Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Review 2 là bài ôn tập tổng hợp giúp các em nhớ lại tất cả những gì đã học trong Unit 5 (At the fish and chip shop), Unit 6 (In the classroom), Unit 7 (In the garden) và Unit 8 (In the park). Qua câu chuyện vui về hai bạn siêu anh hùng Phil và Sue, các em sẽ được ôn lại các chữ cái, từ vựng và mẫu câu đã học.
I. Ôn tập từ vựng (Vocabulary)
Chữ cái đã học
| Chữ cái | Âm |
|---|---|
| I/i | /i/ |
| E/e | /e/ |
| G/g | /g/ |
| H/h | /h/ |
Từ vựng theo Unit
Unit 5 – At the fish and chip shop: chips (khoai tây chiên), fish (cá), milk (sữa), chicken (gà).
Unit 6 – In the classroom: bell (cái chuông), pen (bút mực), pencil (bút chì), red (màu đỏ).
Unit 7 – In the garden: garden (khu vườn), gate (cái cổng), girl (bạn gái), goat (con dê).
Unit 8 – In the park: hair (tóc), hand (bàn tay), head (đầu), horse (con ngựa).
II. Ôn tập cấu trúc câu (Structures)
Các em cần nhớ bốn mẫu câu đã học trong các Unit 5 đến Unit 8:
| Mẫu câu | Nghĩa | Dùng để | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I like ___. | Mình thích ___. | Nói về món/thứ mình yêu thích | I like milk. |
| It’s a red ___. | Nó là một ___ màu đỏ. | Giới thiệu đồ vật có màu | It’s a red pen. |
| There’s a ___. | Có một ___. | Giới thiệu người, con vật hoặc đồ vật | There’s a girl. |
| Touch your ___. | Hãy chạm vào ___ của em. | Ra lệnh/yêu cầu | Touch your hair. |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe audio (Track 46) và lặp lại câu chuyện vui của Phil và Sue – hai bạn siêu anh hùng nhỏ. Có tất cả 4 bức tranh kể lại câu chuyện.

Lời thoại trong truyện:
Tranh 1:
- Sue: Hi, Ben! I have a ball.
- Ben: Hello, Sue and Phil! Look! I have a bag.
Tranh 2:
- Ben: And I have a cat.
Tranh 3:
- Phil (hoặc Sue): Look out, cat! There’s a goat!
Tranh 4:
- Mọi người: Ha ha.
Dịch:
Tranh 1:
- Sue: Xin chào, Ben! Mình có một quả bóng.
- Ben: Xin chào, Sue và Phil! Nhìn này! Mình có một cái túi.
Tranh 2:
- Ben: Và mình có một con mèo.
Tranh 3:
- Phil (hoặc Sue): Cẩn thận, mèo ơi! Có một con dê kìa!
Tranh 4:
- Mọi người: Ha ha.
Nội dung câu chuyện: Hai siêu anh hùng nhỏ Phil (chữ P áo xanh lá) và Sue (chữ S áo hồng) gặp bạn Ben. Sue khoe “I have a ball.” (Mình có một quả bóng.) và Ben khoe “I have a bag.” (Mình có một cái túi.) và “I have a cat.” (Mình có một con mèo.). Bỗng nhiên có một chú dê xuất hiện, Phil liền nhắc nhở: “Look out, cat! There’s a goat!” (Cẩn thận, mèo ơi! Có một con dê kìa!). Cuối cùng tất cả cùng cười vui vẻ.
Hướng dẫn: Các em nghe audio nhiều lần rồi chỉ vào lời thoại trong mỗi bức tranh và đọc theo. Các em có thể thực hành theo cặp: một bạn đóng vai Sue/Phil, một bạn đóng vai Ben để kể lại câu chuyện nhé!
Task 2: Look and circle
Nhìn và khoanh tròn.
Yêu cầu: Các em nhìn vào 4 hình ở trên rồi khoanh tròn các từ tương ứng trong dãy từ bên dưới: cat, gate, girl, goat, hand, head, bag, ball.

Đáp án:
| Hình | Từ cần khoanh | Nghĩa |
|---|---|---|
| cái túi | bag | cái túi |
| con dê | goat | con dê |
| quả bóng | ball | quả bóng |
| cái cổng | gate | cái cổng |
Giải thích:
- Hình 1 (cái túi màu đỏ): Khoanh tròn từ bag.
- Hình 2 (con dê): Khoanh tròn từ goat.
- Hình 3 (quả bóng rổ): Khoanh tròn từ ball.
- Hình 4 (cái cổng gỗ): Khoanh tròn từ gate.
Lưu ý: Các từ cat, girl, hand, head không được khoanh vì không có hình tương ứng. Tuy nhiên, các em có thể tìm thấy các từ này trong câu chuyện Phil and Sue ở bài tập 1 (ví dụ: cat xuất hiện trong câu “And I have a cat.”, goat xuất hiện trong câu “There’s a goat!”).
Sau khi khoanh xong, các em đọc to cả 4 từ bag, goat, ball, gate để luyện phát âm nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
