Unit 14 Tiếng Anh 1 Lesson 1 trang 60 | In the toy shop

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Unit 14 Tiếng Anh lớp 1 có tên “In the toy shop” (Ở cửa hàng đồ chơi). Đây là bài học giúp các em làm quen với cửa hàng đồ chơi – nơi có rất nhiều món đồ chơi ngộ nghĩnh mà các em yêu thích.

Bài học Lesson 1 giúp các em học chữ cái T/t và âm /t/. Qua bài học này, các em sẽ biết bốn từ mới bắt đầu bằng chữ t: teddy bear (gấu bông), tiger (hổ), top (con quay) và turtle (rùa).

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
teddy bear /ˈtedi beə(r)/ gấu bông
tiger /ˈtaɪɡə(r)/ con hổ
top /tɒp/ con quay
turtle /ˈtɜːtl/ con rùa

Lưu ý: Cả bốn từ teddy bear, tiger, topturtle đều bắt đầu bằng chữ cái t, phát âm là /t/. Khi nói âm /t/, các em đặt đầu lưỡi chạm vào chân răng trên rồi bật nhẹ ra, giống như âm “tờ” trong tiếng Việt nhé!

II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)

Chữ cái Âm Từ mẫu
T/t /t/ teddy bear, tiger, top, turtle

Chữ T viết hoa và chữ t viết thường đều phát âm là /t/. Các em nhìn vào các từ mới sẽ thấy chữ t được tô màu đỏ ở đầu mỗi từ, giúp các em dễ nhận ra.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe audio (Track 79) và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → các đồ chơi.

T/tteddy beartoptigerturtle

lop 1 Unit 14 Lesson 1

Hướng dẫn cách đọc:

  • teddy bear /ˈtedi beə(r)/: đọc là “te-đi-be-ờ” → nghĩa là gấu bông (con gấu nhồi bông để ôm).
  • top /tɒp/: đọc là “tóp” → nghĩa là con quay (đồ chơi xoay tròn).
  • tiger /ˈtaɪɡə(r)/: đọc là “tai-gờ” → nghĩa là con hổ (ở đây là hổ đồ chơi).
  • turtle /ˈtɜːtl/: đọc là “tơ-tồ” → nghĩa là con rùa (ở đây là rùa đồ chơi).

Mô tả hình: Trong hình là cửa hàng đồ chơi (toy shop). Có rất nhiều đồ chơi được bày trên kệ: một chú teddy bear (gấu bông) màu nâu, một con tiger (hổ) đồ chơi, một con turtle (rùa) đồ chơi màu xanh và một bạn nhỏ đang cầm chơi con top (con quay) nhỏ xíu. Xung quanh còn có nhiều đồ chơi khác như sư tử, voi, hươu cao cổ, robot…

Giải thích: Các em nhìn vào hình, nghe audio rồi chỉ vào từng đồ chơi và lặp lại tên của chúng. Chú ý phát âm rõ âm /t/ ở đầu mỗi từ nhé!

Task 2: Point and say

Chỉ và nói.

Các em nhìn vào hình ở bài 1, chỉ tay vào chữ cái và từng đồ chơi rồi nói:

  • (Chỉ vào chữ Tt) → T/t
  • (Chỉ vào gấu bông) → teddy bear
  • (Chỉ vào con quay) → top
  • (Chỉ vào hổ đồ chơi) → tiger
  • (Chỉ vào rùa đồ chơi) → turtle

Giải thích: Ở bài tập này, các em thực hành nói mà không cần nghe audio. Các em nhìn hình, chỉ vào chữ cái hoặc đồ chơi rồi nói bằng tiếng Anh. Các em có thể luyện tập với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại nói tên đồ chơi, rồi đổi lại nhé!

Nhớ phát âm thật rõ âm /t/ ở đầu mỗi từ teddy bear, tiger, top, turtle – đặt đầu lưỡi chạm vào chân răng trên rồi bật ra nha các em!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh