Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1 và Lesson 2, bài học Lesson 3 của Unit 11 giúp các em học cách nói về ai đó đang chạy bằng mẫu câu “He’s running.” (Bạn ấy (nam) đang chạy.) và “She’s running.” (Bạn ấy (nữ) đang chạy.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài hát để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã học trong Unit 11.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| He’s (= He is) | /hiːz/ | bạn ấy (nam) |
| She’s (= She is) | /ʃiːz/ | bạn ấy (nữ) |
| running | /ˈrʌnɪŋ/ | đang chạy |
| sunny | /ˈsʌni/ | có nắng |
| today | /təˈdeɪ/ | hôm nay |
| day | /deɪ/ | ngày |
| sun | /sʌn/ | mặt trời |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để nói về ai đó đang chạy:
Cấu trúc: ‘s running. ( đang chạy.)
Ví dụ:
- He’s running. (Bạn ấy đang chạy.) – dùng khi nói về bạn nam.
- She’s running. (Bạn ấy đang chạy.) – dùng khi nói về bạn nữ.
Lưu ý:
- Khi nói về bạn trai (nam), các em dùng He’s (Bạn ấy/Anh ấy).
- Khi nói về bạn gái (nữ), các em dùng She’s (Bạn ấy/Cô ấy).
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
- He’s running.
- She’s running.
Dịch:
- Bạn ấy (nam) đang chạy.
- Bạn ấy (nữ) đang chạy.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy một bạn trai và một bạn gái đang chạy cùng nhau. Các em nghe audio (Track 63) rồi lặp lại cả hai câu thật rõ ràng:
- Khi chỉ vào bạn trai → nói “He’s running.”
- Khi chỉ vào bạn gái → nói “She’s running.”
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào từng hình và dùng mẫu câu “___’s running.” để nói về các bạn đang chạy:

Đáp án:
| Hình | Giới tính | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| a | bạn gái | She’s running. |
| b | bạn trai | He’s running. |
| c | bạn trai | He’s running. |
| d | bạn gái | She’s running. |
Dịch: a. Bạn ấy (nữ) đang chạy. b. Bạn ấy (nam) đang chạy. c. Bạn ấy (nam) đang chạy. d. Bạn ấy (nữ) đang chạy.
Giải thích:
- Hình a: Nhìn thấy bạn gái (mặc đồ hồng) → Dùng She’s → She’s running.
- Hình b: Nhìn thấy bạn trai (tóc đen, quần cam) → Dùng He’s → He’s running.
- Hình c: Nhìn thấy bạn trai (tóc cam, áo xanh lá) → Dùng He’s → He’s running.
- Hình d: Nhìn thấy bạn gái (tóc dài, áo vàng) → Dùng She’s → She’s running.
Các em có thể thực hành nói với bạn bên cạnh: chỉ vào từng hình rồi đọc câu hoàn chỉnh nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát:
It’s a sunny day.
It’s a sunny day.
It’s a sunny day.
It’s sunny today.
The boy is running.
The boy is running.
The boy is running in the sun.
Dịch:
Hôm nay là một ngày nắng. Hôm nay là một ngày nắng. Hôm nay là một ngày nắng. Hôm nay trời nắng.
Cậu bé đang chạy. Cậu bé đang chạy. Cậu bé đang chạy dưới ánh mặt trời.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 64) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại từ vựng sun (mặt trời) và running (đang chạy) đã học. Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc làm động tác chạy tại chỗ khi hát cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
