Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài Starter – Outdoor activities giúp các em ôn lại các hoạt động ngoài trời và cách nói về sở thích đã học ở lớp 3.
I. Từ vựng cần nhớ
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| swimming | bơi |
| skipping | nhảy dây |
| roller skating | trượt patin |
| cycling | đạp xe |
| running | chạy |
| jump | nhảy |
| kick | đá |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Miming game (Trò chơi diễn tả)

Cách chơi:
Hai bạn lên trước lớp và diễn tả một hoạt động (không được nói). Một bạn hỏi: “What are they doing?” (Họ đang làm gì?). Các bạn còn lại đoán và trả lời, ví dụ: “They’re swimming.” (Họ đang bơi.)
Đội nào đoán đúng và nhanh nhất sẽ ghi điểm.
Task 2: Follow the lines and say
Đi theo đường nối và nói.

Các em đi theo các đường nối từ mỗi bạn đến đồ vật tương ứng, rồi nói về sở thích của bạn đó.
Đáp án:
| Bạn | Nối với | Đồ vật | Sở thích |
|---|---|---|---|
| 1. Minh | b | a swimsuit (đồ bơi) | swimming (bơi) |
| 2. Linh | d | a skipping rope (dây nhảy) | skipping (nhảy dây) |
| 3. Mary | e | a pair of skates (đôi giày trượt patin) | roller skating (trượt patin) |
| 4. Ben | a | a bike (xe đạp) | cycling (đạp xe) |
| 5. Mai | c | a pair of trainers (đôi giày thể thao) | running (chạy) |
Cách nói:
- Look at Minh. His hobby is swimming. (Nhìn Minh kìa. Sở thích của bạn ấy là bơi.)
- Look at Linh. Her hobby is skipping. (Nhìn Linh kìa. Sở thích của bạn ấy là nhảy dây.)
- Look at Mary. Her hobby is roller skating. (Nhìn Mary kìa. Sở thích của bạn ấy là trượt patin.)
- Look at Ben. His hobby is cycling. (Nhìn Ben kìa. Sở thích của bạn ấy là đạp xe.)
- Look at Mai. Her hobby is running. (Nhìn Mai kìa. Sở thích của bạn ấy là chạy.)
Giải thích: Các em đi theo đường nối từ mỗi bạn đến đồ vật phù hợp. Minh nối với đồ bơi → sở thích là bơi. Linh nối với dây nhảy → sở thích là nhảy dây. Mary nối với giày trượt patin → sở thích là trượt patin. Ben nối với xe đạp → sở thích là đạp xe. Mai nối với giày thể thao → sở thích là chạy.
Lưu ý: Dùng “His” (của bạn ấy) cho bạn trai (Minh, Ben). Dùng “Her” (của bạn ấy) cho bạn gái (Linh, Mary, Mai).
Task 3: Read and act out
Đọc và diễn lại.
Nội dung:
Jump. (Nhảy.)
Jump high! (Nhảy cao lên!)
Kick. (Đá.)
Kick hard! (Đá mạnh vào!)
Cycle. (Đạp xe.)
Cycle fast! (Đạp xe nhanh lên!)
Cách làm: Các em đọc từng câu lệnh rồi làm theo hành động tương ứng. Ví dụ: đọc “Jump” thì nhảy, đọc “Jump high!” thì nhảy thật cao, đọc “Kick” thì làm động tác đá, đọc “Kick hard!” thì đá thật mạnh.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
