Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 14 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái T/t và bốn từ top, turtle, tiger, teddy bear. Bên cạnh đó, các em sẽ được luyện nghe nhận biết các từ teddy bear, tiger. Cuối bài, các em sẽ luyện tô chữ T/t và hoàn thành các từ đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| top | /tɒp/ | con quay |
| turtle | /ˈtɜːtl/ | con rùa |
| tiger | /ˈtaɪɡə(r)/ | con hổ |
| teddy bear | /ˈtedi beə(r)/ | gấu bông |
| Tony | /ˈtəʊni/ | Tony (tên bạn trai) |
II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Âm | Từ mẫu |
|---|---|---|
| T/t | /t/ | top, turtle, tiger, teddy bear, Tony |
Các em tiếp tục ôn lại chữ T/t và âm /t/ đã học ở Lesson 1. Nhớ đặt đầu lưỡi chạm vào chân răng trên rồi bật nhẹ ra khi phát âm âm /t/ nhé!
Lưu ý nhỏ: Từ Tony là tên người nên luôn viết hoa chữ T ở đầu. Còn top, turtle, tiger, teddy bear là tên đồ chơi/con vật nên viết chữ t thường.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
T, t, top.
T, t, turtle.
T, t, tiger.
T, t, teddy bear.
Tony has a top.
Tony has a turtle.
Tony has a tiger.
Tony has a teddy bear.
Dịch:
T, t, con quay. T, t, con rùa. T, t, con hổ. T, t, gấu bông.
Bạn Tony có một con quay. Bạn Tony có một con rùa. Bạn Tony có một con hổ. Bạn Tony có một gấu bông.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 80) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ T/t, các em chú ý phát âm rõ âm /t/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và tích.
Bài nghe (Audio script):
- I can see a teddy bear.
- I can see a tiger.
Dịch:
- Mình có thể thấy một con gấu bông.
- Mình có thể thấy một con hổ.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “I can see a teddy bear.” (Mình có thể thấy một con gấu bông.) → Nhìn hình 1a là gấu bông (teddy bear), hình 1b là con quay (top) → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “I can see a tiger.” (Mình có thể thấy một con hổ.) → Nhìn hình 2a là hổ đồ chơi (tiger), hình 2b là rùa đồ chơi (turtle) → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look, trace and write
Nhìn, tô và viết.

Phần 1 – Tô chữ: Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ T (viết hoa) và chữ t (viết thường) cho thật đẹp.
Hướng dẫn tô chữ:
- Chữ T (viết hoa): Các em tô một nét ngang ở trên, rồi tô một nét sổ thẳng xuống ở giữa để tạo thành chữ T.
- Chữ t (viết thường): Các em tô một nét sổ thẳng xuống, rồi tô một nét ngang ngắn cắt qua để tạo thành chữ t.
Phần 2 – Hoàn thành từ:
Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Con quay | ___op | top (thêm chữ t) |
| Gấu bông | ___eddy bear | teddy bear (thêm chữ t) |
| Con rùa | ___urtle | turtle (thêm chữ t) |
| Con hổ | ___iger | tiger (thêm chữ t) |
Giải thích:
Cả bốn từ top, teddy bear, turtle, tiger đều bắt đầu bằng chữ t. Các em nhìn vào hình rồi điền chữ t vào chỗ trống ở đầu mỗi từ:
- Hình con quay → điền t → thành từ top.
- Hình gấu bông → điền t → thành từ teddy bear.
- Hình con rùa → điền t → thành từ turtle.
- Hình con hổ → điền t → thành từ tiger.
Các em nhớ viết chữ t thật đẹp và đúng nét nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
