Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 13 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái N/n và các từ Nam, Nick, nuts, noodles. Bên cạnh đó, các em sẽ được luyện nghe nhận biết các từ noodles, nuts, bananas. Cuối bài, các em sẽ luyện tô chữ N/n và hoàn thành các từ đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Nam | /nɑːm/ | Nam (tên bạn trai) |
| Nick | /nɪk/ | Nick (tên bạn trai) |
| nuts | /nʌts/ | các loại hạt |
| noodles | /ˈnuːdlz/ | mì |
| bananas | /bəˈnɑːnəz/ | những quả chuối |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em làm quen với mẫu câu nói về người nào đó đang ăn món gì:
Cấu trúc: ___’s having ___. (Bạn ___ đang ăn ___.)
Ví dụ:
- Nam’s having nuts. (Bạn Nam đang ăn hạt.)
- Nick’s having noodles. (Bạn Nick đang ăn mì.)
Lưu ý: Chữ ‘s ở đây là cách nói ngắn gọn, các em chỉ cần nhớ nói theo mẫu là được, chưa cần hiểu sâu nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Nam, Nam, Nam.
Nuts, nuts, nuts.
Nam’s having nuts.
Nick, Nick, Nick.
Noodles, noodles, noodles.
Nick’s having noodles.
Dịch:
Nam, Nam, Nam. Hạt, hạt, hạt. Bạn Nam đang ăn hạt.
Nick, Nick, Nick. Mì, mì, mì. Bạn Nick đang ăn mì.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 75) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến các từ có chữ N/n, các em chú ý phát âm rõ âm /n/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và tích.
Bài nghe (Audio script):
- I like noodles.
- He’s having bananas.
Dịch:
- Mình thích mì.
- Bạn ấy đang ăn chuối.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “I like noodles.” (Mình thích mì.) → Nhìn hình 1a là tô mì (noodles), hình 1b là gói hạt (nuts) → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “He’s having bananas.” (Bạn ấy đang ăn chuối.) → Nhìn hình 2a là nải chuối (bananas), hình 2b là các hạt (nuts) → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look, trace and write
Nhìn, tô và viết.

Phần 1 – Tô chữ: Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ N (viết hoa) và chữ n (viết thường) cho thật đẹp.
Hướng dẫn tô chữ:
- Chữ N (viết hoa): Các em tô một nét sổ thẳng xuống, rồi tô nét xiên từ trên xuống, cuối cùng tô một nét sổ thẳng lên để tạo thành chữ N.
- Chữ n (viết thường): Các em tô một nét sổ thẳng xuống, rồi tô một nét cong tròn ở phía trên bên phải để tạo thành chữ n.
Phần 2 – Hoàn thành từ:
Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Bạn trai tóc vàng | ___ick | Nick (thêm chữ N viết hoa) |
| Nải chuối | ba___anas | bananas (thêm chữ n) |
| Tô mì | ___oodles | noodles (thêm chữ n) |
| Gói hạt | ___uts | nuts (thêm chữ n) |
Giải thích:
- Hình bạn trai tóc vàng → điền N viết hoa → thành từ Nick (vì đây là tên người nên phải viết hoa chữ N đầu tiên).
- Hình nải chuối → điền n thường → thành từ bananas.
- Hình tô mì → điền n thường → thành từ noodles.
- Hình gói hạt → điền n thường → thành từ nuts.
Các em nhớ viết chữ N/n thật đẹp và đúng nét nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
