Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Self-check là phần giúp các em tự kiểm tra lại những gì đã học từ Unit 1 đến Unit 4. Qua bài này, các em sẽ luyện nghe, đọc và nói các chữ cái, từ vựng và mẫu câu đã học.
I. Nội dung ôn tập
Chữ cái và âm đã học:
| Chữ cái | Âm | Unit |
|---|---|---|
| B/b | /b/ | Unit 1 |
| C/c | /k/ | Unit 2 |
| A/a | /æ/ | Unit 3 |
| D/d | /d/ | Unit 4 |
Các mẫu câu đã học:
- Hi, I’m ___. (Xin chào, mình là ___.)
- This is my ___. (Đây là ___ của mình.)
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and tick
Nghe và tích.

Bài nghe (Audio script):
- ball
- dog
Dịch:
- quả bóng
- con chó
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “ball” (quả bóng) → Nhìn hình 1a là quả bóng rổ (ball), hình 1b là xe ô tô (car) → Tích vào ô a.
Câu 2: Nghe thấy “dog” (con chó) → Nhìn hình 2a là con mèo (cat), hình 2b là con chó (dog) → Tích vào ô b.
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe (Audio script):
- b
- a
- c
- d
Đáp án:
| Câu | Các chữ cái cho sẵn | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | b d | b |
| 2 | a c | a |
| 3 | b c | c |
| 4 | c d | d |
Giải thích: Các em nghe audio (Track 24) và khoanh tròn chữ cái đúng với âm vừa nghe được. Đây là bài ôn lại cả 4 chữ cái đã học: b, c, a, d. Các em nhớ:
- Âm /b/ → chữ b
- Âm /æ/ → chữ a
- Âm /k/ → chữ c
- Âm /d/ → chữ d
Task 3: Listen and tick or cross
Nghe và tích đúng (√) hoặc sai (✗).

Bài nghe (Audio script):
- This is my ball.
- This is my bag.
- This is my desk.
- This is my car.
Dịch:
- Đây là quả bóng của mình.
- Đây là cái túi của mình.
- Đây là cái bàn học của mình.
- Đây là chiếc xe ô tô của mình.
Đáp án:
| Câu | Hình trong sách | Câu nghe được | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | quyển sách (a book) | This is my ball. | ✗ (sai) |
| 2 | cái túi (a bag) | This is my bag. | √ (đúng) |
| 3 | cái bàn học (a desk) | This is my desk. | √ (đúng) |
| 4 | cái cửa (a door) | This is my car. | ✗ (sai) |
Giải thích:
- Hình 1: Trong sách là quyển sách (a book) nhưng bài nghe nói là “This is my ball.” (quả bóng) → Không khớp → Đánh dấu ✗ (sai).
- Hình 2: Trong sách là cái túi (a bag) và bài nghe nói là “This is my bag.” (cái túi) → Khớp → Đánh dấu √ (đúng).
- Hình 3: Trong sách là cái bàn học (a desk) và bài nghe nói là “This is my desk.” (cái bàn học) → Khớp → Đánh dấu √ (đúng).
- Hình 4: Trong sách là cái cửa (a door) nhưng bài nghe nói là “This is my car.” (xe ô tô) → Không khớp → Đánh dấu ✗ (sai).
Task 4: Read and tick
Đọc và tích.
Các em đọc từ phía trên mỗi câu, nhìn vào hai hình bên dưới, rồi tích vào hình đúng với từ đó.

Đáp án:
| Câu | Từ | Hình a | Hình b | Đáp án |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hi! | hai bạn đang vẫy tay chào | một bạn đang vẫy tay tạm biệt | a |
| 2 | a ball | quả bóng rổ | xe đạp | a |
| 3 | a duck | con mèo | con vịt | b |
| 4 | a can | cái cốc | cái lon nước cam | b |
Giải thích:
- Câu 1: Từ Hi! (Xin chào!) → Hình 1a là hai bạn đang chào hỏi nhau, hình 1b là bạn đang tạm biệt (Bye) → Tích vào ô a.
- Câu 2: Từ a ball (một quả bóng) → Hình 2a là quả bóng, hình 2b là xe đạp (a bike) → Tích vào ô a.
- Câu 3: Từ a duck (một con vịt) → Hình 3a là con mèo (a cat), hình 3b là con vịt → Tích vào ô b.
- Câu 4: Từ a can (một cái lon) → Hình 4a là cái cốc (a cup), hình 4b là cái lon → Tích vào ô b.
Task 5: Colour the apple, the ball, the cat and the dog. Then point and say
Tô màu quả táo, quả bóng, con mèo và con chó. Sau đó chỉ và nói.

Phần 1 – Tô màu: Các em dùng bút màu tô đẹp cho 4 bức tranh: apple (quả táo), ball (quả bóng), cat (con mèo), dog (con chó).
Phần 2 – Chỉ và nói: Các em dùng mẫu câu “Hi, I’m ___. This is my ___.” để giới thiệu tên mình và đồ vật, con vật.
Ví dụ:
| Hình | Câu hoàn chỉnh (dùng tên Hoa làm ví dụ) |
|---|---|
| quả táo | Hi, I’m Hoa. This is my apple. |
| quả bóng | Hi, I’m Hoa. This is my ball. |
| con mèo | Hi, I’m Hoa. This is my cat. |
| con chó | Hi, I’m Hoa. This is my dog. |
Dịch (ví dụ):
- Xin chào, mình là Hoa. Đây là quả táo của mình.
- Xin chào, mình là Hoa. Đây là quả bóng của mình.
- Xin chào, mình là Hoa. Đây là con mèo của mình.
- Xin chào, mình là Hoa. Đây là con chó của mình.
Giải thích: Ở chỗ trống thứ nhất “Hi, I’m ___.”, các em điền tên của mình (ví dụ: Lan, Nam, Mai, Hoa…). Ở chỗ trống thứ hai “This is my ___.”, các em điền tên đồ vật hoặc con vật trong hình (apple, ball, cat, dog).
Các em có thể thực hành nói với bạn bên cạnh: chỉ vào từng hình rồi đọc to hai câu hoàn chỉnh nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
