Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Review 1 là bài ôn tập giúp các em nhớ lại những gì đã học từ Unit 1 đến Unit 4 qua câu chuyện vui về hai bạn siêu nhân Phil và Sue. Qua bài này, các em sẽ ôn lại:
- Chữ cái: B/b, C/c, A/a, D/d và các âm /b/, /k/, /æ/, /d/.
- Các từ vựng và mẫu câu đã học trong 4 unit đầu tiên.
I. Từ vựng ôn tập (Vocabulary)
| Unit | Chữ cái | Từ vựng |
|---|---|---|
| Unit 1 | B/b | ball, bike, Bill, book |
| Unit 2 | C/c | cake, car, cat, cup |
| Unit 3 | A/a | apple, bag, can, hat |
| Unit 4 | D/d | desk, dog, door, duck |
II. Mẫu câu ôn tập
| Mẫu câu | Nghĩa | Dùng để |
|---|---|---|
| Hi, I’m ___. | Xin chào, mình là ___. | Chào hỏi và giới thiệu tên |
| Bye, ___. | Tạm biệt, ___. | Tạm biệt ai đó |
| I have a ___. | Mình có một ___. | Nói về đồ vật mình có |
| This is my ___. | Đây là ___ của mình. | Giới thiệu đồ vật của mình |
| This is a ___. | Đây là một ___. | Giới thiệu một đồ vật/con vật |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Đây là câu chuyện vui về hai bạn siêu nhân Phonic Phil (bạn trai) và Super Sue (bạn gái).

Phần giới thiệu nhân vật:
- Phil: Hi! I’m Phonic Phil! (Xin chào! Mình là Phonic Phil!)
- Sue: And I’m Super Sue! (Và mình là Super Sue!)
Hình 1 – Hai bạn chào hỏi nhau:
- Phil: Hi! I’m Phil. (Xin chào! Mình là Phil.)
- Sue: Hi! I’m Sue. (Xin chào! Mình là Sue.)
Hình 2 – Hai bạn giới thiệu thú cưng của mình:
- Phil: Look! This is my dog. (Nhìn này! Đây là con chó của mình.)
- Sue: And this is my cat. (Và đây là con mèo của mình.)
Hình 3 – Hai bạn khoe đồ vật mình có:
- Phil: I have a car… and a book. (Mình có một chiếc xe ô tô… và một quyển sách.)
- Sue: I have a ball… and a duck. (Mình có một quả bóng… và một con vịt.)
Hình 4 – Tình huống vui ở cuối:
- Phil: Oh, no! My cake! (Ôi không! Cái bánh của mình!)
- (Chú dog đang ăn mất chiếc cake của Phil. Hai bạn nhìn rất ngạc nhiên!)
Giải thích: Các em nghe audio (Track 22) và lặp lại theo từng bức tranh. Các em chú ý:
- Mẫu câu “Hi! I’m ___.” ở hình 1 để chào hỏi và giới thiệu tên.
- Mẫu câu “This is my ___.” ở hình 2 để giới thiệu thú cưng của mình.
- Mẫu câu “I have a ___.” ở hình 3 để nói về đồ vật mình có.
Các em có thể đóng vai Phil và Sue cùng bạn bên cạnh để kể lại câu chuyện nhé!
Task 2: Look and circle
Nhìn và khoanh tròn.
Các em nhìn vào 4 bức tranh phía trên và khoanh tròn các từ đúng với tranh từ danh sách:

Danh sách các từ: dog, cake, cat, duck, book, can, car, ball
Đáp án:
| Hình | Đồ vật / Con vật | Từ cần khoanh |
|---|---|---|
| 1 | con chó | dog (đã khoanh sẵn làm mẫu) |
| 2 | quyển sách | book |
| 3 | con mèo | cat |
| 4 | con vịt | duck |
Giải thích:
- Hình 1: Nhìn thấy con chó → Khoanh từ dog (đã được khoanh sẵn làm ví dụ).
- Hình 2: Nhìn thấy quyển sách → Khoanh từ book.
- Hình 3: Nhìn thấy con mèo → Khoanh từ cat.
- Hình 4: Nhìn thấy con vịt → Khoanh từ duck.
Bốn từ này đều xuất hiện trong câu chuyện Phil and Sue ở bài 1. Sau khi khoanh xong, các em đọc to từng từ: dog, book, cat, duck nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
