Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Review 3 là bài ôn tập giúp các em củng cố lại những gì đã học từ Unit 9 đến Unit 12. Qua bài học này, các em sẽ ôn lại 4 chữ cái, các từ vựng và các mẫu câu quan trọng thông qua câu chuyện vui về hai bạn siêu anh hùng Phil và Sue.
I. Ôn tập chữ cái và âm (Phonics)
Các em đã học 4 chữ cái và âm qua các Unit 9-12:
| Chữ cái | Âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| O/o | /ɒ/ | clocks, locks, mops, pots |
| M/m | /m/ | mango, monkey, mother, mouse |
| U/u | /ʌ/ | bus, running, sun, truck |
| L/l | /l/ | Lucy, lake, leaf, lemons |
II. Ôn tập từ vựng (Vocabulary)
| Unit | Từ vựng đã học |
|---|---|
| Unit 9 | clocks (đồng hồ), locks (khóa), mops (lau nhà), pots (nồi), one, two, three, four, five |
| Unit 10 | mango (xoài), monkey (khỉ), mother (mẹ), mouse (chuột) |
| Unit 11 | bus (xe buýt), truck (xe tải), sun (mặt trời), running (đang chạy) |
| Unit 12 | Lucy, lake (hồ), leaf (lá), lemons (chanh) |
III. Ôn tập cấu trúc câu (Grammar)
Các em đã học 4 mẫu câu quan trọng:
1. Hỏi và trả lời về số lượng:
- How many ___? (Có bao nhiêu ?) → .(số lượng)
- Ví dụ: How many clocks? → Two.
2. Nói về số lượng đồ vật:
- There are ___. (Có ___.)
- Ví dụ: There are two locks.
3. Giới thiệu một đồ vật/con vật:
- That’s a ___. (Đó là một ___.)
- Ví dụ: That’s a monkey.
4. Mô tả ai đó đang làm gì:
- He’s/She’s running. (Bạn ấy đang chạy.)
- Ví dụ: She’s running.
5. Chỉ ai đó hoặc vật gì:
- Look at ___. (Nhìn kìa ___.)
- Ví dụ: Look at the lemons. / Look at Lucy.
IV. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat – Câu chuyện Phil and Sue
Nghe và lặp lại.

Lời câu chuyện:
Hình 1: Phil nói: “Look at Mary!”
Hình 2: Sue nói: “She’s running.”
Hình 3: Phil nói: “And there’s a mouse. It’s running, too.”
Hình 4: Sue nói: “Oh! Run, Phil!”
Dịch:
Hình 1: Nhìn kìa, bạn Mary!
Hình 2: Bạn ấy đang chạy.
Hình 3: Và có một con chuột. Nó cũng đang chạy.
Hình 4: Ôi! Chạy đi, Phil!
Mô tả câu chuyện: Phil (bạn trai tóc đỏ mặc đồ xanh) và Sue (bạn gái tóc vàng) là hai siêu anh hùng đang bay trên bầu trời. Họ nhìn thấy bạn Mary đang chạy dưới mặt đất. Bỗng nhiên, có một con chuột (mouse) xuất hiện và cũng đang chạy. Sue hoảng hốt kêu lên “Chạy đi, Phil!” vì… con chuột có vẻ đáng sợ đấy!
Hướng dẫn: Các em nghe audio (Track 70), chỉ vào từng câu thoại và lặp lại. Các em có thể đóng vai Phil và Sue với bạn bên cạnh để thực hành kể lại câu chuyện cho vui nhé!
Lưu ý các cấu trúc xuất hiện trong câu chuyện:
- Look at Mary! → mẫu câu Look at + tên người (Unit 12).
- She’s running. → mẫu câu She’s + V-ing (Unit 11).
- It’s running, too. → too có nghĩa là “cũng vậy”.
Task 2: Look and circle
Nhìn và khoanh tròn.

Đáp án: Khoanh tròn sun, mouse, running, lemons.
| Hình | Đồ vật/Con vật | Từ cần khoanh |
|---|---|---|
| 1 | mặt trời | sun |
| 2 | con chuột | mouse |
| 3 | bạn đang chạy | running |
| 4 | những quả chanh | lemons |
Giải thích:
- Hình 1: Nhìn thấy mặt trời → Khoanh từ sun.
- Hình 2: Nhìn thấy con chuột → Khoanh từ mouse.
- Hình 3: Nhìn thấy bạn nhỏ đang chạy → Khoanh từ running.
- Hình 4: Nhìn thấy những quả chanh → Khoanh từ lemons.
Các từ còn lại không khoanh (bus, lake, locks, monkey) vì không xuất hiện trong các hình.
Lưu ý: Các em đọc to các từ đã khoanh tròn để ôn lại cách phát âm nhé:
- sun → âm /ʌ/ của chữ u.
- mouse → âm /m/ của chữ m.
- running → âm /ʌ/ của chữ u.
- lemons → âm /l/ của chữ l.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
