Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 1 giúp các em luyện phát âm chữ “a” và “ia”, đọc hiểu một đoạn văn ngắn về bạn bè, và tập viết giới thiệu bản thân cùng bạn bè.
I. Từ vựng (Vocabulary)
Trong Lesson 3, các em ôn lại các từ đã học ở Lesson 1 và 2:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| America | /əˈmerɪkə/ | nước Mỹ |
| Australia | /ɒˈstreɪliə/ | nước Úc |
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện |
II. Phát âm trọng tâm
Bài học này tập trung vào hai âm:
Âm “a”: là âm cuối trong từ America → Đọc là /ə/ (âm nhẹ, giống âm “ơ” ngắn).
Âm “ia”: là âm cuối trong từ Australia → Đọc là /iə/ (giống âm “i-ơ”).
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: âm → từ → câu.
Dòng 1:
a → America → I’m from America.
Dịch: Mình đến từ nước Mỹ.
Dòng 2:
ia → Australia → She’s from Australia.
Dịch: Bạn ấy đến từ nước Úc.
Giải thích: Các em chú ý âm cuối của mỗi từ. Từ “America” kết thúc bằng âm “a”. Từ “Australia” kết thúc bằng âm “ia”. Khi đọc, các em nhấn rõ âm cuối để phân biệt hai từ này.
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
- I’m from America.
- He’s from Australia.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a. America |
| 2 | b. Australia |
Giải thích:
Câu 1: I’m from ___.
Nghe thấy “I’m from America” → Khoanh a. America. Không chọn b (Australia) hay c (Malaysia).
Câu 2: He’s from ___.
Nghe thấy “He’s from Australia” → Khoanh b. Australia. Không chọn a (Canada) hay c (America).
Mẹo: Các em lắng nghe âm cuối của từ. Nếu nghe thấy âm “a” ngắn → America. Nếu nghe thấy âm “ia” dài hơn → Australia.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
America, America.
Mary’s from America.
She’s from America.
Australia, Australia.
Ben’s from Australia.
He’s from Australia.
Dịch:
Nước Mỹ, nước Mỹ.
Mary đến từ nước Mỹ.
Bạn ấy đến từ nước Mỹ.
Nước Úc, nước Úc.
Ben đến từ nước Úc.
Bạn ấy đến từ nước Úc.
Giải thích: Đoạn 1 nói về Mary — là bạn gái nên dùng “She’s”. Đoạn 2 nói về Ben — là bạn trai nên dùng “He’s”. Khi đọc chant, các em vỗ tay theo nhịp và nhấn mạnh âm “a” trong America và âm “ia” trong Australia.
Task 4: Read and tick True or False
Đọc và đánh dấu Đúng hoặc Sai.
Bài đọc:
Hello. I am Minh. I am nine years old. I am from Viet Nam. I have two new friends, Tony and Laura. Tony is from America. Laura is from Australia. They are friendly.
Dịch:
Xin chào. Mình là Minh. Mình chín tuổi. Mình đến từ Việt Nam. Mình có hai người bạn mới, Tony và Laura. Tony đến từ nước Mỹ. Laura đến từ nước Úc. Họ rất thân thiện.
Đáp án:
| Câu | Nội dung | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Minh is nine years old. | True |
| 2 | Minh is from Viet Nam. | True |
| 3 | Tony is from Australia. | False |
| 4 | Laura is from America. | False |
Giải thích:
Câu 1: True — Bài đọc viết “I am nine years old” (Mình chín tuổi) → Đúng với câu “Minh is nine years old.”
Câu 2: True — Bài đọc viết “I am from Viet Nam” (Mình đến từ Việt Nam) → Đúng với câu “Minh is from Viet Nam.”
Câu 3: False — Bài đọc viết “Tony is from America” (Tony đến từ nước Mỹ), không phải Australia → Sai.
Câu 4: False — Bài đọc viết “Laura is from Australia” (Laura đến từ nước Úc), không phải America → Sai.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em đọc đoạn văn có chỗ trống và điền thông tin của bản thân.

Đoạn văn mẫu:
Hi. My name is ___. I am ___ years old. I am from Viet Nam.
This is my friend, ___. He / She is from ___.
And this is ___. He / She is from ___.
Dịch:
Xin chào. Mình tên là ___. Mình ___ tuổi. Mình đến từ Việt Nam.
Đây là bạn mình, ___. Bạn ấy đến từ ___.
Và đây là ___. Bạn ấy đến từ ___.
Câu trả lời mẫu:
Hi. My name is Lan. I am nine years old. I am from Viet Nam.
This is my friend, Tony. He is from America.
And this is Laura. She is from Australia.
Giải thích: Các em điền tên mình, tuổi mình vào chỗ trống. Sau đó điền tên bạn bè và nước của bạn. Nhớ dùng “He” cho bạn trai và “She” cho bạn gái.
Task 6: Project
Dự án: Pupil cards (Thẻ học sinh)

Cách làm:
Các em chọn hai bạn trong Unit 1 (hoặc tự nghĩ ra) rồi làm thẻ cho mỗi bạn. Mỗi thẻ ghi ba thông tin: tên (Name), tuổi (Age), và nước (Country).
Ví dụ khi giới thiệu thẻ trước lớp:
“Hi. My name’s Lan. I’m from Viet Nam. This is Laura. She’s nine years old. She’s from Australia. And this is Tony. He’s ten years old. He’s from America.”
Dịch: “Xin chào. Mình tên Lan. Mình đến từ Việt Nam. Đây là Laura. Bạn ấy chín tuổi. Bạn ấy đến từ nước Úc. Và đây là Tony. Bạn ấy mười tuổi. Bạn ấy đến từ nước Mỹ.”

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
