Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 13 giúp các em học cách nói về việc một bạn đang ăn món gì bằng mẫu câu “He’s having ___.” / “She’s having ___.” (Bạn ấy đang ăn ___.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài hát về Nam và Nick để ôn lại tất cả những gì đã học trong Unit 13.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| nuts | /nʌts/ | các loại hạt |
| noodles | /ˈnuːdlz/ | mì |
| bananas | /bəˈnɑːnəz/ | những quả chuối |
| today | /təˈdeɪ/ | hôm nay |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để nói về việc một bạn đang ăn món gì:
Cấu trúc:
- He’s having ___. (Bạn ấy – nam – đang ăn ___.)
- She’s having ___. (Bạn ấy – nữ – đang ăn ___.)
Ví dụ:
- He’s having nuts. (Bạn ấy đang ăn hạt.)
- She’s having noodles. (Bạn ấy đang ăn mì.)
Lưu ý:
- Dùng He khi nói về bạn trai.
- Dùng She khi nói về bạn gái.
- Chữ ‘s là cách nói ngắn gọn, các em chỉ cần nhớ đọc theo mẫu là được.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Nội dung bài nghe:
- He’s having nuts.
- She’s having noodles.
Dịch:
- Bạn ấy đang ăn hạt.
- Bạn ấy đang ăn mì.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy một bạn trai đang ăn hạt (nuts) và một bạn gái đang ăn mì (noodles). Các em nghe audio (Track 77) rồi lặp lại hai câu thật rõ ràng.
Nhớ chú ý:
- Khi nói về bạn trai → dùng He’s.
- Khi nói về bạn gái → dùng She’s.
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “He’s having ___.” / “She’s having ___.” để nói về việc từng bạn đang ăn món gì:

Đáp án:
| Hình | Món ăn | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| a (bạn trai) | các loại hạt | He’s having nuts. |
| b (bạn trai) | mì | He’s having noodles. |
| a (bạn gái) | mì | She’s having noodles. |
| b (bạn gái) | các loại hạt | She’s having nuts. |
Dịch:
- a (bạn trai): Bạn ấy đang ăn hạt.
- b (bạn trai): Bạn ấy đang ăn mì.
- a (bạn gái): Bạn ấy đang ăn mì.
- b (bạn gái): Bạn ấy đang ăn hạt.
Giải thích:
Phần “He’s having ___.” – nói về bạn trai:
- Hình a: Bạn trai đang ăn các loại hạt → He’s having nuts.
- Hình b: Bạn trai đang ăn mì → He’s having noodles.
Phần “She’s having ___.” – nói về bạn gái:
- Hình a: Bạn gái đang ăn mì → She’s having noodles.
- Hình b: Bạn gái đang ăn các loại hạt → She’s having nuts.
Các em có thể thực hành nói với bạn bên cạnh: chỉ vào từng hình rồi đọc câu hoàn chỉnh nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát:
There’s Nam.
There’s Nam.
Nam’s having nuts.
He’s having nuts today.
There’s Nick.
There’s Nick.
Nick’s having noodles.
He’s having noodles today.
Dịch:
Kia là bạn Nam. Kia là bạn Nam. Bạn Nam đang ăn hạt. Hôm nay bạn ấy ăn hạt.
Kia là bạn Nick. Kia là bạn Nick. Bạn Nick đang ăn mì. Hôm nay bạn ấy ăn mì.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 78) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu đã học:
- “He’s having ___.” (Bạn ấy đang ăn ___.) – nói về việc một bạn trai đang ăn món gì.
Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào món ăn khi hát đến tên món đó cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
