Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 10 giúp các em học cách giới thiệu về người hoặc đồ vật bằng mẫu câu “That’s a ___.” (Đó là một ___.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài hát để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã học trong Unit 10.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| monkey | /ˈmʌŋki/ | con khỉ |
| mouse | /maʊs/ | con chuột |
| mango | /ˈmæŋɡəʊ/ | quả xoài |
| horse | /hɔːs/ | con ngựa |
| mother | /ˈmʌðə/ | mẹ |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để giới thiệu về người hoặc đồ vật:
Cấu trúc: That’s a ___. (Đó là một ___.)
Ví dụ:
- That’s a monkey. (Đó là một con khỉ.)
- That’s a mouse. (Đó là một con chuột.)
- That’s a mango. (Đó là một quả xoài.)
- That’s a horse. (Đó là một con ngựa.)
Lưu ý: Khi nói về mẹ của mình, các em dùng “That’s my mother.” (Đó là mẹ của mình.) chứ không dùng a như với đồ vật hay con vật nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
That’s a monkey.
Dịch:
Đó là một con khỉ.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy một bạn nhỏ đang đi cùng mẹ. Mẹ chỉ tay vào con khỉ trên cây và nói “That’s a monkey.” (Đó là một con khỉ.). Các em nghe audio (Track 58) rồi lặp lại câu thật rõ ràng nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào từng hình và dùng mẫu câu “That’s a ___.” để giới thiệu từng con vật/đồ vật:

Đáp án:
| Hình | Con vật/Đồ vật | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| a | con khỉ | That’s a monkey. |
| b | con chuột | That’s a mouse. |
| c | quả xoài | That’s a mango. |
| d | con ngựa | That’s a horse. |
Dịch: a. Đó là một con khỉ. b. Đó là một con chuột. c. Đó là một quả xoài. d. Đó là một con ngựa.
Giải thích:
- Hình a: Nhìn thấy con khỉ → Điền monkey vào chỗ trống → That’s a monkey.
- Hình b: Nhìn thấy con chuột → Điền mouse vào chỗ trống → That’s a mouse.
- Hình c: Nhìn thấy quả xoài → Điền mango vào chỗ trống → That’s a mango.
- Hình d: Nhìn thấy con ngựa → Điền horse vào chỗ trống → That’s a horse.
Các em có thể thực hành nói với bạn bên cạnh: chỉ vào từng hình rồi đọc câu hoàn chỉnh nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát:
Monkey, monkey.
That’s a monkey.
Mango, mango.
That’s a mango.
Mother, mother.
That’s my mother.
Dịch:
Con khỉ, con khỉ. Đó là một con khỉ.
Quả xoài, quả xoài. Đó là một quả xoài.
Mẹ ơi, mẹ ơi. Đó là mẹ của mình.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 59) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu “That’s a ___.” đã học. Chú ý ở đoạn cuối, khi nói về mẹ của mình, các em dùng “That’s my mother.” (Đó là mẹ của mình.) nhé! Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho bài hát thêm vui nha!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
