Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 15 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái F/f và các từ face, football, father. Bên cạnh đó, các em sẽ được luyện nghe nhận biết các từ foot, father. Cuối bài, các em sẽ luyện tô chữ F/f và hoàn thành các từ đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| face | /feɪs/ | khuôn mặt |
| father | /ˈfɑːðə(r)/ | bố |
| foot | /fʊt/ | bàn chân |
| football | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá |
| lovely | /ˈlʌvli/ | đáng yêu, dễ thương |
| watching | /ˈwɒtʃɪŋ/ | đang xem |
II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Âm | Từ mẫu |
|---|---|---|
| F/f | /f/ | face, father, foot, football |
Các em tiếp tục ôn lại chữ F/f và âm /f/ đã học ở Lesson 1. Nhớ cắn nhẹ môi dưới bằng răng trên rồi thổi hơi ra khi phát âm âm /f/ nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
F, f, face.
Bill has a lovely face.
F, f, football.
Bill’s watching football.
F, f, father.
Father’s watching football.
Dịch:
F, f, khuôn mặt.
Bạn Bill có một khuôn mặt đáng yêu.
F, f, bóng đá.
Bạn Bill đang xem bóng đá.
F, f, bố.
Bố đang xem bóng đá.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 85) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ F/f, các em chú ý phát âm rõ âm /f/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và tích.
Bài nghe (Audio script):
- It’s a foot.
- That’s my father.
Dịch:
- Đó là một bàn chân.
- Đó là bố của tớ.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “It’s a foot.” (Đó là một bàn chân.) → Nhìn hình 1a là khuôn mặt (face) của bạn gái, hình 1b là bàn chân (foot) → Tích vào ô b vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “That’s my father.” (Đó là bố của tớ.) → Nhìn hình 2a là bạn gái (mẹ), hình 2b là bác trai đeo kính – bố (father) → Tích vào ô b vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look, trace and write
Nhìn, tô và viết.

Phần 1 – Tô chữ: Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ F (viết hoa) và chữ f (viết thường) cho thật đẹp.
Hướng dẫn tô chữ:
- Chữ F (viết hoa): Các em tô một nét sổ thẳng xuống, rồi tô một nét ngang ở trên cùng và một nét ngang ngắn ở giữa để tạo thành chữ F.
- Chữ f (viết thường): Các em tô một nét cong ở trên rồi kéo thẳng xuống, cuối cùng tô một nét ngang ngắn cắt qua để tạo thành chữ f.
Phần 2 – Hoàn thành từ:
Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Bố | ___ather | father (thêm chữ f) |
| Bàn chân | ___oot | foot (thêm chữ f) |
| Quả bóng | ___ootball | football (thêm chữ f) |
| Khuôn mặt | ___ace | face (thêm chữ f) |
Giải thích:
Cả bốn từ father, foot, football, face đều bắt đầu bằng chữ f. Các em nhìn vào hình rồi điền chữ f vào chỗ trống ở đầu mỗi từ:
- Hình bố → điền f → thành từ father.
- Hình bàn chân → điền f → thành từ foot.
- Hình quả bóng → điền f → thành từ football.
- Hình khuôn mặt → điền f → thành từ face.
Các em nhớ viết chữ f thật đẹp và đúng nét nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
