Unit 4 Tiếng Anh 1 Lesson 2 trang 18 | In the bedroom

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 4 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái D/d và các cụm từ a duck, a dog, a door, a desk. Bên cạnh đó, các em sẽ được luyện nghe và nhận biết các từ đã học. Cuối bài, các em sẽ luyện tô chữ D/d cho đẹp và đúng nét.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
a duck /ə dʌk/ một con vịt
a dog /ə dɒɡ/ một con chó
a door /ə dɔː/ một cái cửa
a desk /ə desk/ một cái bàn học
and /ænd/

Lưu ý: Các em nhớ lại: khi nói một đồ vật, con vật, các em thêm chữ a ở phía trước. Ví dụ: a duck (một con vịt), a dog (một con chó). Từ and nghĩa là “và”, dùng để nối hai thứ lại với nhau.

II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)

Chữ cái Âm Từ mẫu
D/d /d/ duck, dog, door, desk

Các em tiếp tục ôn lại chữ D/d và âm /d/ đã học ở Lesson 1. Nhớ đặt đầu lưỡi chạm vào răng trên rồi bật nhẹ ra khi phát âm âm /d/ (giống âm “đờ” trong tiếng Việt) nhé!

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 3: Listen and chant

Nghe và đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

D, d, duck.

D, d, dog.

A duck and a dog.

D, d, door.

D, d, desk.

A door and a desk.

Dịch:

D, d, con vịt. D, d, con chó. Một con vịt và một con chó.

D, d, cái cửa. D, d, cái bàn học. Một cái cửa và một cái bàn học.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 18) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ D/d, các em chú ý phát âm rõ âm /d/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!

Task 4: Listen and tick

Nghe và tích.

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. This is a dog.
  2. This is a desk.

Dịch:

  1. Đây là một con chó.
  2. Đây là một cái bàn học.

Lop 1 Unit 4 Lesson 2

Đáp án:

Câu Đáp án
1 a
2 b

Giải thích:

Câu 1: Nghe thấy “This is a dog.” (Đây là một con chó.) → Nhìn hình 1a là con chó (a dog), hình 1b là con vịt (a duck) → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.

Câu 2: Nghe thấy “This is a desk.” (Đây là một cái bàn học.) → Nhìn hình 2a là cái cửa (a door), hình 2b là cái bàn học (a desk) → Tích vào ô b vì đúng với bài nghe.

Task 5: Look and trace

Nhìn và tô.

Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ D (viết hoa) và chữ d (viết thường) cho thật đẹp.

Lop 1 Unit 4 Lesson 2

Hướng dẫn:

  • Chữ D (viết hoa): Các em tô một nét sổ thẳng đứng xuống trước, rồi tô một nét cong tròn lớn ở bên phải để tạo thành chữ D.
  • Chữ d (viết thường): Các em tô một nét cong tròn nhỏ ở bên trái trước, rồi tô một nét sổ thẳng đứng ở bên phải để tạo thành chữ d.

Lưu ý: Các em nhớ phân biệt chữ b và chữ d:

  • Chữ b: nét cong tròn ở bên phải (đã học ở Unit 1).
  • Chữ d: nét cong tròn ở bên trái.

Các em nhớ cầm bút đúng cách, tô theo đúng nét đứt có sẵn trong sách, không tô lem ra ngoài. Tô xong các em có thể đổi vở với bạn bên cạnh để cùng kiểm tra nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh