Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Review 4 là bài ôn tập giúp các em củng cố lại những kiến thức đã học từ Unit 13 đến Unit 16. Qua câu chuyện vui nhộn về hai siêu anh hùng Phil và Sue, các em sẽ ôn lại các chữ cái, từ vựng và mẫu câu đã học.
I. Ôn tập chữ cái và âm (Phonics)
| Chữ cái | Âm | Unit |
|---|---|---|
| N/n | /n/ | Unit 13 |
| T/t | /t/ | Unit 14 |
| F/f | /f/ | Unit 15 |
| W/w | /w/ | Unit 16 |
II. Ôn tập từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Unit |
|---|---|---|
| bananas | những quả chuối | Unit 13 |
| noodles | mì | Unit 13 |
| nuts | các loại hạt | Unit 13 |
| teddy bear | gấu bông | Unit 14 |
| tiger | con hổ | Unit 14 |
| top | con quay | Unit 14 |
| turtle | con rùa | Unit 14 |
| face | khuôn mặt | Unit 15 |
| father | bố | Unit 15 |
| foot | bàn chân | Unit 15 |
| football | bóng đá | Unit 15 |
| wash | rửa, lau | Unit 16 |
| water | nước | Unit 16 |
| window | cửa sổ | Unit 16 |
III. Ôn tập mẫu câu (Structures)
| Mẫu câu | Nghĩa | Unit |
|---|---|---|
| He’s/She’s having ___. | Bạn ấy đang ăn ___. | Unit 13 |
| I can see ___. | Mình có thể nhìn thấy ___. | Unit 14 |
| Point to your ___. | Hãy chỉ vào ___ của bạn. | Unit 15 |
| How many ___ can you see? – I can see ___. | Bạn thấy bao nhiêu ___? – Mình thấy ___. | Unit 16 |
IV. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat – Phil and Sue
Nghe và lặp lại – câu chuyện Phil và Sue.

Nhân vật:
- Phil: siêu anh hùng mặc áo có chữ P (bạn trai).
- Sue: siêu anh hùng mặc áo có chữ S (bạn gái).
- Lucy: bạn gái đội mũ.
- Nam: bạn trai mặc áo yếm.
Nội dung câu chuyện (Audio Track 94):
Khung 1:
- Phil: Hi, Lucy! (Chào Lucy!)
- Lucy: Hello, Phil! (Chào Phil!)
- Sue: Hi, Nam! (Chào Nam!)
- Nam: Hello, Sue! (Chào Sue!)
Khung 2:
- Lucy & Nam: Goodbye! (Tạm biệt!)
- Phil & Sue: Bye! (Tạm biệt!)
Khung 3:
- Phil: Look! I can see a teddy bear. (Nhìn kìa! Mình có thể nhìn thấy một chú gấu bông.)
- Sue: It’s Lucy’s teddy bear! (Đó là gấu bông của Lucy!)
Khung 4:
- Phil: Stop! Lucy! Your teddy bear! (Dừng lại! Lucy! Gấu bông của bạn!)
Dịch toàn bộ câu chuyện:
Hai siêu anh hùng Phil và Sue gặp hai bạn Lucy và Nam trên đường. Họ chào hỏi nhau vui vẻ. Sau đó, Lucy và Nam chào tạm biệt để lên xe buýt. Khi xe buýt đã đi, Phil nhìn thấy một chú gấu bông (teddy bear) bị bỏ quên trên đường. Sue nhận ra đó là gấu bông của Lucy. Phil vội vàng chạy theo xe buýt và gọi lớn: “Stop! Lucy! Your teddy bear!” (Dừng lại! Lucy! Gấu bông của bạn!).
Hướng dẫn: Các em nghe audio (Track 94), chỉ vào từng ô thoại và lặp lại theo. Các em có thể đóng vai các nhân vật và diễn lại câu chuyện với bạn bên cạnh cho thật vui nhé!
Task 2: Look and circle
Nhìn và khoanh tròn.
Hướng dẫn: Các em nhìn vào 4 hình phía trên, rồi khoanh tròn từ đúng với mỗi hình trong danh sách 8 từ phía dưới.

Đáp án:
| Hình | Đồ vật/Bộ phận | Từ đúng (khoanh tròn) |
|---|---|---|
| 1 | Gấu bông | teddy bear |
| 2 | Bàn chân | foot |
| 3 | Các cửa sổ | windows |
| 4 | Khuôn mặt bạn Sue | face |
Các từ không khoanh (không đúng với hình): bus, hands, tiger, turtle.
Giải thích:
- Hình 1: Nhìn thấy chú gấu bông → khoanh từ teddy bear (gấu bông).
- Hình 2: Nhìn thấy bàn chân → khoanh từ foot (bàn chân).
- Hình 3: Nhìn thấy các cửa sổ → khoanh từ windows (những cửa sổ).
- Hình 4: Nhìn thấy khuôn mặt bạn Sue (siêu anh hùng) → khoanh từ face (khuôn mặt).
Sau khi khoanh xong, các em đọc to cả 4 từ: teddy bear, foot, windows, face. Đây đều là những từ đã học trong các Unit 13, 14, 15, 16 rồi nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
