Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 19 Tiếng Anh lớp 4 có tên “The animal world” (Thế giới động vật). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về các loài động vật.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Ben và mẹ khi đi thăm sở thú. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “What are these animals?” (Những con vật này là gì?) và trả lời bằng “They’re ___.” (Chúng là ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| giraffe – giraffes | /dʒɪˈrɑːf/ | (n) | hươu cao cổ |
| hippo – hippos | /ˈhɪpəʊ/ | (n) | hà mã |
| lion – lions | /ˈlaɪən/ | (n) | sư tử |
| crocodile – crocodiles | /ˈkrɒkədaɪl/ | (n) | cá sấu |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về các loài động vật:
Câu hỏi: What are these animals? (Những con vật này là gì?)
Câu trả lời: They’re ___. (Chúng là ___.)
Lưu ý: Vì hỏi về nhiều con vật (these animals), các em dùng “They’re” và tên con vật ở dạng số nhiều (thêm -s): giraffes, hippos, lions, crocodiles.
Ví dụ:
- What are these animals? → They’re giraffes. (Những con vật này là gì? → Chúng là hươu cao cổ.)
- What are these animals? → They’re lions. (Những con vật này là gì? → Chúng là sư tử.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Ben: Mum, what are these animals?
Ben’s mother: They’re giraffes, dear.
Dịch:
Ben: Mẹ ơi, những con vật này là gì ạ?
Mẹ Ben: Chúng là hươu cao cổ, con yêu.
Ngữ cảnh b:
Ben: And what are these animals?
Ben’s mother: They’re hippos.
Dịch:
Ben: Còn những con vật này là gì ạ?
Mẹ Ben: Chúng là hà mã.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “What are these animals?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. What are these animals? → They’re giraffes.
Dịch: Những con vật này là gì? → Chúng là hươu cao cổ.
b. What are these animals? → They’re hippos.
Dịch: Những con vật này là gì? → Chúng là hà mã.
c. What are these animals? → They’re lions.
Dịch: Những con vật này là gì? → Chúng là sư tử.
d. What are these animals? → They’re crocodiles.
Dịch: Những con vật này là gì? → Chúng là cá sấu.
Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình có một loài động vật khác nhau. Hình a là hươu cao cổ → giraffes. Hình b là hà mã → hippos. Hình c là sư tử → lions. Hình d là cá sấu → crocodiles.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình sở thú và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What are these animals? (Những con vật này là gì?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
→ What are these animals? — They’re lions.
Dịch: Những con vật này là gì? — Chúng là sư tử.
→ What are these animals? — They’re giraffes.
Dịch: Những con vật này là gì? — Chúng là hươu cao cổ.
→ What are these animals? — They’re hippos.
Dịch: Những con vật này là gì? — Chúng là hà mã.
→ What are these animals? — They’re crocodiles.
Dịch: Những con vật này là gì? — Chúng là cá sấu.
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What are these animals?
B: They’re giraffes.
Dịch: Những con vật này là gì? — Chúng là hươu cao cổ.
Bài 2:
A: What are these animals?
B: They’re hippos.
Dịch: Những con vật này là gì? — Chúng là hà mã.
Bài 3:
A: What are these animals?
B: They’re lions.
Dịch: Những con vật này là gì? — Chúng là sư tử.
Bài 4:
A: What are these animals?
B: They’re crocodiles.
Dịch: Những con vật này là gì? — Chúng là cá sấu.

Đáp án:
| Hình | Con vật | Số thứ tự |
|---|---|---|
| a (hà mã) | hippos | 2 |
| b (sư tử) | lions | 3 |
| c (cá sấu) | crocodiles | 4 |
| d (hươu cao cổ) | giraffes | 1 |
Giải thích:
Bài 1: Nghe thấy “They’re giraffes” → hình d (hươu cao cổ) → ghi số 1.
Bài 2: Nghe thấy “They’re hippos” → hình a (hà mã) → ghi số 2.
Bài 3: Nghe thấy “They’re lions” → hình b (sư tử) → ghi số 3.
Bài 4: Nghe thấy “They’re crocodiles” → hình c (cá sấu) → ghi số 4.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | lions |
| 2 | crocodiles |
| 3 | What / They’re |
| 4 | are they / hippos |
Giải thích:
Câu 1:
A: What are these animals?
B: They’re lions.
Dịch: Những con vật này là gì? — Chúng là sư tử.
Nhìn hình thấy hai con sư tử → điền “lions”.
Câu 2:
A: What are these animals?
B: They’re crocodiles.
Dịch: Những con vật này là gì? — Chúng là cá sấu.
Nhìn hình thấy hai con cá sấu → điền “crocodiles”.
Câu 3:
A: These animals have long necks and legs. What are they?
B: They’re giraffes.
Dịch: Những con vật này có cổ dài và chân dài. Chúng là gì? — Chúng là hươu cao cổ.
Vì đây là câu hỏi về con vật nên điền “What” để tạo thành câu hỏi “What are they?”. Câu trả lời cần “They’re” để nói chúng là hươu cao cổ.
Câu 4:
A: These animals have short legs. What are they?
B: They’re hippos.
Dịch: Những con vật này có chân ngắn. Chúng là gì? — Chúng là hà mã.
Nhìn hình thấy hà mã có chân ngắn → điền “are they” ở câu hỏi và “hippos” ở câu trả lời.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: What are these animals?
Look! Look! Look!
What are these animals?
They are lions.
They look brave.
Look! Look! Look!
What are these animals?
They are hippos.
They look strong.
Dịch:
Nhìn kìa! Nhìn kìa! Nhìn kìa!
Những con vật này là gì?
Chúng là sư tử.
Chúng trông dũng cảm.
Nhìn kìa! Nhìn kìa! Nhìn kìa!
Những con vật này là gì?
Chúng là hà mã.
Chúng trông khỏe mạnh.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
