Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 2 giúp các em học cách hỏi và trả lời về hoạt động hằng ngày bằng cấu trúc: “What time do you ___?” (Bạn ___ lúc mấy giờ?) và trả lời bằng “I ___ at ___.” (Mình ___ lúc ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| get up | /ɡet ʌp/ | (v) | thức dậy |
| have breakfast | /hæv ˈbrekfəst/ | (v) | ăn sáng |
| go to school | /ɡəʊ tə skuːl/ | (v) | đi học |
| go to bed | /ɡəʊ tə bed/ | (v) | đi ngủ |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về hoạt động hằng ngày:
Câu hỏi: What time do you ___? (Bạn ___ lúc mấy giờ?)
Câu trả lời: I ___ at ___. (Mình ___ lúc ___.)
Lưu ý: Sau “at” các em nói giờ. Các em điền hoạt động vào chỗ trống.
Ví dụ:
- What time do you get up? → I get up at six o’clock. (Bạn thức dậy lúc mấy giờ? → Mình thức dậy lúc sáu giờ.)
- What time do you have breakfast? → I have breakfast at six fifteen. (Bạn ăn sáng lúc mấy giờ? → Mình ăn sáng lúc sáu giờ mười lăm.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Minh: What time do you get up?
Mary: I get up at six o’clock. And you?
Minh: At five forty-five.
Dịch:
Minh: Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
Mary: Mình thức dậy lúc sáu giờ. Còn bạn?
Minh: Lúc năm giờ bốn mươi lăm.
Ngữ cảnh b:
Mary: What time do you have breakfast?
Minh: At six fifteen.
Dịch:
Mary: Bạn ăn sáng lúc mấy giờ?
Minh: Lúc sáu giờ mười lăm.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình hoạt động và đồng hồ, rồi hỏi đáp theo mẫu:

a. (5:00 AM – get up) What time do you get up? → I get up at five o’clock.
Dịch: Bạn thức dậy lúc mấy giờ? → Mình thức dậy lúc năm giờ.
b. (6:15 AM – have breakfast) What time do you have breakfast? → I have breakfast at six fifteen.
Dịch: Bạn ăn sáng lúc mấy giờ? → Mình ăn sáng lúc sáu giờ mười lăm.
c. (1:15 PM – go to school) What time do you go to school? → I go to school at one fifteen.
Dịch: Bạn đi học lúc mấy giờ? → Mình đi học lúc một giờ mười lăm.
d. (9:00 PM – go to bed) What time do you go to bed? → I go to bed at nine o’clock.
Dịch: Bạn đi ngủ lúc mấy giờ? → Mình đi ngủ lúc chín giờ.
Giải thích: Các em nhìn hình để biết hoạt động (get up, have breakfast, go to school, go to bed), rồi nhìn đồng hồ để biết giờ. Điền hoạt động vào câu hỏi và giờ vào câu trả lời.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào các hình và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What time do you ___?
Câu trả lời: I ___ at ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình (bạn ữ thức dậy):
→ What time do you get up? — I get up at six o’clock.
Dịch: Bạn thức dậy lúc mấy giờ? — Mình thức dậy lúc sáu giờ.
Hình (bạn nữ đi học):
→ What time do you go to school? — I go to school at six thirty.
Dịch: Bạn đi học lúc mấy giờ? — Mình đi học lúc sáu giờ ba mươi.
Hình (bạn gái ăn sáng):
→ What time do you have breakfast? — I have breakfast at six fifteen.
Dịch: Bạn ăn sáng lúc mấy giờ? — Mình ăn sáng lúc sáu giờ mười lăm.
Hình (bạn gái đi ngủ):
→ What time do you go to bed? — I go to bed at nine o’clock.
Dịch: Bạn đi ngủ lúc mấy giờ? — Mình đi ngủ lúc chín giờ.
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What time do you go to bed?
B: I go to bed at nine fifteen.
Dịch:
A: Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
B: Mình đi ngủ lúc chín giờ mười lăm.
Bài 2:
A: What time do you go to school?
B: I go to school at six thirty.
Dịch:
A: Bạn đi học lúc mấy giờ?
B: Mình đi học lúc sáu giờ ba mươi.
Bài 3:
A: What time do you get up?
B: I get up at five forty-five.
Dịch:
A: Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
B: Mình thức dậy lúc năm giờ bốn mươi lăm.
Bài 4:
A: What time do you have breakfast?
B: I have breakfast at six o’clock.
Dịch:
A: Bạn ăn sáng lúc mấy giờ?
B: Mình ăn sáng lúc sáu giờ.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a (thức dậy – 5:45 AM) | 3 |
| b (ăn sáng – 6:00 AM) | 4 |
| c (đi học – 6:30 AM) | 2 |
| d (đi ngủ – 9:15 PM) | 1 |
Giải thích:
1 → d: Bạn B nói “I go to bed at nine fifteen” (đi ngủ lúc 9:15) → Đánh số 1 vào hình d (bạn gái đang ngủ, đồng hồ chỉ 9:15 PM).
2 → c: Bạn B nói “I go to school at six thirty” (đi học lúc 6:30) → Đánh số 2 vào hình c (bạn gái đi học, đồng hồ chỉ 6:30 AM).
3 → a: Bạn B nói “I get up at five forty-five” (thức dậy lúc 5:45) → Đánh số 3 vào hình a (bạn gái thức dậy, đồng hồ chỉ 5:45 AM).
4 → b: Bạn B nói “I have breakfast at six o’clock” (ăn sáng lúc 6:00) → Đánh số 4 vào hình b (bạn trai ăn sáng, đồng hồ chỉ 6:00 AM).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | six o’clock |
| 2 | six thirty |
| 3 | What time / six forty-five |
| 4 | go to bed / go to bed / nine fifteen |
Giải thích:
Câu 1: (Đồng hồ chỉ 6:00 AM)
A: What time do you get up? — B: I get up at six o’clock.
Dịch: A: Bạn thức dậy lúc mấy giờ? — B: Mình thức dậy lúc sáu giờ.
Nhìn đồng hồ thấy 6:00 → điền “six o’clock”.
Câu 2: (Đồng hồ chỉ 6:30 AM)
A: What time do you have breakfast? — B: I have breakfast at six thirty.
Dịch: A: Bạn ăn sáng lúc mấy giờ? — B: Mình ăn sáng lúc sáu giờ ba mươi.
Nhìn đồng hồ thấy 6:30 → điền “six thirty”.
Câu 3: (Đồng hồ chỉ 6:45 AM)
A: What time do you go to school? — B: I go to school at six forty-five.
Dịch: A: Bạn đi học lúc mấy giờ? — B: Mình đi học lúc sáu giờ bốn mươi lăm.
Câu hỏi thiếu “What time” → điền “What time”. Nhìn đồng hồ thấy 6:45 → điền “six forty-five”.
Câu 4: (Đồng hồ chỉ 9:15 PM)
A: What time do you go to bed? — B: I go to bed at nine fifteen.
Dịch: A: Bạn đi ngủ lúc mấy giờ? — B: Mình đi ngủ lúc chín giờ mười lăm.
Nhìn hình thấy bạn đang ngủ → hoạt động là “go to bed”. Nhìn đồng hồ thấy 9:15 → điền “nine fifteen”.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: What time do you go to school?
What time do you get up?
I get up at six o’clock.
What time do you have breakfast?
I have breakfast at six fifteen.
What time do you go to school?
I go to school at six thirty.
What time do you go to bed?
I go to bed at nine forty-five.
Dịch:
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
Mình thức dậy lúc sáu giờ.
Bạn ăn sáng lúc mấy giờ?
Mình ăn sáng lúc sáu giờ mười lăm.
Bạn đi học lúc mấy giờ?
Mình đi học lúc sáu giờ ba mươi.
Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
Mình đi ngủ lúc chín giờ bốn mươi lăm.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
