Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 3 giúp các em luyện phát âm chữ “u”, đọc hiểu một đoạn văn về lịch tuần của bạn Nam, và tập viết về hoạt động của mình trong tuần.
I. Từ vựng (Vocabulary)
Trong Lesson 3, các em ôn lại các từ đã học và học thêm:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| music | /ˈmjuːzɪk/ | (n) | âm nhạc |
| Sunday | /ˈsʌndeɪ/ | (n) | Chủ nhật |
| stay at home | /steɪ ət həʊm/ | (v) | ở nhà |
| watch TV | /wɒtʃ ˌtiːˈviː/ | (v) | xem ti vi |
| weekend | /ˌwiːkˈend/ | (n) | cuối tuần |
II. Phát âm trọng tâm
Bài học này tập trung vào âm chữ “u”:
Âm “u” trong từ music → Đọc là /juː/ (giống âm “diu”).
Âm “u” trong từ Sunday → Đọc là /ʌ/ (giống âm “ă” ngắn).
Chú ý: Cùng là chữ “u” nhưng đọc khác nhau trong hai từ này.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: âm → từ → câu.
Dòng 1:
u → music → I listen to music on Saturdays.
Dịch: Mình nghe nhạc vào các ngày Thứ Bảy.
Dòng 2:
u → Sunday → I do housework on Sundays.
Dịch: Mình làm việc nhà vào các ngày Chủ nhật.
Giải thích: Các em chú ý âm “u” trong mỗi từ. Khi đọc “music”, âm “u” kéo dài. Khi đọc “Sunday”, âm “u” ngắn hơn.
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
- I listen to music.
- I study at school.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a. I listen to music. |
| 2 | b. I study at school. |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “I listen to music” → Khoanh a. Không chọn b (I stay at home on Sundays) hay c (I study at school).
Câu 2: Nghe thấy “I study at school” → Khoanh b. Không chọn a (I listen to music) hay c (I like music).
Mẹo: Các em lắng nghe kỹ âm “u” trong từ khóa chính: “music” hay “study” để chọn đúng đáp án.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Music, music, music.
I listen to music on Saturdays.
I listen to music on Saturdays.
Sundays, Sundays, Sundays.
What do you do on Sundays?
I do housework on Sundays.

Dịch:
Âm nhạc, âm nhạc, âm nhạc.
Mình nghe nhạc vào các ngày Thứ Bảy.
Mình nghe nhạc vào các ngày Thứ Bảy.
Chủ nhật, Chủ nhật, Chủ nhật.
Bạn làm gì vào các ngày Chủ nhật?
Mình làm việc nhà vào các ngày Chủ nhật.
Giải thích: Đoạn 1 nhấn mạnh âm “u” trong từ music. Đoạn 2 nhấn mạnh âm “u” trong từ Sundays. Khi đọc chant, các em vỗ tay theo nhịp và nhấn rõ âm “u” trong hai từ này.
Task 4: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Bài đọc:
I am Nam. It is Monday today. It is a school day. I go to school on Mondays, Tuesdays, Wednesdays, Thursdays and Fridays. At the weekend, I stay at home. I do housework on Saturdays. I watch TV on Sundays. What do you do at the weekend?
Dịch:
Mình là Nam. Hôm nay là Thứ Hai. Hôm nay là ngày đi học. Mình đi học vào các ngày Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Năm và Thứ Sáu. Vào cuối tuần, mình ở nhà. Mình làm việc nhà vào các ngày Thứ Bảy. Mình xem ti vi vào các ngày Chủ nhật. Bạn làm gì vào cuối tuần?
Đáp án:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) Tuesday | go to school |
| (2) Thursday | go to school |
| (3) Saturday | do housework |
| (4) Sunday | watch TV |
Giải thích:
(1) go to school: Bài đọc viết “I go to school on Mondays, Tuesdays, Wednesdays, Thursdays and Fridays” → Thứ Ba Nam đi học → điền “go to school”.
(2) go to school: Bài đọc viết “I go to school on Mondays, Tuesdays, Wednesdays, Thursdays and Fridays” → Thứ Năm Nam cũng đi học → điền “go to school”.
(3) do housework: Bài đọc viết “I do housework on Saturdays” → Thứ Bảy Nam làm việc nhà → điền “do housework”.
(4) watch TV: Bài đọc viết “I watch TV on Sundays” → Chủ nhật Nam xem ti vi → điền “watch TV”.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.

Các em đọc đoạn văn có chỗ trống và điền thông tin của bản thân.
Đoạn văn mẫu:
I am ___. I go to school ___. I do housework on ___. On Sundays, I ___. What do you do at the weekend?
Dịch:
Mình là ___. Mình đi học ___. Mình làm việc nhà vào ___. Vào các ngày Chủ nhật, mình ___. Bạn làm gì vào cuối tuần?
Câu trả lời mẫu:
I am Lan. I go to school on Mondays, Tuesdays, Wednesdays, Thursdays and Fridays. I do housework on Saturdays. On Sundays, I listen to music. What do you do at the weekend?
Giải thích: Các em điền tên mình, những ngày mình đi học, ngày mình làm việc nhà, và hoạt động mình làm vào Chủ nhật. Mỗi bạn có thể điền khác nhau tùy theo hoạt động thật của mình.
Task 6: Project
Dự án: Weekend activities (Hoạt động cuối tuần)

Cách làm:
Các em ghi lại những hoạt động mình làm vào Thứ Bảy và Chủ nhật vào bảng đã chuẩn bị ở nhà. Sau đó lên trước lớp giới thiệu.
Ví dụ khi trình bày trước lớp:
“On Saturdays, I play football. On Sundays, I listen to music.”
Dịch: “Vào các ngày Thứ Bảy, mình chơi bóng đá. Vào các ngày Chủ nhật, mình nghe nhạc.”

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
