Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 5 Tiếng Anh lớp 1 có tên “At the fish and chip shop” (Ở cửa hàng cá và khoai tây chiên). Đây là bài học giúp các em làm quen với một số món ăn, đồ uống quen thuộc.
Bài học Lesson 1 giúp các em học chữ cái I/i và âm /i/. Qua bài học này, các em sẽ biết bốn từ mới có chữ i: chicken (thịt gà), chips (khoai tây chiên), fish (cá) và milk (sữa).
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | thịt gà |
| chips | /tʃɪps/ | khoai tây chiên |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
Lưu ý: Cả bốn từ chicken, chips, fish và milk đều có chữ cái i, phát âm là /i/ (đọc gần giống âm “i” ngắn trong tiếng Việt, miệng hơi mở nhẹ).
II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Âm | Từ mẫu |
|---|---|---|
| I/i | /i/ | chicken, chips, fish, milk |
Chữ I viết hoa và chữ i viết thường đều phát âm là /i/. Các em nhìn vào các từ mới sẽ thấy chữ i được tô màu đỏ ở giữa từ, giúp các em dễ nhận ra.
Lưu ý nhỏ: Trong cả bốn từ chicken, chips, fish, milk, chữ i đều đứng ở giữa từ chứ không phải đầu từ nhé các em!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe audio (Track 26) và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → các từ vựng.
I/i → chicken → chips → fish → milk

Hướng dẫn cách đọc:
- chicken /ˈtʃɪkɪn/: đọc là “chic-kờn” → nghĩa là thịt gà.
- chips /tʃɪps/: đọc là “chíp-s” → nghĩa là khoai tây chiên.
- fish /fɪʃ/: đọc là “phít-sờ” → nghĩa là cá.
- milk /mɪlk/: đọc là “miu-k” → nghĩa là sữa.
Mô tả hình: Trong hình là một cửa hàng bán cá và khoai tây chiên bên bờ sông. Cô bán hàng đang đưa một đĩa thức ăn có fish (cá) và chips (khoai tây chiên). Một bạn nhỏ đang cầm hộp milk (sữa) và một miếng chicken (thịt gà). Phía xa xa có tòa tháp đồng hồ Big Ben rất nổi tiếng ở nước Anh.
Giải thích: Các em nhìn vào hình, nghe audio rồi chỉ vào chicken, chips, fish, milk và lặp lại tên của chúng. Chú ý phát âm rõ âm /i/ trong mỗi từ nhé!
Thông tin thú vị: Fish and chips (cá và khoai tây chiên) là món ăn nổi tiếng của nước Anh đó các em! Đây là món cá chiên ăn kèm với khoai tây chiên, rất ngon và được nhiều người yêu thích.
Task 2: Point and say
Chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình ở bài 1, chỉ tay vào chữ cái và từng món ăn, đồ uống rồi nói:
- (Chỉ vào chữ Ii) → I/i
- (Chỉ vào miếng thịt gà) → chicken
- (Chỉ vào khoai tây chiên) → chips
- (Chỉ vào cá) → fish
- (Chỉ vào hộp sữa) → milk
Giải thích: Ở bài tập này, các em thực hành nói mà không cần nghe audio. Các em nhìn hình, chỉ vào chữ cái hoặc món ăn, đồ uống rồi nói bằng tiếng Anh. Các em có thể luyện tập với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại nói tên chữ cái hoặc món ăn, rồi đổi lại nhé!
Nhớ phát âm thật rõ âm /i/ trong mỗi từ chicken, chips, fish, milk – mở miệng nhẹ nhàng nha các em!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
