Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 11 giúp các em học cách hỏi và trả lời về một nơi nào đó trông như thế nào bằng cấu trúc: “What’s the ___ like?” (___ đó như thế nào?) và trả lời bằng “It’s ___.” (Nó là ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| busy | /ˈbɪzi/ | (adj) | nhộn nhịp, đông đúc |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | (adj) | yên tĩnh |
| noisy | /ˈnɔɪzi/ | (adj) | ồn ào |
| big | /bɪɡ/ | (adj) | lớn, to |
| street | /striːt/ | (n) | đường phố |
| road | /rəʊd/ | (n) | đường lộ |
| village | /ˈvɪlɪdʒ/ | (n) | làng, ngôi làng |
| city | /ˈsɪti/ | (n) | thành phố |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về một nơi nào đó như thế nào:
Câu hỏi: What’s the ___ like? (___ đó như thế nào?)
Câu trả lời: It’s ___. (Nó là ___.)
Lưu ý: “What’s” là viết tắt của “What is”. Sau “the” các em điền tên nơi đó (street, road, village, city). Sau “It’s” các em điền từ mô tả + tên nơi đó.
Ví dụ:
- What’s the street like? → It’s a busy street. (Con đường đó như thế nào? → Đó là một con đường nhộn nhịp.)
- What’s the village like? → It’s a quiet village. (Ngôi làng đó như thế nào? → Đó là một ngôi làng yên tĩnh.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bill: Where do you live?
Minh: I live in Hai Ba Trung Street.
Dịch:
Bill: Bạn sống ở đâu?
Minh: Mình sống ở đường Hai Bà Trưng.
Ngữ cảnh b:
Bill: What’s the street like?
Minh: It’s a busy street.
Dịch:
Bill: Con đường đó như thế nào?
Minh: Đó là một con đường nhộn nhịp.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình rồi dùng câu hỏi “What’s the ___ like?” và trả lời theo mẫu:

a. What’s the street like? → It’s a busy street.
Dịch: Con đường đó như thế nào? → Đó là một con đường nhộn nhịp.
b. What’s the village like? → It’s a quiet village.
Dịch: Ngôi làng đó như thế nào? → Đó là một ngôi làng yên tĩnh.
c. What’s the road like? → It’s a noisy road.
Dịch: Con đường đó như thế nào? → Đó là một con đường ồn ào.
d. What’s the city like? → It’s a big city.
Dịch: Thành phố đó như thế nào? → Đó là một thành phố lớn.
Giải thích: Các em nhìn vào hình để đoán nơi đó như thế nào. Hình a là con đường đông xe cộ → busy street (đường nhộn nhịp). Hình b là ngôi làng vắng vẻ → quiet village (làng yên tĩnh). Hình c là con đường ban đêm nhiều xe → noisy road (đường ồn ào). Hình d là thành phố có nhiều tòa nhà cao → big city (thành phố lớn).
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào bốn bức hình và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What’s the ___ like?
Câu trả lời: It’s ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình 1 (thành phố có nhiều tòa nhà, đường phố đông đúc):
→ What’s the city like? — It’s a big city.
Dịch: Thành phố đó như thế nào? — Đó là một thành phố lớn.
Hình 2 (ngôi làng có cây xanh, yên bình):
→ What’s the village like? — It’s a quiet village.
Dịch: Ngôi làng đó như thế nào? — Đó là một ngôi làng yên tĩnh.
Hình 3 (con đường có nhiều xe chạy):
→ What’s the road like? — It’s a noisy road.
Dịch: Con đường đó như thế nào? — Đó là một con đường ồn ào.
Hình 4 (thành phố lớn với nhiều tòa nhà cao tầng):
→ What’s the city like? — It’s a big city.
Dịch: Thành phố đó như thế nào? — Đó là một thành phố lớn.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Where do you live?
B: I live in a city.
A: What’s the city like?
B: It’s a big city.
Dịch:
A: Bạn sống ở đâu?
B: Mình sống ở thành phố.
A: Thành phố đó như thế nào?
B: Đó là một thành phố lớn.
Bài 2:
A: Where do you live?
B: I live in High Street.
A: What’s the street like?
B: It’s a quiet street.
Dịch:
A: Bạn sống ở đâu?
B: Mình sống ở đường High.
A: Con đường đó như thế nào?
B: Đó là một con đường yên tĩnh.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: b — Bạn B nói “It’s a big city” (thành phố lớn) → Chọn hình b (hình thành phố lớn với nhiều tòa nhà cao). Không chọn hình a vì đó là ngôi làng nhỏ.
Câu 2: a — Bạn B nói “It’s a quiet street” (đường yên tĩnh) → Chọn hình a (hình con đường vắng vẻ, yên tĩnh). Không chọn hình b vì đó là con đường đông đúc, nhộn nhịp.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | 81 Tran Hung Dao Street / quiet |
| 2 | live / village / What’s / like |
Giải thích:
Câu 1:
A: Where do you live? — B: I live at 81 Tran Hung Dao Street.
A: What’s the street like? — B: It’s a quiet street.
Dịch: A: Bạn sống ở đâu? — B: Mình sống ở số 81 đường Trần Hưng Đạo. — A: Con đường đó như thế nào? — B: Đó là một con đường yên tĩnh.
Nhìn hình thấy biển “Tran Hung Dao Street” và số nhà 81, con đường trông vắng vẻ → điền “81 Tran Hung Dao Street” và “quiet”.
Câu 2:
A: Where do you live? — B: I live in a village.
A: What’s the village like? — B: It’s a busy village.
Dịch: A: Bạn sống ở đâu? — B: Mình sống ở một ngôi làng. — A: Ngôi làng đó như thế nào? — B: Đó là một ngôi làng nhộn nhịp.
Nhìn hình thấy ngôi làng có chợ đông người → câu hỏi 1 thiếu “live”, câu trả lời điền “village”. Câu hỏi 2 thiếu “What’s” và “like”.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: My house
I live in a house.
It’s a small house
In a quiet street
In a big town.
I live in a house.
It’s a small house
In a busy street
In a big city.
Dịch:
Mình sống trong một ngôi nhà.
Đó là một ngôi nhà nhỏ
Trên một con đường yên tĩnh
Trong một thị trấn lớn.
Mình sống trong một ngôi nhà.
Đó là một ngôi nhà nhỏ
Trên một con đường nhộn nhịp
Trong một thành phố lớn.
Giải thích: Bài hát có hai đoạn. Đoạn 1 nói về ngôi nhà nhỏ trên con đường yên tĩnh (quiet street) trong thị trấn lớn (big town). Đoạn 2 cũng nói về ngôi nhà nhỏ nhưng trên con đường nhộn nhịp (busy street) trong thành phố lớn (big city). Khi hát, các em có thể làm động tác tay để mô tả “small” (nhỏ), “quiet” (yên tĩnh), “busy” (nhộn nhịp) và “big” (lớn).

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
