Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 12 giúp các em học cách chỉ ai đó hoặc thứ gì đó bằng mẫu câu “Look at ___.” (Nhìn kìa ___.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài hát để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã học trong Unit 12.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Lucy | /ˈluːsi/ | Lu-xi (tên bạn gái) |
| Bill | /bɪl/ | Bin (tên bạn trai) |
| lake | /leɪk/ | hồ nước |
| leaf | /liːf/ | chiếc lá |
| lemons | /ˈlemənz/ | những quả chanh |
| She’s (= She is) | /ʃiːz/ | bạn ấy (nữ) |
| It’s (= It is) | /ɪts/ | nó (đồ vật) |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ hai cách dùng của mẫu câu “Look at ___.”:
Cấu trúc 1: Look at + tên người. (Nhìn kìa, bạn…) Cấu trúc 2: Look at the + đồ vật. (Nhìn kìa, cái…)
Ví dụ:
- Look at Lucy. (Nhìn kìa, bạn Lucy.) → dùng với tên người, KHÔNG có the.
- Look at Bill. (Nhìn kìa, bạn Bill.) → dùng với tên người, KHÔNG có the.
- Look at the lemons. (Nhìn kìa, những quả chanh.) → dùng với đồ vật, CÓ the.
- Look at the lake. (Nhìn kìa, hồ nước.) → dùng với đồ vật, CÓ the.
Lưu ý:
- Với tên người: KHÔNG dùng the.
- Với đồ vật/thiên nhiên: phải thêm the phía trước.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
- Look at Lucy.
- Look at the lemons.
Dịch:
- Nhìn kìa, bạn Lucy.
- Nhìn kìa, những quả chanh.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy bạn Lucy đang cầm quả chanh trên tay. Các em nghe audio (Track 68) rồi lặp lại cả hai câu:
- Câu 1 nói về bạn Lucy (tên người) → “Look at Lucy.” (không có “the”).
- Câu 2 nói về những quả chanh (đồ vật) → “Look at the lemons.” (có “the”).
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào từng hình và dùng mẫu câu phù hợp để nói:

Đáp án:
Cấu trúc “Look at ___.” (dùng với tên người):
| Hình | Nhân vật | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| a | Lucy (bạn gái) | Look at Lucy. |
| b | Bill (bạn trai) | Look at Bill. |
Cấu trúc “Look at the ___.” (dùng với đồ vật):
| Hình | Đồ vật | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| a | quả chanh | Look at the lemons. |
| b | hồ nước | Look at the lake. |
Dịch:
- Look at Lucy. (Nhìn kìa, bạn Lucy.)
- Look at Bill. (Nhìn kìa, bạn Bill.)
- Look at the lemons. (Nhìn kìa, những quả chanh.)
- Look at the lake. (Nhìn kìa, hồ nước.
Các em có thể thực hành nói với bạn bên cạnh: chỉ vào từng hình rồi đọc câu hoàn chỉnh nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát:
Look at Lucy.
Look at Lucy.
Look at Lucy.
She’s running round the lake.
Look at the leaf.
Look at the leaf.
Look at the leaf.
It’s falling to the ground.
Dịch:
Nhìn kìa, bạn Lucy. Nhìn kìa, bạn Lucy. Nhìn kìa, bạn Lucy. Bạn ấy đang chạy quanh hồ.
Nhìn kìa, chiếc lá. Nhìn kìa, chiếc lá. Nhìn kìa, chiếc lá. Nó đang rơi xuống đất.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 69) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu “Look at ___.” đã học:
- Khi nói về Lucy (người) → dùng “She’s” (bạn ấy – nữ).
- Khi nói về leaf (đồ vật) → dùng “It’s” (nó).
Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc làm động tác chạy, động tác lá rơi khi hát cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
