lại câu “Touch your hair.” thật rõ ràng, đồng thời đưa tay chạm vào tóc của mình luôn nhé! Như vậy sẽ nhớ lâu hơn.
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “Touch your ___.” để ra lệnh/yêu cầu chạm vào từng thứ:

Đáp án:
| Hình | Hình ảnh | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| a | tóc | Touch your hair. |
| b | bàn tay | Touch your hand. |
| c | đầu | Touch your head. |
| d | con ngựa | Touch your horse. |
Dịch:
a. Hãy chạm vào tóc của em. b. Hãy chạm vào bàn tay của em. c. Hãy chạm vào đầu của em. d. Hãy chạm vào con ngựa của em.
Giải thích:
- Hình a: Nhìn thấy bạn gái chỉ vào tóc → Điền hair vào chỗ trống → Touch your hair.
- Hình b: Nhìn thấy hai bàn tay → Điền hand vào chỗ trống → Touch your hand.
- Hình c: Nhìn thấy bạn trai chỉ vào đầu → Điền head vào chỗ trống → Touch your head.
- Hình d: Nhìn thấy con ngựa gỗ đồ chơi → Điền horse vào chỗ trống → Touch your horse.
Các em có thể thực hành với bạn bên cạnh: một bạn đọc câu “Touch your ___.”, bạn còn lại làm động tác chạm vào đúng bộ phận hoặc đồ vật đó. Như vậy vừa học vừa chơi rất vui nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát:
Your head and your hair.
Your head and your hair.
Touch your head.
Touch your hair.
Your hand and your horse.
Your hand and your horse.
Touch your hand.
Touch your horse.
Dịch:
Đầu của em và tóc của em. Đầu của em và tóc của em. Hãy chạm vào đầu của em. Hãy chạm vào tóc của em.
Bàn tay của em và con ngựa của em. Bàn tay của em và con ngựa của em. Hãy chạm vào bàn tay của em. Hãy chạm vào con ngựa của em.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 45) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu “Touch your ___.” (Hãy chạm vào ___ của em.) cùng với các từ đã học: head (đầu), hair (tóc), hand (bàn tay), horse (con ngựa).
Các em có thể vừa hát vừa làm động tác chạm vào đúng bộ phận hoặc đồ vật khi hát đến tên của chúng cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
