Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 3 giúp các em học cách giới thiệu đồ vật của mình bằng mẫu câu “This is my ___.” (Đây là ___ của mình.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát một bài hát vui để ôn lại các từ vựng đã học trong Unit 3.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| This is | /ðɪs ɪz/ | đây là |
| my | /maɪ/ | của mình (của tôi) |
| bag | /bæɡ/ | cái túi |
| hat | /hæt/ | cái mũ |
| apple | /ˈæpl/ | quả táo |
| can | /kæn/ | cái lon |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để giới thiệu đồ vật của mình:
Cấu trúc: This is my ___. (Đây là ___ của mình.)
Ví dụ:
- This is my bag. (Đây là cái túi của mình.)
- This is my hat. (Đây là cái mũ của mình.)
- This is my apple. (Đây là quả táo của mình.)
- This is my can. (Đây là cái lon của mình.)
Lưu ý cho các em:
- This is = Đây là (dùng để chỉ một thứ ở gần mình).
- my = của mình/của tôi (dùng khi đồ vật đó thuộc về mình).
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script): This is my bag.
Dịch: Đây là cái túi của mình.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy một bạn gái đang đeo một chiếc túi màu hồng rất đáng yêu. Bạn ấy muốn giới thiệu chiếc túi của mình với mọi người, nên bạn nói: “This is my bag.” (Đây là cái túi của mình.)
Các em nghe audio (Track 15) rồi lặp lại câu thật rõ ràng nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “This is my ___.” để giới thiệu từng đồ vật:

Đáp án:
| Hình | Đồ vật | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| a | cái túi | This is my bag. |
| b | cái mũ | This is my hat. |
| c | quả táo | This is my apple. |
| d | cái lon | This is my can. |
Dịch: a. Đây là cái túi của mình. b. Đây là cái mũ của mình. c. Đây là quả táo của mình. d. Đây là cái lon của mình.
Giải thích:
- Hình a: Nhìn thấy cái túi → Điền bag vào chỗ trống → This is my bag.
- Hình b: Nhìn thấy cái mũ → Điền hat vào chỗ trống → This is my hat.
- Hình c: Nhìn thấy quả táo → Điền apple vào chỗ trống → This is my apple.
- Hình d: Nhìn thấy cái lon → Điền can vào chỗ trống → This is my can.
Các em có thể thực hành nói với bạn bên cạnh: chỉ vào từng hình rồi đọc câu hoàn chỉnh nhé! Các em cũng có thể cầm đồ vật thật của mình (cặp sách, mũ, bút…) và giới thiệu với bạn bè.
Task 8: Let’s sing!
Hãy hát.
Lời bài hát:
Hi, hi, hi.
Hi, I’m Ann.
I’m Ann.
I’m Ann.
I’m Ann.
This is my apple.
This is my hat.
This is my bag.
This is my can.
Dịch:
Xin chào, xin chào, xin chào. Xin chào, mình là An. Mình là An. Mình là An. Mình là An.
Đây là quả táo của mình. Đây là cái mũ của mình. Đây là cái túi của mình. Đây là cái lon của mình.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 16) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại:
- Mẫu câu “Hi, I’m ___.” (Xin chào, mình là ___.) – đã học ở Unit 1.
- Mẫu câu “This is my ___.” (Đây là ___ của mình.) – mới học trong bài này.
- Bốn từ vựng: apple, hat, bag, can.
Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc thay tên Ann bằng tên của mình để hát cho vui nhé!
Ví dụ:
- Hi, I’m Lan.
- Hi, I’m Nam.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
