Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 15 giúp các em học cách hỏi và trả lời về hoạt động mà người thân trong gia đình làm vào ngày Chủ nhật bằng cấu trúc: “What does he / she do on Sundays?” (Anh ấy / Cô ấy làm gì vào Chủ nhật?) và trả lời bằng “He / She ___.” (Anh ấy / Cô ấy ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| cook meals – cooks meals | /kʊk miːlz/ | (v) | nấu ăn |
| play tennis – plays tennis | /pleɪ ˈtenɪs/ | (v) | chơi quần vợt |
| watch films – watches films | /wɒtʃ fɪlmz/ | (v) | xem phim |
| do yoga – does yoga | /duː ˈjəʊɡə/ | (v) | tập yoga |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về hoạt động người thân làm vào Chủ nhật:
Câu hỏi: What does he / she do on Sundays? (Anh ấy / Cô ấy làm gì vào Chủ nhật?)
Câu trả lời: He / She ___. (Anh ấy / Cô ấy ___.)
Lưu ý: Trong câu trả lời, động từ phải thêm “s” hoặc “es” vì chủ ngữ là he/she: cook → cooks, play → plays, watch → watches, do → does.
Ví dụ:
- What does he do on Sundays? → He plays tennis. (Anh ấy làm gì vào Chủ nhật? → Anh ấy chơi quần vợt.)
- What does she do on Sundays? → She cooks meals. (Cô ấy làm gì vào Chủ nhật? → Cô ấy nấu ăn.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Ben: Where does your father go on Sundays?
Linh: He goes to the sports centre.
Dịch:
Ben: Bố bạn đi đâu vào Chủ nhật?
Linh: Bố mình đi đến trung tâm thể thao.
Ngữ cảnh b:
Ben: What does he do there?
Linh: He plays tennis.
Dịch:
Ben: Bố bạn làm gì ở đó?
Linh: Bố mình chơi quần vợt.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình rồi dùng câu hỏi “What does he / she do on Sundays?” và trả lời theo mẫu:

a. What does she do on Sundays? → She cooks meals.
Dịch: Cô ấy làm gì vào Chủ nhật? → Cô ấy nấu ăn.
b. What does he do on Sundays? → He plays tennis.
Dịch: Anh ấy làm gì vào Chủ nhật? → Anh ấy chơi quần vợt.
c. What does he do on Sundays? → He watches films.
Dịch: Anh ấy làm gì vào Chủ nhật? → Anh ấy xem phim.
d. What does she do on Sundays? → She does yoga.
Dịch: Cô ấy làm gì vào Chủ nhật? → Cô ấy tập yoga.
Giải thích: Hình a là chị/em gái đang nấu ăn (bạn nữ → dùng “she”). Hình b là bố đang chơi quần vợt (bạn nam → dùng “he”). Hình c là anh/em trai đang xem phim (bạn nam → dùng “he”). Hình d là mẹ đang tập yoga (bạn nữ → dùng “she”).
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What does he / she do on Sundays?
Câu trả lời: He / She ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình (mẹ đang tập yoga):
→ What does she do on Sundays? — She does yoga.
Dịch: Mẹ làm gì vào Chủ nhật? — Mẹ tập yoga.
Hình (anh/em trai đang nấu ăn):
→ What does he do on Sundays? — He cooks meals.
Dịch: Anh ấy làm gì vào Chủ nhật? — Anh ấy nấu ăn.
Hình (chị/em gái đang xem phim):
→ What does she do on Sundays? — She watches films.
Dịch: Chị ấy làm gì vào Chủ nhật? — Chị ấy xem phim.
Hình (bố đang chơi quần vợt):
→ What does he do on Sundays? — He plays tennis.
Dịch: Bố làm gì vào Chủ nhật? — Bố chơi quần vợt.
Task 4: Listen and match
Nghe và nối.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What does your brother do on Sundays?
B: He plays tennis.
Dịch:
A: Anh/em trai bạn làm gì vào Chủ nhật?
B: Anh ấy chơi quần vợt.
Bài 2:
A: What does your sister do on Sundays?
B: She cooks meals.
Dịch:
A: Chị/em gái bạn làm gì vào Chủ nhật?
B: Chị ấy nấu ăn.
Bài 3:
A: What does your father do on Sundays?
B: He watches films.
Dịch:
A: Bố bạn làm gì vào Chủ nhật?
B: Bố mình xem phim.
Bài 4:
A: What does your mother do on Sundays?
B: She does yoga.
Dịch:
A: Mẹ bạn làm gì vào Chủ nhật?
B: Mẹ mình tập yoga.

Đáp án:
| Nhân vật | Nối với | Hoạt động |
|---|---|---|
| 1 (anh/em trai) | c | chơi quần vợt |
| 2 (chị/em gái) | d | nấu ăn |
| 3 (bố) | a | xem phim |
| 4 (mẹ) | b | tập yoga |
Giải thích:
1 → c: Anh/em trai “plays tennis” (chơi quần vợt) → Nối với hình c (biểu tượng vợt tennis).
2 → d: Chị/em gái “cooks meals” (nấu ăn) → Nối với hình d (biểu tượng nồi nấu ăn).
3 → a: Bố “watches films” (xem phim) → Nối với hình a (biểu tượng rạp chiếu phim).
4 → b: Mẹ “does yoga” (tập yoga) → Nối với hình b (biểu tượng tập yoga).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | sports centre / do / tennis |
| 2 | home / What / cooks meals |
Giải thích:
Câu 1:
A: Where does your brother go on Sundays? — B: He goes to the sports centre.
A: What does he do there? — B: He plays tennis.
Dịch:
A: Anh/em trai bạn đi đâu vào Chủ nhật? — B: Anh ấy đi đến trung tâm thể thao.
A: Anh ấy làm gì ở đó? — B: Anh ấy chơi quần vợt.
Nhìn hình thấy bạn trai đang chơi quần vợt ở sân thể thao → điền “sports centre”, “do”, “tennis”.
Câu 2:
A: Where is your mother on Sundays? — B: She’s at home.
A: What does she do? — B: She cooks meals.
Dịch:
A: Mẹ bạn ở đâu vào Chủ nhật? — B: Mẹ mình ở nhà.
A: Mẹ bạn làm gì? — B: Mẹ mình nấu ăn.
Nhìn hình thấy mẹ đang nấu ăn trong bếp → điền “home”, “What”, “cooks meals”.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Matching game (Trò chơi ghép đôi)

Cách chơi:
Chuẩn bị hai bộ thẻ: một bộ ghi tên địa điểm (sports centre, gym, cinema, swimming pool) và một bộ ghi hoạt động (play tennis, do yoga, watch films, swim).
Các em chơi theo cặp. Lần lượt lật hai thẻ. Nếu thẻ địa điểm và thẻ hoạt động khớp nhau, em đó được 1 điểm và đặt câu, ví dụ: “My father goes to the sports centre on Sundays. He plays tennis.” (Bố mình đi đến trung tâm thể thao vào Chủ nhật. Bố chơi quần vợt.)
Nếu hai thẻ không khớp, đến lượt bạn kia. Bạn nào nhiều điểm hơn sẽ thắng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
