Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 15 Tiếng Anh lớp 1 có tên “At the football match” (Ở trận đấu bóng đá). Đây là bài học giúp các em làm quen với sân bóng đá – nơi các cầu thủ thi đấu và các khán giả cổ vũ rất vui nhộn.
Bài học Lesson 1 giúp các em học chữ cái F/f và âm /f/. Qua bài học này, các em sẽ biết bốn từ mới bắt đầu bằng chữ f: face (khuôn mặt), father (bố), foot (bàn chân) và football (bóng đá / quả bóng đá).
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| face | /feɪs/ | khuôn mặt |
| father | /ˈfɑːðə(r)/ | bố |
| foot | /fʊt/ | bàn chân |
| football | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá / quả bóng đá |
Lưu ý: Cả bốn từ face, father, foot, football đều bắt đầu bằng chữ cái f, phát âm là /f/. Khi nói âm /f/, các em cắn nhẹ môi dưới bằng răng trên rồi thổi hơi ra giống như thổi lông vũ nhé!
II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Âm | Từ mẫu |
|---|---|---|
| F/f | /f/ | face, father, foot, football |
Chữ F viết hoa và chữ f viết thường đều phát âm là /f/. Các em nhìn vào các từ mới sẽ thấy chữ f được tô màu đỏ ở đầu mỗi từ, giúp các em dễ nhận ra.
Lưu ý nhỏ: Từ football có hai nghĩa:
- bóng đá (môn thể thao).
- quả bóng đá (quả bóng dùng để chơi).
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe audio (Track 84) và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → các từ.
F/f → face → father → foot → football

Hướng dẫn cách đọc:
- face /feɪs/: đọc là “phây-s” → nghĩa là khuôn mặt.
- father /ˈfɑːðə(r)/: đọc là “pha-đờ” → nghĩa là bố.
- foot /fʊt/: đọc là “phút” → nghĩa là bàn chân.
- football /ˈfʊtbɔːl/: đọc là “phút-bôl” → nghĩa là bóng đá hoặc quả bóng đá.
Mô tả hình: Trong hình là trận đấu bóng đá (football match). Trên sân có các cầu thủ đang chạy và đá football (quả bóng). Phía trước là hai bố con đang đi xem trận đấu: bạn nhỏ đang cầm face (khuôn mặt của bạn đang lộ rõ) cầm cờ đỏ sao vàng, bên cạnh là father (bố) của bạn cũng đang vui vẻ cổ vũ. Các cầu thủ đang dùng foot (bàn chân) để đá bóng. Xung quanh sân có rất nhiều khán giả và cờ Việt Nam tung bay.
Giải thích: Các em nhìn vào hình, nghe audio rồi chỉ vào khuôn mặt bạn nhỏ (face), bố của bạn (father), bàn chân cầu thủ (foot) và quả bóng (football), sau đó lặp lại tên của chúng. Chú ý phát âm rõ âm /f/ ở đầu mỗi từ nhé!
Task 2: Point and say
Chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình ở bài 1, chỉ tay vào chữ cái và từng người/đồ vật rồi nói:
- (Chỉ vào chữ Ff) → F/f
- (Chỉ vào khuôn mặt bạn nhỏ) → face
- (Chỉ vào bố của bạn nhỏ) → father
- (Chỉ vào bàn chân cầu thủ) → foot
- (Chỉ vào quả bóng) → football
Giải thích: Ở bài tập này, các em thực hành nói mà không cần nghe audio. Các em nhìn hình, chỉ vào chữ cái hoặc người/đồ vật rồi nói bằng tiếng Anh. Các em có thể luyện tập với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại nói tên, rồi đổi lại nhé!
Nhớ phát âm thật rõ âm /f/ ở đầu mỗi từ face, father, foot, football – cắn nhẹ môi dưới rồi thổi hơi ra nha các em!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
