Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 15 Tiếng Anh lớp 4 có tên “My family’s weekends” (Cuối tuần của gia đình tôi). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về nơi mà người thân trong gia đình đi vào ngày thứ Bảy.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Mary và Mai về nơi bố mẹ Mai đi vào thứ Bảy. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “Where does he / she go on Saturdays?” (Bạn ấy đi đâu vào thứ Bảy?) và trả lời bằng “He / She goes to the ___.” (Bạn ấy đi đến ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| sports centre | /spɔːts ˈsentər/ | (n) | trung tâm thể thao |
| shopping centre | /ˈʃɒpɪŋ ˈsentər/ | (n) | trung tâm mua sắm |
| swimming pool | /ˈswɪmɪŋ puːl/ | (n) | bể bơi |
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | (n) | rạp chiếu phim |
| gym | /dʒɪm/ | (n) | phòng tập thể dục |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về nơi người thân đi vào thứ Bảy:
Câu hỏi: Where does he / she go on Saturdays? (Anh ấy / Cô ấy đi đâu vào thứ Bảy?)
Câu trả lời: He / She goes to the ___. (Anh ấy / Cô ấy đi đến ___.)
Lưu ý: Dùng “he” khi nói về người nam (bố, anh/em trai). Dùng “she” khi nói về người nữ (mẹ, chị/em gái). Sau “does” động từ giữ nguyên thể (go). Trong câu trả lời, động từ thêm “s” → goes.
Ví dụ:
- Where does he go on Saturdays? → He goes to the sports centre. (Anh ấy đi đâu vào thứ Bảy? → Anh ấy đi đến trung tâm thể thao.)
- Where does she go on Saturdays? → She goes to the shopping centre. (Cô ấy đi đâu vào thứ Bảy? → Cô ấy đi đến trung tâm mua sắm.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mary: Where does your father go on Saturdays?
Mai: He goes to the gym.
Dịch:
Mary: Bố bạn đi đâu vào thứ Bảy?
Mai: Bố mình đi đến phòng tập thể dục.
Ngữ cảnh b:
Mary: What about your mother? Where does she go on Saturdays?
Mai: She goes to the shopping centre.
Dịch:
Mary: Còn mẹ bạn thì sao? Mẹ bạn đi đâu vào thứ Bảy?
Mai: Mẹ mình đi đến trung tâm mua sắm.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình rồi dùng câu hỏi “Where does he / she go on Saturdays?” và trả lời theo mẫu:

a. Where does he go on Saturdays? → He goes to the sports centre.
Dịch: Anh ấy đi đâu vào thứ Bảy? → Anh ấy đi đến trung tâm thể thao.
b. Where does she go on Saturdays? → She goes to the shopping centre.
Dịch: Cô ấy đi đâu vào thứ Bảy? → Cô ấy đi đến trung tâm mua sắm.
c. Where does he go on Saturdays? → He goes to the swimming pool.
Dịch: Anh ấy đi đâu vào thứ Bảy? → Anh ấy đi đến bể bơi.
d. Where does she go on Saturdays? → She goes to the cinema.
Dịch: Cô ấy đi đâu vào thứ Bảy? → Cô ấy đi đến rạp chiếu phim.
Giải thích: Hình a là bố ở trung tâm thể thao (bạn nam → dùng “he”). Hình b là mẹ ở trung tâm mua sắm (bạn nữ → dùng “she”). Hình c là anh/em trai ở bể bơi (bạn nam → dùng “he”). Hình d là chị/em gái ở rạp chiếu phim (bạn nữ → dùng “she”).
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: Where does he / she go on Saturdays?
Câu trả lời: He / She goes to the ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình (bố ở phòng tập thể dục):
→ Where does he go on Saturdays? — He goes to the gym.
Dịch: Bố đi đâu vào thứ Bảy? — Bố đi đến phòng tập thể dục.
Hình (anh/em trai ở rạp chiếu phim):
→ Where does he go on Saturdays? — He goes to the cinema.
Dịch: Anh ấy đi đâu vào thứ Bảy? — Anh ấy đi đến rạp chiếu phim.
Hình (chị/em gái ở trung tâm mua sắm):
→ Where does she go on Saturdays? — She goes to the shopping centre.
Dịch: Chị ấy đi đâu vào thứ Bảy? — Chị ấy đi đến trung tâm mua sắm.
Hình (mẹ ở bể bơi):
→ Where does she go on Saturdays? — She goes to the swimming pool.
Dịch: Mẹ đi đâu vào thứ Bảy? — Mẹ đi đến bể bơi.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Is your sister at home on Saturdays?
B: No, she isn’t.
A: Where does she go?
B: She goes to the swimming pool.
Dịch:
A: Chị/em gái bạn có ở nhà vào thứ Bảy không?
B: Không.
A: Chị ấy đi đâu?
B: Chị ấy đi đến bể bơi.
Bài 2:
A: Is your mother at home on Saturdays?
B: No, she isn’t.
A: Where does she go?
B: She goes to the shopping centre.
Dịch:
A: Mẹ bạn có ở nhà vào thứ Bảy không?
B: Không.
A: Mẹ bạn đi đâu?
B: Mẹ mình đi đến trung tâm mua sắm.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Bạn B nói “She goes to the swimming pool” (bể bơi) → Đánh dấu vào hình b (hình bạn gái ở bể bơi). Không chọn hình a vì đó là rạp chiếu phim.
Câu 2: Bạn B nói “She goes to the shopping centre” (trung tâm mua sắm) → Đánh dấu vào hình a (hình mẹ ở trung tâm mua sắm). Không chọn hình b vì đó là phòng tập thể dục.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | swimming pool |
| 2 | cinema |
| 3 | goes / sports centre |
| 4 | Where / goes to the shopping centre |
Giải thích:
Câu 1: My brother goes to the swimming pool on Saturdays.
Dịch: Anh/em trai mình đi đến bể bơi vào thứ Bảy.
Nhìn hình thấy bạn trai đang bơi → điền “swimming pool”.
Câu 2: My sister goes to the cinema on Saturdays.
Dịch: Chị/em gái mình đi đến rạp chiếu phim vào thứ Bảy.
Nhìn hình thấy bạn gái đang ở rạp phim → điền “cinema”.
Câu 3:
A: Where does your father go on Saturdays? — B: He goes to the sports centre.
Dịch: A: Bố bạn đi đâu vào thứ Bảy? — B: Bố mình đi đến trung tâm thể thao.
Nhìn hình thấy bố đang tập thể thao → điền “goes” và “sports centre”.
Câu 4:
A: Where does your mother go on Saturdays? — B: She goes to the shopping centre.
Dịch: A: Mẹ bạn đi đâu vào thứ Bảy? — B: Mẹ mình đi đến trung tâm mua sắm.
Nhìn hình thấy mẹ đang mua sắm → câu hỏi thiếu “Where”, câu trả lời điền “goes to the shopping centre”.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: Where do they go on Saturdays?
Where does your father go on Saturdays?
He goes to the sports centre.
Where does your mother go on Saturdays?
She goes to the shopping centre.
Where does your brother go on Saturdays?
He goes to the cinema.
Where does your sister go on Saturdays?
She goes to the swimming pool.
Dịch:
Bố bạn đi đâu vào thứ Bảy?
Bố đi đến trung tâm thể thao.
Mẹ bạn đi đâu vào thứ Bảy?
Mẹ đi đến trung tâm mua sắm.
Anh/em trai bạn đi đâu vào thứ Bảy?
Anh ấy đi đến rạp chiếu phim.
Chị/em gái bạn đi đâu vào thứ Bảy?
Chị ấy đi đến bể bơi.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
