Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 14 Tiếng Anh lớp 4 có tên “Daily activities” (Hoạt động hằng ngày). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về thời gian làm một việc gì đó trong ngày.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Ben và Mai về sở thích xem TV. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “When do you watch TV?” (Khi nào bạn xem TV?) và trả lời bằng “I watch TV ___.” (Mình xem TV vào ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| in the morning | /ɪn ðə ˈmɔːnɪŋ/ | (prep) | vào buổi sáng |
| at noon | /æt nuːn/ | (prep) | vào buổi trưa |
| in the afternoon | /ɪn ðə ˌɑːftəˈnuːn/ | (prep) | vào buổi chiều |
| in the evening | /ɪn ðə ˈiːvnɪŋ/ | (prep) | vào buổi tối |
| watch TV | /wɒtʃ tiːˈviː/ | (v) | xem ti vi |
| daily activities | /ˈdeɪli ækˈtɪvɪtiz/ | (n) | hoạt động hằng ngày |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về thời gian làm một việc gì đó:
Câu hỏi: When do you watch TV? (Khi nào bạn xem TV?)
Câu trả lời: I watch TV ___. (Mình xem TV vào ___.)
Lưu ý: Các em dùng “in the” với morning, afternoon, evening. Nhưng dùng “at” với noon. Không nói “in the noon”.
Ví dụ:
- When do you watch TV? → I watch TV in the morning. (Khi nào bạn xem TV? → Mình xem TV vào buổi sáng.)
- When do you watch TV? → I watch TV at noon. (Khi nào bạn xem TV? → Mình xem TV vào buổi trưa.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Ben: What’s your hobby, Mai?
Mai: I like watching TV.
Dịch:
Ben: Sở thích của bạn là gì, Mai?
Mai: Mình thích xem TV.
Ngữ cảnh b:
Ben: When do you watch TV?
Mai: I watch TV in the evening.
Dịch:
Ben: Khi nào bạn xem TV?
Mai: Mình xem TV vào buổi tối.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình và đồng hồ, rồi dùng câu hỏi “When do you watch TV?” và trả lời theo mẫu:

a. When do you watch TV? → I watch TV in the morning.
Dịch: Khi nào bạn xem TV? → Mình xem TV vào buổi sáng.
b. When do you watch TV? → I watch TV at noon.
Dịch: Khi nào bạn xem TV? → Mình xem TV vào buổi trưa.
c. When do you watch TV? → I watch TV in the afternoon.
Dịch: Khi nào bạn xem TV? → Mình xem TV vào buổi chiều.
d. When do you watch TV? → I watch TV in the evening.
Dịch: Khi nào bạn xem TV? → Mình xem TV vào buổi tối.
Giải thích: Các em nhìn đồng hồ và bầu trời trong mỗi bức hình để biết thời gian. Hình a có đồng hồ 6:00 AM, trời sáng → in the morning. Hình b có đồng hồ 11:50 AM, mặt trời lên cao → at noon. Hình c có đồng hồ 5:00 PM, trời chiều → in the afternoon. Hình d có đồng hồ 7:30 PM, trời tối → in the evening.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào bốn bức hình, mỗi bức hình có bạn nhỏ đang xem TV vào thời gian khác nhau, rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: When do you watch TV?
Câu trả lời: I watch TV ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình 1 (đồng hồ 7:00 AM, trời sáng):
→ When do you watch TV? — I watch TV in the morning.
Dịch: Khi nào bạn xem TV? — Mình xem TV vào buổi sáng.
Hình 2 (đồng hồ 11:50 AM, mặt trời lên cao):
→ When do you watch TV? — I watch TV at noon.
Dịch: Khi nào bạn xem TV? — Mình xem TV vào buổi trưa.
Hình 3 (đồng hồ 5:00 PM, trời chiều):
→ When do you watch TV? — I watch TV in the afternoon.
Dịch: Khi nào bạn xem TV? — Mình xem TV vào buổi chiều.
Hình 4 (đồng hồ 7:00 PM, trời tối):
→ When do you watch TV? — I watch TV in the evening.
Dịch: Khi nào bạn xem TV? — Mình xem TV vào buổi tối.
Task 4: Listen and tick or cross
Nghe và đánh dấu đúng (✓) hoặc sai (✗).
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: When do you watch TV?
B: In the evening.
Dịch: A: Khi nào bạn xem TV? — B: Vào buổi tối.
Bài 2:
A: When do you read books?
B: In the afternoon.
Dịch: A: Khi nào bạn đọc sách? — B: Vào buổi chiều.
Bài 3:
A: When do you watch TV?
B: At noon.
Dịch: A: Khi nào bạn xem TV? — B: Vào buổi trưa.
Bài 4:
A: When do you read books?
B: In the morning.
Dịch: A: Khi nào bạn đọc sách? — B: Vào buổi sáng.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| 1 | ✗ |
| 2 | ✓ |
| 3 | ✗ |
| 4 | ✗ |
Giải thích:
Hình 1: ✗ — Hình cho thấy bạn xem TV vào buổi sáng (7:00 AM), nhưng bài nghe nói “in the evening” (buổi tối) → Không khớp → Đánh dấu ✗.
Hình 2: ✓ — Hình cho thấy bạn đọc sách vào buổi chiều (5:00 PM), bài nghe cũng nói “in the afternoon” (buổi chiều) → Khớp → Đánh dấu ✓.
Hình 3: ✗ — Hình cho thấy bạn xem TV vào buổi chiều (2:15 PM), nhưng bài nghe nói “at noon” (buổi trưa) → Không khớp → Đánh dấu ✗.
Hình 4: ✗ — Hình cho thấy bạn đọc sách vào buổi tối (có trăng), nhưng bài nghe nói “in the morning” (buổi sáng) → Không khớp → Đánh dấu ✗.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | evening |
| 2 | afternoon |
| 3 | watch TV / noon |
| 4 | When / morning |
Giải thích:
Câu 1:
A: When do you watch TV? — B: In the evening.
Dịch: A: Khi nào bạn xem TV? — B: Vào buổi tối.
Nhìn hình thấy bạn gái xem TV lúc trời tối, có trăng → điền “evening”.
Câu 2:
A: When do you do housework? — B: In the afternoon.
Dịch: A: Khi nào bạn làm việc nhà? — B: Vào buổi chiều.
Nhìn hình thấy bạn gái đang làm việc nhà, đồng hồ chỉ 5:00 PM → điền “afternoon”.
Câu 3:
A: When do you watch TV? — B: At noon.
Dịch: A: Khi nào bạn xem TV? — B: Vào buổi trưa.
Nhìn hình thấy bạn đang xem TV, đồng hồ chỉ 11:50 AM → câu hỏi điền “watch TV”, câu trả lời điền “noon”.
Câu 4:
A: When do you read books? — B: In the morning.
Dịch: A: Khi nào bạn đọc sách? — B: Vào buổi sáng.
Nhìn hình thấy bạn đang đọc sách, đồng hồ chỉ 7:00 AM → câu hỏi điền “When”, câu trả lời điền “morning”.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: When do you watch TV and read books?
When do you watch TV?
I watch TV in the afternoon.
When do you read books?
I read books in the evening.
When do you watch TV?
I watch TV at noon.
When do you read books?
I read books in the morning.
Dịch:
Khi nào bạn xem TV?
Mình xem TV vào buổi chiều.
Khi nào bạn đọc sách?
Mình đọc sách vào buổi tối.
Khi nào bạn xem TV?
Mình xem TV vào buổi trưa.
Khi nào bạn đọc sách?
Mình đọc sách vào buổi sáng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
