Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1 và 2, bài học Lesson 3 của Unit 11 giúp các em luyện phát âm chữ “i” và “ee”, đọc hiểu một đoạn văn ngắn về nơi ở, và tập viết giới thiệu về nhà mình.
I. Từ vựng (Vocabulary)
Trong Lesson 3, các em ôn lại các từ đã học và gặp thêm một số từ mới:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| flat | /flæt/ | (n) | căn hộ |
| house | /haʊs/ | (n) | ngôi nhà |
| garden | /ˈɡɑːdən/ | (n) | khu vườn |
| beautiful | /ˈbjuːtɪfəl/ | (adj) | đẹp |
| small | /smɔːl/ | (adj) | nhỏ |
| grandparents | /ˈɡrænpeərənts/ | (n) | ông bà |
II. Phát âm trọng tâm
Bài học này tập trung vào hai âm:
Âm “i”: là âm ngắn trong từ big → Đọc là /ɪ/ (giống âm “i” ngắn).
Âm “ee”: là âm dài trong từ street → Đọc là /iː/ (giống âm “i” kéo dài).
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: âm → từ → câu.
Dòng 1:
i → big → They live in a big village.
Dịch: Họ sống trong một ngôi làng lớn.
Dòng 2:
ee → street → They live in Green Street.
Dịch: Họ sống ở đường Green.
Giải thích: Các em chú ý sự khác nhau giữa hai âm. Âm “i” trong “big” đọc ngắn và nhanh. Âm “ee” trong “street” đọc dài hơn. Khi đọc, các em nhấn rõ để phân biệt hai âm này.
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
- I am in a big town.
- He is at Green Hotel.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “I am in a big town” → Khoanh a. I am in a big town. Không chọn b (green town) hay c (Green Hotel) vì nghe rõ từ “big” với âm “i” ngắn.
Câu 2: Nghe thấy “He is at Green Hotel” → Khoanh b. He is at Green Hotel. Không chọn a (big town) hay c (big hotel) vì nghe rõ từ “Green” với âm “ee” dài.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Đoạn 1:
Little Bee, Little Bee
Where do you live?
I live in Green Street.
Green Street, Green Street.
Here you are, Little Bee.
Đoạn 2:
Little Fish, Little Fish
Where do you live?
I live in a big village.
A big village, a big village.
Here you are, Little Fish.
Dịch:
Đoạn 1:
Ong nhỏ ơi, Ong nhỏ ơi
Bạn sống ở đâu?
Mình sống ở đường Green.
Đường Green, đường Green.
Bạn ở đây rồi, Ong nhỏ.
Đoạn 2:
Cá nhỏ ơi, Cá nhỏ ơi
Bạn sống ở đâu?
Mình sống ở một ngôi làng lớn.
Ngôi làng lớn, ngôi làng lớn.
Bạn ở đây rồi, Cá nhỏ.
Giải thích: Đoạn 1 có nhiều từ chứa âm “ee”: Green, Street, Bee. Đoạn 2 có nhiều từ chứa âm “i”: live, in, big, village, Little, Fish. Khi đọc chant, các em vỗ tay theo nhịp và chú ý phát âm đúng hai âm này.
Task 4: Read and circle
Đọc và khoanh tròn.
Bài đọc:
I live in a small flat with my parents. It is in Le Lai Street. The street is very busy. At the weekend, I visit my grandparents. They live in a big house with a beautiful garden in a village. The village is quiet and beautiful.
Dịch:
Mình sống trong một căn hộ nhỏ cùng bố mẹ. Nó ở trên đường Lê Lai. Con đường rất nhộn nhịp. Vào cuối tuần, mình đến thăm ông bà. Ông bà sống trong một ngôi nhà lớn có khu vườn đẹp ở một ngôi làng. Ngôi làng yên tĩnh và đẹp.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b. small |
| 2 | a. busy |
| 3 | b. village |
| 4 | a. quiet and beautiful |
Giải thích:
Câu 1: b. small — Bài đọc viết “I live in a small flat” (căn hộ nhỏ) → Chọn “small”, không chọn “big”.
Câu 2: a. busy — Bài đọc viết “The street is very busy” (con đường rất nhộn nhịp) → Chọn “busy”, không chọn “quiet”.
Câu 3: b. village — Bài đọc viết “They live in a big house … in a village” (ông bà sống ở một ngôi làng) → Chọn “village”, không chọn “city”.
Câu 4: a. quiet and beautiful — Bài đọc viết “The village is quiet and beautiful” (ngôi làng yên tĩnh và đẹp) → Chọn “quiet and beautiful”, không chọn “small and busy”.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em đọc đoạn văn có chỗ trống và điền thông tin về nơi mình sống.
Đoạn văn:
I live in ___ with my ___. It is in ___. It is ___. There are not many ___ there, but there is ___. I love my ___.
Dịch:
Mình sống ở ___ cùng ___ của mình. Nó ở ___. Nó ___. Không có nhiều ___ ở đó, nhưng có ___. Mình yêu ___ của mình.
Câu trả lời mẫu:
I live in a small house with my parents. It is in Le Loi Street. It is quiet. There are not many cars there, but there is a beautiful garden. I love my house.
Dịch: Mình sống trong một ngôi nhà nhỏ cùng bố mẹ. Nó ở trên đường Lê Lợi. Nó yên tĩnh. Không có nhiều xe ô tô ở đó, nhưng có một khu vườn đẹp. Mình yêu ngôi nhà của mình.
Giải thích: Các em tự điền thông tin về nhà mình. Chỗ trống đầu tiên điền loại nhà (a house, a flat). Chỗ thứ hai điền người thân (parents, family, grandparents). Chỗ thứ ba điền tên đường. Các chỗ còn lại điền mô tả về nơi mình sống.
Task 6: Project
Dự án: My beautiful home (Ngôi nhà đẹp của tôi)

Cách làm:
Các em vẽ một bức tranh về nơi mình sống (đường phố, con đường, ngôi làng…) rồi giới thiệu trước lớp. Các em nên nói ít nhất 5 câu về nơi mình sống.
Ví dụ khi giới thiệu trước lớp:
“I live in Thang Long Street. It is a small street. There are some shops. There are many trees. I like my street.”
Dịch: “Mình sống ở đường Thăng Long. Đó là một con đường nhỏ. Có một số cửa hàng. Có nhiều cây xanh. Mình thích con đường của mình.”

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
