Unit 12 Tiếng Anh 4 Lesson 3 (trang 16, 17) | Giải bài tập

Tiếp nối Lesson 1 và 2, bài học Lesson 3 của Unit 12 giúp các em luyện phát âm chữ “ar”“ur”, đọc hiểu một đoạn văn ngắn về nghề nghiệp của các thành viên trong gia đình, và tập viết giới thiệu nghề nghiệp của bố mẹ.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Trong Lesson 3, các em ôn lại các từ đã học ở Lesson 1 và 2:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
farmer /ˈfɑːmər/ nông dân
nurse /nɜːs/ y tá
gardener /ˈɡɑːdnər/ người làm vườn
worker /ˈwɜːkər/ công nhân
pupil /ˈpjuːpl/ học sinh

II. Phát âm trọng tâm

Bài học này tập trung vào hai âm:

Âm “ar”: là âm trong từ farmer → Đọc là /ɑː/ (âm “a” dài, giống âm “a” kéo dài).

Âm “ur”: là âm trong từ nurse → Đọc là /ɜː/ (âm “ơ” dài).

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: âm → từ → câu.

Dòng 1:

ar → farmer → My father is a farmer.

Dịch: Bố mình là nông dân.

Dòng 2:

ur → nurse → My mother is a nurse.

Dịch: Mẹ mình là y tá.

Giải thích: Các em chú ý âm giữa của mỗi từ. Từ “farmer” có âm “ar” đọc dài. Từ “nurse” có âm “ur” đọc dài. Khi đọc, các em nhấn rõ âm này để phân biệt hai từ.

Task 2: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. His mother is a nurse.
  2. Her father is a farmer.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 b. nurse
2 c. farmer

Giải thích:

Câu 1: His mother is a ___.

Nghe thấy “His mother is a nurse” → Khoanh b. nurse. Không chọn a (farmer) hay c (gardener).

Câu 2: Her father is a ___.

Nghe thấy “Her father is a farmer” → Khoanh c. farmer. Không chọn a (nurse) hay b (gardener).

Mẹo: Các em lắng nghe âm giữa của từ. Nếu nghe thấy âm “ar” → farmer. Nếu nghe thấy âm “ur” → nurse.

Task 3: Let’s chant

Hãy đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

Đoạn 1:

My father is a farmer.

He works on a farm.

My mother is a nurse.

She works at a nursing home.

Đoạn 2:

Our father is a nurse.

He works at a nursing home.

Our mother is a farmer.

She works on a farm.

Dịch:

Đoạn 1:

Bố mình là nông dân.

Bố làm việc ở nông trại.

Mẹ mình là y tá.

Mẹ làm việc ở viện dưỡng lão.

Đoạn 2:

Bố chúng mình là y tá.

Bố làm việc ở viện dưỡng lão.

Mẹ chúng mình là nông dân.

Mẹ làm việc ở nông trại.

Giải thích: Đoạn 1 nói về một gia đình có bố là nông dân (farmer) và mẹ là y tá (nurse). Đoạn 2 nói về một gia đình khác, ngược lại — bố là y tá và mẹ là nông dân. Khi đọc chant, các em vỗ tay theo nhịp và nhấn mạnh âm “ar” trong farmer, farm và âm “ur” trong nurse, nursing.

Task 4: Read and complete

Đọc và hoàn thành.

Bài đọc:

Look at the photo of my family. This is my mother. She is a nurse. She works at a nursing home. This is my father. He is a worker. He works at a factory. This is me. I am a pupil. I study at a primary school.

Dịch:

Hãy nhìn bức ảnh gia đình mình. Đây là mẹ mình. Mẹ là y tá. Mẹ làm việc ở viện dưỡng lão. Đây là bố mình. Bố là công nhân. Bố làm việc ở nhà máy. Đây là mình. Mình là học sinh. Mình học ở trường tiểu học.

Đáp án:

What does he / she do? Where does he / she work?
His mother (1) a nurse (2) at a nursing home
His father (3) a worker (4) at a factory

Giải thích:

(1) a nurse — Bài đọc viết “She is a nurse” (Mẹ là y tá) → điền “a nurse”.

(2) at a nursing home — Bài đọc viết “She works at a nursing home” (Mẹ làm việc ở viện dưỡng lão) → điền “at a nursing home”.

(3) a worker — Bài đọc viết “He is a worker” (Bố là công nhân) → điền “a worker”.

(4) at a factory — Bài đọc viết “He works at a factory” (Bố làm việc ở nhà máy) → điền “at a factory”.

Task 5: Let’s write

Hãy viết.

Các em đọc đoạn văn có chỗ trống và điền thông tin về gia đình mình.

Đoạn văn mẫu:

There are four people in my family. My ___ is a(n) ___. She works ___. My ___ is a(n) ___. He works ___. My brother / sister and I are pupils. We study at school.

Dịch:

Gia đình mình có bốn người. ___ mình là ___. ___ làm việc ở ___. ___ mình là ___. ___ làm việc ở ___. Anh/chị/em mình và mình là học sinh. Chúng mình học ở trường.

Câu trả lời mẫu:

There are four people in my family. My mother is a(n) nurse. She works at a hospital. My father is a(n) farmer. He works on a farm. My brother / sister and I are pupils. We study at school.

Dịch:

Gia đình mình có bốn người. Mẹ mình là y tá. Mẹ làm việc ở bệnh viện. Bố mình là nông dân. Bố làm việc ở nông trại. Anh/chị/em mình và mình là học sinh. Chúng mình học ở trường.

Giải thích: Các em điền tên thành viên gia đình (mother, father), nghề nghiệp (nurse, farmer, worker, teacher…) và nơi làm việc (at a hospital, on a farm, at a factory, at a school…) theo đúng thông tin gia đình mình.

Task 6: Project

Dự án: Members of my family and their jobs (Các thành viên trong gia đình và nghề nghiệp của họ)

Cách làm:

Các em chuẩn bị ảnh hoặc vẽ tranh về các thành viên trong gia đình. Sau đó giới thiệu trước lớp bằng cấu trúc:

“This is my ___. He’s / She’s ___.”

Ví dụ khi giới thiệu trước lớp:

“This is a photo of my family. This is my mother. She’s a nurse. She works at a hospital. This is my father. He’s a farmer. He works on a farm.”

Dịch: “Đây là ảnh gia đình mình. Đây là mẹ mình. Mẹ là y tá. Mẹ làm việc ở bệnh viện. Đây là bố mình. Bố là nông dân. Bố làm việc ở nông trại.”

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh