Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Fun Time 4 là bài ôn tập giúp các em củng cố lại những kiến thức đã học ở Unit 13 (In the school canteen) và Unit 14 (In the toy shop). Qua bài học này, các em sẽ ôn lại chữ cái N/n, T/t cùng các từ vựng về món ăn (noodles, nuts, bananas) và đồ chơi (top, teddy bear, tiger, turtle).
I. Từ vựng ôn tập (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| noodles | /ˈnuːdlz/ | mì |
| nuts | /nʌts/ | các loại hạt |
| bananas | /bəˈnɑːnəz/ | những quả chuối |
| top | /tɒp/ | con quay |
| teddy bear | /ˈtedi beə(r)/ | gấu bông |
| tiger | /ˈtaɪɡə(r)/ | con hổ |
| turtle | /ˈtɜːtl/ | con rùa |
II. Chữ cái ôn tập (Phonics)
| Chữ cái | Âm | Từ mẫu |
|---|---|---|
| N/n | /n/ | noodles, nuts, bananas |
| T/t | /t/ | top, teddy bear, tiger, turtle |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Trace and colour. Then say
Tô theo nét và tô màu. Sau đó nói.

Hướng dẫn: Các em nhìn vào các ô hình, dùng bút chì tô theo nét đứt rồi tô màu cho thật đẹp. Sau đó đọc to tên đồ chơi mình vừa tô.
Đáp án:
Hàng 1: top, teddy bear
- Ô 1: con quay (top) – đã tô màu sẵn, các em quan sát.
- Ô 2: gấu bông (teddy bear) – đã tô màu sẵn, các em quan sát.
- Ô 3: con quay (top) – các em tô theo nét đứt rồi tô màu giống ô 1.
- Ô 4: gấu bông (teddy bear) – các em tô theo nét đứt rồi tô màu giống ô 2.
Hàng 2: turtle, tiger
- Ô 1: con rùa (turtle) – đã tô màu sẵn, các em quan sát.
- Ô 2: con hổ (tiger) – đã tô màu sẵn, các em quan sát.
- Ô 3: con rùa (turtle) – các em tô theo nét đứt rồi tô màu giống ô 1.
- Ô 4: con hổ (tiger) – các em tô theo nét đứt rồi tô màu giống ô 2.
Giải thích: Sau khi tô xong, các em chỉ vào từng hình và nói to tên đồ chơi bằng tiếng Anh: top, teddy bear, turtle, tiger. Nhớ phát âm rõ âm /t/ ở đầu mỗi từ nhé!
Task 2: Let’s play – Mystery bag
Hãy chơi – Chiếc túi bí ẩn.

Cách chơi:
- Cô giáo có một chiếc túi bí ẩn (mystery bag) chứa nhiều thẻ chữ cái.
- Chia lớp thành các đội. Một bạn từ mỗi đội lên bốc một thẻ chữ cái từ trong túi.
- Bạn đó đọc to chữ cái mình bốc được, sau đó nói một từ có chữ cái đó.
Ví dụ: Trong hình bạn nhỏ bốc được thẻ chữ T và nói từ tiger (con hổ).
Gợi ý các từ theo chữ cái đã học:
- Chữ N/n → noodles, nuts, bananas, Nick, Nam
- Chữ T/t → top, teddy bear, tiger, turtle, Tony
Giải thích: Trò chơi này giúp các em ôn lại chữ cái và từ vựng đã học một cách vui vẻ. Nếu bạn nào nói đúng thì đội của bạn đó được 1 điểm. Đội nào được nhiều điểm nhất sẽ thắng!
Task 3: Write and say
Viết và nói.
Hướng dẫn: Các em nhìn vào từng hình, viết thêm chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành từ, rồi đọc to từ đó.

Đáp án:
| Câu | Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | Tô mì | ___odles | noodles (thêm no) |
| 2 | Gói hạt | ___ts | nuts (thêm nu) |
| 3 | Con hổ | ___ger | tiger (thêm ti) |
| 4 | Nải chuối | b___anas | bananas (thêm an) |
Giải thích:
- Câu 1: Nhìn thấy tô mì → đây là từ noodles → thêm no vào đầu → noodles.
- Câu 2: Nhìn thấy gói hạt → đây là từ nuts → thêm nu vào đầu → nuts.
- Câu 3: Nhìn thấy con hổ → đây là từ tiger → thêm ti vào đầu → tiger.
- Câu 4: Nhìn thấy nải chuối → đây là từ bananas → thêm an vào giữa → bananas.
Sau khi điền xong, các em đọc to cả 4 từ: noodles, nuts, tiger, bananas. Nhớ viết chữ đẹp và đúng nét nhé!
Task 4: Let’s play – Pictionary
Hãy chơi – Đoán hình.

Cách chơi:
- Chia lớp thành hai đội.
- Mỗi đội cử một bạn lên bảng. Cô giáo đưa cho bạn đó một thẻ từ (word card) có từ tiếng Anh.
- Bạn lên bảng sẽ vẽ hình của từ đó lên bảng, không được nói.
- Các bạn còn lại trong đội phải đoán xem bạn mình đang vẽ từ gì và nói to từ đó bằng tiếng Anh.
- Đội nào đoán đúng trước sẽ được 1 điểm.
Ví dụ: Trong hình, hai bạn nữ đang vẽ con rùa (turtle) lên bảng cho các bạn đoán.
Gợi ý các từ có thể dùng để chơi:
- Món ăn: noodles, nuts, bananas
- Đồ chơi: top, teddy bear, tiger, turtle
Giải thích: Trò chơi Pictionary rất vui vì các em vừa được vẽ, vừa được đoán từ. Các em nhớ vẽ to, rõ ràng để các bạn cùng đội dễ đoán nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
