Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 10 Tiếng Anh lớp 4 có tên “Our summer holidays” (Kỳ nghỉ hè của chúng ta). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về ai đó đã ở đâu trong quá khứ.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại về kỳ nghỉ cuối tuần. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “Were you ___ last weekend?” (Cuối tuần trước bạn có ở ___ không?) và trả lời bằng “Yes, I was.” (Có.) hoặc “No, I wasn’t.” (Không.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| at the zoo | /æt ðə zuː/ | (prep + n) | ở sở thú |
| on the beach | /ɒn ðə biːtʃ/ | (prep + n) | ở bãi biển |
| at the campsite | /æt ðə ˈkæmpsaɪt/ | (prep + n) | ở khu cắm trại |
| in the countryside | /ɪn ðə ˈkʌntrisaɪd/ | (prep + n) | ở nông thôn / miền quê |
| in the mountains | /ɪn ðə ˈmaʊntɪnz/ | (prep + n) | ở vùng núi |
| last weekend | /lɑːst ˌwiːkˈend/ | (n) | cuối tuần trước |
| yesterday | /ˈjestədeɪ/ | (adv) | hôm qua |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về ai đó đã ở đâu trong quá khứ:
Câu hỏi: Were you ___ last weekend? (Cuối tuần trước bạn có ở ___ không?)
Câu trả lời:
Yes, I was. (Có, mình có.)
No, I wasn’t. (Không, mình không.)
Lưu ý: “Were” là dạng quá khứ của “are”. “Was” là dạng quá khứ của “am/is”. “Wasn’t” là viết tắt của “was not”. Các em dùng “were” và “was” khi nói về chuyện đã xảy ra rồi (quá khứ).
Ví dụ:
- Were you at the zoo last weekend? → Yes, I was. (Cuối tuần trước bạn có ở sở thú không? → Có, mình có.)
- Were you on the beach last weekend? → No, I wasn’t. (Cuối tuần trước bạn có ở bãi biển không? → Không, mình không.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mai: I was in the countryside last weekend.
Bill: That’s great!
Dịch:
Mai: Cuối tuần trước mình ở nông thôn.
Bill: Tuyệt vời!
Ngữ cảnh b:
Bill: Were you in the countryside last weekend?
Mai: No, I wasn’t. I was in the mountains.
Dịch:
Bill: Cuối tuần trước bạn có ở nông thôn không?
Mai: Không. Mình ở vùng núi.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng câu hỏi “Were you ___ last weekend?” rồi trả lời theo gợi ý (yes / no):

a. Were you at the zoo last weekend? → Yes, I was.
Dịch: Cuối tuần trước bạn có ở sở thú không? → Có, mình có.
b. Were you on the beach last weekend? → No, I wasn’t.
Dịch: Cuối tuần trước bạn có ở bãi biển không? → Không, mình không.
c. Were you at the campsite last weekend? → Yes, I was.
Dịch: Cuối tuần trước bạn có ở khu cắm trại không? → Có, mình có.
d. Were you in the countryside last weekend? → No, I wasn’t.
Dịch: Cuối tuần trước bạn có ở nông thôn không? → Không, mình không.
Giải thích: Các em nhìn vào gợi ý dưới mỗi hình. Nếu ghi “yes” thì trả lời “Yes, I was.” Nếu ghi “no” thì trả lời “No, I wasn’t.”
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào bốn hình rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: Were you ___ last weekend?
Câu trả lời: Yes, I was. / No, I wasn’t.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình 1 (khu cắm trại):
→ Were you at the campsite last weekend? — Yes, I was. / No, I wasn’t.
Dịch: Cuối tuần trước bạn có ở khu cắm trại không? — Có, mình có. / Không, mình không.
Hình 2 (bãi biển):
→ Were you on the beach last weekend? — Yes, I was. / No, I wasn’t.
Dịch: Cuối tuần trước bạn có ở bãi biển không? — Có, mình có. / Không, mình không.
Hình 3 (sở thú):
→ Were you at the zoo last weekend? — Yes, I was. / No, I wasn’t.
Dịch: Cuối tuần trước bạn có ở sở thú không? — Có, mình có. / Không, mình không.
Hình 4 (nông thôn):
→ Were you in the countryside last weekend? — Yes, I was. / No, I wasn’t.
Dịch: Cuối tuần trước bạn có ở nông thôn không? — Có, mình có. / Không, mình không.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Hi, Nam. How are you?
B: I’m fine, thank you.
A: Were you on the beach last weekend?
B: Yes, I was.
Dịch:
A: Chào Nam. Bạn khỏe không?
B: Mình khỏe, cảm ơn bạn.
A: Cuối tuần trước bạn có ở bãi biển không?
B: Có, mình có.
Bài 2:
A: Hello, Mai. How are you?
B: Fine, thanks.
A: Were you in the countryside last weekend?
B: No, I wasn’t. I was at the zoo.
Dịch:
A: Xin chào Mai. Bạn khỏe không?
B: Khỏe, cảm ơn.
A: Cuối tuần trước bạn có ở nông thôn không?
B: Không. Mình ở sở thú.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nam nói “Yes, I was” khi được hỏi “Were you on the beach last weekend?” → Nam ở bãi biển → Đánh dấu vào hình b (hình bãi biển). Không chọn hình a vì đó là vùng núi/nông thôn.
Câu 2: Mai nói “No, I wasn’t. I was at the zoo” (Không. Mình ở sở thú) → Mai ở sở thú → Đánh dấu vào hình b (hình sở thú). Không chọn hình a vì đó là nông thôn.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | the campsite |
| 2 | at the zoo |
| 3 | the countryside |
| 4 | Were / Yes |
Giải thích:
Câu 1: I was at the campsite yesterday.
Dịch: Hôm qua mình ở khu cắm trại.
Nhìn hình thấy lều trại → điền “the campsite”.
Câu 2: I was at the zoo last weekend.
Dịch: Cuối tuần trước mình ở sở thú.
Nhìn hình thấy hươu cao cổ ở sở thú → điền “at the zoo”.
Câu 3:
A: Were you in the mountains last weekend? — B: No, I wasn’t. I was in the countryside.
Dịch: A: Cuối tuần trước bạn có ở vùng núi không? — B: Không. Mình ở nông thôn.
Nhìn hình thấy cảnh đồng quê, trâu bò → điền “the countryside”.
Câu 4:
A: Were you on the beach yesterday? — B: Yes, I was.
Dịch: A: Hôm qua bạn có ở bãi biển không? — B: Có, mình có.
Nhìn hình thấy bạn nhỏ ở bãi biển → câu hỏi thiếu “Were”, câu trả lời điền “Yes”.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: Were you on the beach yesterday?
Were you, were you,
Were you on the beach?
Were you on the beach yesterday?
Yes, I was. Yes, I was.
I was on the beach yesterday.
Were you, were you,
Were you on the beach?
Were you on the beach yesterday?
No, I wasn’t. No, I wasn’t.
I was in the countryside yesterday.
Dịch:
Bạn có, bạn có,
Bạn có ở bãi biển không?
Hôm qua bạn có ở bãi biển không?
Có, mình có. Có, mình có.
Hôm qua mình ở bãi biển.
Bạn có, bạn có,
Bạn có ở bãi biển không?
Hôm qua bạn có ở bãi biển không?
Không, mình không. Không, mình không.
Hôm qua mình ở nông thôn.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
