Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 19 giúp các em luyện phát âm trọng âm của các từ chỉ cách thức hành động, đọc hiểu một đoạn văn về động vật và tập viết về các con vật yêu thích.
I. Trọng âm (Word stress)
Trong bài này, các em cần chú ý hai từ có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên:
| Từ | Trọng âm | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| ‘loudly | nhấn vào loud | These animals are roaring ‘loudly. (Những con vật này đang gầm to.) |
| ‘quickly | nhấn vào quick | Those animals are running ‘quickly. (Những con vật kia đang chạy nhanh.) |
Lưu ý: Khi nói, các em nhấn mạnh (nói to hơn) vào âm tiết đầu: LOUD-ly, QUICK-ly.
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
‘loudly → These animals are roaring ‘loudly.
Dịch: to → Những con vật này đang gầm to.
‘quickly → Those animals are running ‘quickly.
Dịch: nhanh → Những con vật kia đang chạy nhanh.
Giải thích: Các em nghe và lặp lại, chú ý nhấn mạnh vào âm tiết đầu của “loudly” và “quickly”.
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
Câu 1: These giraffes are moving quickly.
Câu 2: Those lions are roaring loudly.
Dịch:
Câu 1: Những con hươu cao cổ này đang di chuyển nhanh.
Câu 2: Những con sư tử kia đang gầm to.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a. quickly |
| 2 | a. loudly |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “These giraffes are moving quickly” → khoanh a. quickly (không phải “loudly”). Hươu cao cổ di chuyển nhanh chứ không gầm to.
Câu 2: Nghe thấy “Those lions are roaring loudly” → khoanh a. loudly (không phải “quickly”). Sư tử gầm to chứ không chạy nhanh.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Loudly, loudly.
These lions are roaring loudly.
They are roaring loudly.
Quickly, quickly.
Those giraffes are running quickly.
They are running quickly.
Dịch:
To, to.
Những con sư tử này đang gầm to.
Chúng đang gầm to.
Nhanh, nhanh.
Những con hươu cao cổ kia đang chạy nhanh.
Chúng đang chạy nhanh.
Task 4: Read and write the answers
Đọc và viết câu trả lời.
Đoạn văn:
It is a nice day today. Ben and his friends are at the zoo because they want to see the animals. They like giraffes because they have long necks and legs. Giraffes can run very quickly. His friends like birds because they sing merrily. Ben loves peacocks because they dance beautifully.
Dịch:
Hôm nay là một ngày đẹp trời. Ben và các bạn ở sở thú vì họ muốn xem các con vật. Họ thích hươu cao cổ vì chúng có cổ dài và chân dài. Hươu cao cổ có thể chạy rất nhanh. Các bạn của Ben thích chim vì chúng hót vui vẻ. Ben yêu thích công vì chúng nhảy múa đẹp.
Đáp án:
| Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|
| 1. Where are Ben and his friends? | They are at the zoo. |
| 2. What do they want to see? | They want to see the animals. |
| 3. Why do they like giraffes? | Because they have long necks and legs. They can run very quickly. |
| 4. Why do his friends like birds? | Because they sing merrily. |
Giải thích:
Câu 1: Hỏi “Ben và các bạn ở đâu?” → Đoạn văn viết “Ben and his friends are at the zoo” → Trả lời: They are at the zoo. (Họ ở sở thú.)
Câu 2: Hỏi “Họ muốn xem gì?” → Đoạn văn viết “they want to see the animals” → Trả lời: They want to see the animals. (Họ muốn xem các con vật.)
Câu 3: Hỏi “Tại sao họ thích hươu cao cổ?” → Đoạn văn viết “They like giraffes because they have long necks and legs. Giraffes can run very quickly.” → Trả lời: Because they have long necks and legs. They can run very quickly. (Vì chúng có cổ dài và chân dài. Chúng có thể chạy rất nhanh.)
Câu 4: Hỏi “Tại sao các bạn của Ben thích chim?” → Đoạn văn viết “His friends like birds because they sing merrily.” → Trả lời: Because they sing merrily. (Vì chúng hót vui vẻ.)
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em đọc câu hỏi gợi ý rồi viết tiếp đoạn văn. Phần đầu đã cho sẵn:

Our favourite zoo animals
It is a sunny Sunday. My brother / sister and I are at the zoo ___
Câu hỏi gợi ý:
- What animals do you like to see and why? (Bạn thích xem con vật nào và tại sao?)
- What animals does your brother / sister like to see and why? (Anh/chị/em bạn thích xem con vật nào và tại sao?)
Bài viết mẫu:
It is a sunny Sunday. My brother and I are at the zoo. I like lions because they roar loudly. My brother likes giraffes because they run quickly. We have a fun day at the zoo.
Dịch:
Hôm nay là một ngày Chủ nhật nắng đẹp. Anh trai và mình ở sở thú. Mình thích sư tử vì chúng gầm to. Anh trai mình thích hươu cao cổ vì chúng chạy nhanh. Chúng mình có một ngày vui ở sở thú.
Lưu ý: Các em có thể thay đổi con vật và lý do theo ý mình. Đây chỉ là bài viết mẫu để tham khảo.
Task 6: Project
Dự án.
My favourite zoo animals (Các con vật yêu thích ở sở thú của em)

Cách làm:
Các em sưu tầm hoặc vẽ hình con vật mình yêu thích, sau đó trình bày trước lớp.
Ví dụ cách trình bày:
These are lions. I like them because they roar loudly.
Dịch: Đây là sư tử. Mình thích chúng vì chúng gầm to.
These are peacocks. I like them because they dance beautifully.
Dịch: Đây là công. Mình thích chúng vì chúng nhảy múa đẹp.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
