Review 4 Tiếng Anh 1 Self-check | Ôn tập Unit 13 đến Unit 16

Self-check là phần tự kiểm tra giúp các em tự đánh giá lại những gì đã học từ Unit 13 đến Unit 16. Qua 6 bài tập nghe, đọc và viết, các em sẽ ôn lại các chữ cái N, T, F, W cùng với các từ vựng và mẫu câu đã học.

I. Ôn tập kiến thức (Review)

Chữ cái và âm đã học:

Chữ cái Âm Unit
N/n /n/ Unit 13
T/t /t/ Unit 14
F/f /f/ Unit 15
W/w /w/ Unit 16

Mẫu câu đã học:

  • He’s/She’s having ___. (Bạn ấy đang ăn ___.)
  • Point to your ___. (Hãy chỉ vào ___ của bạn.)
  • He’s ___ing. (Bạn ấy đang ___.)

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and tick

Nghe và tích.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

lop 1 Review 4 Self-check

Bài nghe (Audio Track 95):

  1. window
  2. teddy bear
  3. foot

Dịch:

  1. cửa sổ
  2. gấu bông
  3. bàn chân

Đáp án:

Câu Đáp án
1 a
2 b
3 b

Giải thích:

  • Câu 1: Nghe thấy “window” (cửa sổ) → Hình 1a là cửa sổ, 1b là con rùa → Tích ô a.
  • Câu 2: Nghe thấy “teddy bear” (gấu bông) → Hình 2a là con hổ, 2b là gấu bông → Tích ô b.
  • Câu 3: Nghe thấy “foot” (bàn chân) → Hình 3a là khuôn mặt, 3b là bàn chân → Tích ô b.

Task 2: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

lop 1 Review 4 Self-check

Bài nghe:

  1. /w/
  2. /n/
  3. /f/
  4. /t/

Đáp án:

Câu Cặp chữ cái Đáp án
1 o / w w
2 l / n n
3 f / b f
4 d / t t

Giải thích:

Các em nghe âm rồi khoanh chữ cái tương ứng:

  • Câu 1: Nghe âm /w/ → khoanh chữ w.
  • Câu 2: Nghe âm /n/ → khoanh chữ n.
  • Câu 3: Nghe âm /f/ → khoanh chữ f.
  • Câu 4: Nghe âm /t/ → khoanh chữ t.

Task 3: Listen and tick or cross

Nghe và tích hoặc đánh dấu X.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

lop 1 Review 4 Self-check

Bài nghe:

  1. She’s having noodles.
  2. Point to your mother.
  3. Point to your father.
  4. He’s running.

Dịch:

  1. Bạn ấy đang ăn mì.
  2. Hãy chỉ vào mẹ của bạn.
  3. Hãy chỉ vào bố của bạn.
  4. Bạn ấy đang chạy.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 ✔ (đúng)
2 X (sai)
3 ✔ (đúng)
4 X (sai)

Giải thích:

  • Câu 1: Nghe “She’s having noodles.” → Hình là bạn gái đang ăn mìkhớp với bài nghe → Tích ✔.
  • Câu 2: Nghe “Point to your mother.” (chỉ vào mẹ) → Hình là một con vật nhỏ màu xanh, không phải mẹkhông khớp → Đánh dấu X.
  • Câu 3: Nghe “Point to your father.” (chỉ vào bố) → Hình là một người đàn ông có râu – bốkhớp với bài nghe → Tích ✔.
  • Câu 4: Nghe “He’s running.” (bạn ấy đang chạy) → Hình là một bạn đang rửa/lau cửa sổ, không phải đang chạykhông khớp → Đánh dấu X.

Task 4: Read and tick

Đọc và tích.

lop 1 Review 4 Self-check

Đáp án:

Câu Từ / Cụm từ Đáp án
1 father b
2 six footballs a
3 a window b

Giải thích:

  • Câu 1 – “father” (bố): Hình 1a là mẹ (mother), hình 1b là bố (father) → Tích ô b.
  • Câu 2 – “six footballs” (sáu quả bóng đá): Hình 2a có nhiều quả bóng (6 quả), hình 2b chỉ có 2 quả bóng → Tích ô a.
  • Câu 3 – “a window” (một cửa sổ): Hình 3a là cửa ra vào (door), hình 3b là cửa sổ (window) → Tích ô b.

Task 5: Find the words

Tìm các từ.

Hướng dẫn: Các em nhìn vào bảng chữ cái và tìm các từ sau: face, father, foot, nuts, tiger, turtle, water, window.

lop 1 Review 4 Self-check

Đáp án:

lop 1 Review 4 Self-check

Task 6: Write the letters

Viết các chữ cái.

Hướng dẫn: Các em nhìn vào từng đồ vật trong hình, điền chữ cái còn thiếu vào đầu mỗi từ.

lop 1 Review 4 Self-check

Đáp án:

Hình Từ cần hoàn thành Đáp án
Con hổ ___iger tiger (thêm t)
Gấu bông ___eddy bear teddy bear (thêm t)
Cửa sổ ___indow window (thêm w)
Con rùa ___urtle turtle (thêm t)
Quả bóng đá ___ootball football (thêm f)

Giải thích:

  • Hình con hổ → điền ttiger.
  • Hình gấu bông → điền tteddy bear.
  • Hình cửa sổ → điền wwindow.
  • Hình con rùa → điền tturtle.
  • Hình quả bóng đá → điền ffootball.

Các em nhớ viết chữ thật đẹp và đúng nét nhé! Sau khi điền xong, đọc to từng từ để luyện phát âm nha các em.

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh