Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 2, bài học Lesson 3 của Unit 20 giúp các em luyện phát âm trọng âm của các từ “visit” và “email”, đọc hiểu một đoạn văn về hoạt động ở trại hè và tập viết.
I. Trọng âm (Word stress)
Trong bài này, các em cần chú ý hai từ có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên:
| Từ | Trọng âm | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| ‘visit | nhấn vào vi | They ‘visit their grandparents in summer. (Họ thăm ông bà vào mùa hè.) |
| nhấn vào e | We ’email our friends at the weekend. (Chúng mình gửi email cho bạn bè vào cuối tuần.) |
Lưu ý: Khi nói, các em nhấn mạnh (nói to hơn) vào âm tiết đầu: VI-sit, E-mail.
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
‘visit → They ‘visit their grandparents in summer.
Dịch: thăm → Họ thăm ông bà vào mùa hè.
’email → We ’email our friends at the weekend.
Dịch: gửi email → Chúng mình gửi email cho bạn bè vào cuối tuần.
Giải thích: Các em nghe và lặp lại, chú ý nhấn mạnh vào âm tiết đầu của “visit” và “email”.
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
Câu 1: We email our grandparents at the weekend.
Câu 2: Linh and Nam visit their friends on Sundays.
Dịch:
Câu 1: Chúng mình gửi email cho ông bà vào cuối tuần.
Câu 2: Linh và Nam thăm bạn bè vào các ngày Chủ nhật.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b. email |
| 2 | c. visit |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “We email our grandparents at the weekend” → khoanh b. email (không phải “visit” hay “welcome”).
Câu 2: Nghe thấy “Linh and Nam visit their friends on Sundays” → khoanh c. visit (không phải “email” hay “welcome”).
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Visit, visit, visit.
Grandparents, grandparents.
Let’s visit our grandparents.
Let’s visit our grandparents in the summer.
Email, email, email.
Friends, friends, friends.
Let’s email our friends.
Let’s email our friends at the weekend.
Dịch:
Thăm, thăm, thăm.
Ông bà, ông bà.
Hãy thăm ông bà của chúng mình.
Hãy thăm ông bà của chúng mình vào mùa hè.
Gửi email, gửi email, gửi email.
Bạn bè, bạn bè, bạn bè.
Hãy gửi email cho bạn bè.
Hãy gửi email cho bạn bè vào cuối tuần.
Task 4: Read and tick True or False
Đọc và đánh dấu Đúng hoặc Sai.
Đoạn văn:
My name is Minh. Today is Sunday. My friends and I are at the campsite. Mai is telling a story. Ben and Bill are playing card games. Mary and Lucy are singing songs and dancing around the campfire. Some other friends are playing tug of war. I am taking a photo. We are having a lot of fun.
Dịch:
Mình tên là Minh. Hôm nay là Chủ nhật. Các bạn và mình đang ở khu cắm trại. Mai đang kể chuyện. Ben và Bill đang chơi bài. Mary và Lucy đang hát và nhảy quanh lửa trại. Một số bạn khác đang chơi kéo co. Mình đang chụp ảnh. Chúng mình đang rất vui.
Đáp án:
| Câu | Nội dung | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Minh and his friends are at the campsite. | True |
| 2 | Mary and Lucy are playing card games. | False |
| 3 | Some friends are playing tug of war. | True |
| 4 | Minh is taking a photo. | True |
Giải thích:
Câu 1: True — Đoạn văn viết “My friends and I are at the campsite” (Các bạn và mình đang ở khu cắm trại) → Đúng.
Câu 2: False — Đoạn văn viết “Mary and Lucy are singing songs and dancing around the campfire” (Mary và Lucy đang hát và nhảy), không phải chơi bài. Ben and Bill mới là người chơi bài → Sai.
Câu 3: True — Đoạn văn viết “Some other friends are playing tug of war” (Một số bạn khác đang chơi kéo co) → Đúng.
Câu 4: True — Đoạn văn viết “I am taking a photo” (Mình đang chụp ảnh). “I” ở đây là Minh → Đúng.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em đọc câu hỏi gợi ý rồi viết tiếp đoạn văn. Phần đầu đã cho sẵn:
At the campsite
Today is Sunday. We are at the campsite. ___
Câu hỏi gợi ý:
- What is your teacher doing? (Thầy/cô giáo đang làm gì?)
- What are the boys doing? (Các bạn trai đang làm gì?)
- What are the girls doing? (Các bạn gái đang làm gì?)
- What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
Bài viết mẫu:
Today is Sunday. We are at the campsite. Our teacher is telling a story. The boys are playing tug of war. The girls are singing songs. I am taking a photo. We are having a lot of fun.
Dịch:
Hôm nay là Chủ nhật. Chúng mình đang ở khu cắm trại. Thầy/cô giáo đang kể chuyện. Các bạn trai đang chơi kéo co. Các bạn gái đang hát. Mình đang chụp ảnh. Chúng mình đang rất vui.
Lưu ý: Các em có thể thay đổi hoạt động theo ý mình. Đây chỉ là bài viết mẫu để tham khảo.
Task 6: Project
Dự án.
Our summer camp activities (Hoạt động trại hè của chúng mình)

Cách làm:
Các em vẽ một bức tranh đơn giản về 3-4 người bạn và các hoạt động của họ ở trại hè. Sau đó trình bày trước lớp.
Ví dụ cách trình bày:
Look at this picture. They are my friends. They’re dancing around the campfire.
Dịch: Hãy nhìn bức tranh này. Họ là bạn của mình. Họ đang nhảy quanh lửa trại.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
