Unit 18 Tiếng Anh 4 Lesson 1 (trang 52, 53) | Giải bài tập

Unit 18 Tiếng Anh lớp 4 có tên “At the shopping centre” (Ở trung tâm mua sắm). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về vị trí của các cửa hàng trong trung tâm mua sắm.

Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Bill và nhân viên cửa hàng. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “Where’s the ___?” (___ ở đâu?) và trả lời bằng “It’s ___.” (Nó ở ___.)

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
near /nɪə(r)/ (prep) gần
opposite /ˈɒpəzɪt/ (prep) đối diện
behind /bɪˈhaɪnd/ (prep) phía sau
between /bɪˈtwiːn/ (prep) ở giữa
bookshop /ˈbʊkʃɒp/ (n) hiệu sách
bakery /ˈbeɪkəri/ (n) tiệm bánh
gift shop /ɡɪft ʃɒp/ (n) cửa hàng quà tặng
sports shop /spɔːts ʃɒp/ (n) cửa hàng thể thao
shoe shop /ʃuː ʃɒp/ (n) cửa hàng giày
food shop /fuːd ʃɒp/ (n) cửa hàng thực phẩm

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về vị trí:

Câu hỏi: Where’s the ? ( ở đâu?)

Câu trả lời: It’s ___. (Nó ở ___.)

Các em dùng các từ chỉ vị trí sau để trả lời:

  • near (gần): It’s near the bakery. (Nó ở gần tiệm bánh.)
  • opposite (đối diện): It’s opposite the sports shop. (Nó ở đối diện cửa hàng thể thao.)
  • behind (phía sau): It’s behind the bakery. (Nó ở phía sau tiệm bánh.)
  • between … and … (ở giữa … và …): It’s between the gift shop and the bakery. (Nó ở giữa cửa hàng quà tặng và tiệm bánh.)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Lop 4 Unit 18 Lesson 1

Ngữ cảnh a:

Bill: Excuse me!

Shop assistant: Yes?

Dịch:

Bill: Xin lỗi cho hỏi!

Nhân viên cửa hàng: Vâng?

Ngữ cảnh b:

Bill: Where’s the bakery, please?

Shop assistant: It’s near the gift shop.

Dịch:

Bill: Cho hỏi tiệm bánh ở đâu ạ?

Nhân viên cửa hàng: Nó ở gần cửa hàng quà tặng.

Task 2: Listen, point and say

Nghe, chỉ và nói.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Các em dùng câu hỏi “Where’s the bookshop?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

Lop 4 Unit 18 Lesson 1

a. Where’s the bookshop? → It’s near the bakery.

Dịch: Hiệu sách ở đâu? → Nó ở gần tiệm bánh.

b. Where’s the bookshop? → It’s opposite the sports shop.

Dịch: Hiệu sách ở đâu? → Nó ở đối diện cửa hàng thể thao.

c. Where’s the bookshop? → It’s behind the bakery.

Dịch: Hiệu sách ở đâu? → Nó ở phía sau tiệm bánh.

d. Where’s the bookshop? → It’s between the gift shop and the bakery.

Dịch: Hiệu sách ở đâu? → Nó ở giữa cửa hàng quà tặng và tiệm bánh.

Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình cho thấy vị trí của hiệu sách (bookshop) so với các cửa hàng khác. Hình a: bookshop ở cạnh bakery → near. Hình b: bookshop ở đối diện sports shop → opposite. Hình c: bookshop ở phía sau bakery → behind. Hình d: bookshop ở giữa gift shop và bakery → between.

Task 3: Let’s talk

Hãy nói.

Các em nhìn vào bức tranh trung tâm mua sắm và hỏi đáp theo mẫu:

Lop 4 Unit 18 Lesson 1

Câu hỏi: Where’s the ? ( ở đâu?)

Câu trả lời mẫu dựa theo tranh:

→ Where’s the bakery? — It’s near the bookshop.

Dịch: Tiệm bánh ở đâu? — Nó ở gần hiệu sách.

→ Where’s the shoe shop? — It’s opposite the gift shop.

Dịch: Cửa hàng giày ở đâu? — Nó ở đối diện cửa hàng quà tặng.

→ Where’s the bookshop? — It’s between the gift shop and the bakery.

Dịch: Hiệu sách ở đâu? — Nó ở giữa cửa hàng quà tặng và tiệm bánh.

Lưu ý: Các em nhìn kỹ vị trí các cửa hàng trong tranh để trả lời cho đúng.

Task 4: Listen and tick

Nghe và đánh dấu.

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

Bài 1:

A: Excuse me. Where’s the gift shop?

B: It’s over there. Can you see it?

A: Yes. I can see it now. The gift shop is opposite the bookshop.

B: That’s right.

Dịch:

A: Xin lỗi cho hỏi. Cửa hàng quà tặng ở đâu?

B: Nó ở đằng kia. Bạn nhìn thấy không?

A: Vâng. Mình nhìn thấy rồi. Cửa hàng quà tặng ở đối diện hiệu sách.

B: Đúng rồi.

Bài 2:

A: I want to buy some cakes. Where’s the bakery?

B: Go straight and turn right. It’s between the sports shop and the pet shop.

Dịch:

A: Mình muốn mua bánh. Tiệm bánh ở đâu?

B: Đi thẳng rồi rẽ phải. Nó ở giữa cửa hàng thể thao và cửa hàng thú cưng.

Lop 4 Unit 18 Lesson 1

Đáp án:

Câu Đáp án
1 a
2 b

Giải thích:

Câu 1: Nghe thấy “The gift shop is opposite the bookshop” (cửa hàng quà tặng đối diện hiệu sách) → Hình a cho thấy gift shop đối diện bookshop → đánh dấu a.

Câu 2: Nghe thấy “It’s between the sports shop and the pet shop” (tiệm bánh ở giữa cửa hàng thể thao và cửa hàng thú cưng) → Hình b cho thấy bakery ở giữa sports shop và shoe shop → đánh dấu b.

Task 5: Look, complete and read

Nhìn, hoàn thành và đọc.

Lop 4 Unit 18 Lesson 1

Đáp án:

Câu Đáp án
1 near
2 between
3 bookshop / opposite
4 Where’s / behind

Giải thích:

Câu 1:

A: Where’s the bookshop?

B: It’s near the bakery.

Dịch: Hiệu sách ở đâu? — Nó ở gần tiệm bánh.

Nhìn hình thấy bookshop ở ngay cạnh bakery → điền “near”.

Câu 2:

A: Where’s the food shop?

B: It’s between the sports shop and the bookshop.

Dịch: Cửa hàng thực phẩm ở đâu? — Nó ở giữa cửa hàng thể thao và hiệu sách.

Nhìn hình thấy food shop nằm ở giữa sports shop và bookshop → điền “between”.

Câu 3:

A: Where’s the bookshop?

B: It’s opposite the sports shop.

Dịch: Hiệu sách ở đâu? — Nó ở đối diện cửa hàng thể thao.

Nhìn hình thấy bookshop nằm đối diện sports shop → điền “bookshop” ở câu hỏi và “opposite” ở câu trả lời.

Câu 4:

A: Where’s the bakery?

B: It’s behind the bookshop.

Dịch: Tiệm bánh ở đâu? — Nó ở phía sau hiệu sách.

Nhìn hình thấy bakery nằm phía sau bookshop → điền “Where’s” ở câu hỏi (vì hỏi vị trí luôn bắt đầu bằng “Where’s the…?”) và “behind” ở câu trả lời.

Task 6: Let’s sing

Hãy hát.

Bài nghe Task 6:
0:000:00

Lời bài hát: Where’s the bookshop?

Excuse me, where’s the bookshop?

It’s over there. It’s over there.

It’s near the bakery.

Excuse me, where’s the shoe shop?

It’s over there. It’s over there.

It’s opposite the gift shop.

Dịch:

Xin lỗi cho hỏi, hiệu sách ở đâu?

Nó ở đằng kia. Nó ở đằng kia.

Nó ở gần tiệm bánh.

Xin lỗi cho hỏi, cửa hàng giày ở đâu?

Nó ở đằng kia. Nó ở đằng kia.

Nó ở đối diện cửa hàng quà tặng.

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh