Unit 6 Tiếng Anh 1 Lesson 1 trang 26 | In the classroom

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Unit 6 Tiếng Anh lớp 1 có tên “In the classroom” (Ở trong lớp học). Đây là bài học giúp các em làm quen với các đồ dùng học tập và một vài thứ quen thuộc trong lớp học của mình.

Bài học Lesson 1 giúp các em học chữ cái E/e và âm /e/. Qua bài học này, các em sẽ biết bốn từ mới có chứa chữ e: pen (bút mực), pencil (bút chì), bell (cái chuông) và red (màu đỏ). Đây đều là những thứ rất gần gũi với các em ở lớp.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
pen /pen/ bút mực
pencil /ˈpensl/ bút chì
bell /bel/ cái chuông
red /red/ màu đỏ

Lưu ý: Cả bốn từ pen, pencil, bellred đều có chữ cái e, phát âm là /e/. Khi nói âm /e/, các em mở miệng vừa phải, giống như khi nói âm “e” trong tiếng Việt nhé!

II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)

Chữ cái Âm Từ mẫu
E/e /e/ pen, pencil, bell, red

Chữ E viết hoa và chữ e viết thường đều phát âm là /e/. Các em nhìn vào các từ mới sẽ thấy chữ e được tô màu đỏ, giúp các em dễ nhận ra.

Lưu ý nhỏ: Khác với các bài học trước (chữ b nằm ở đầu từ), trong bài này chữ e có thể nằm ở giữa từ như pen, pencil, bell, red. Các em chú ý quan sát kỹ vị trí chữ e trong mỗi từ nhé!

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe audio (Track 31) và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → các từ.

E/epencilbellpenred

Hướng dẫn cách đọc:

  • pen /pen/: đọc là “pen” → nghĩa là bút mực (loại bút để viết bằng mực).
  • pencil /ˈpensl/: đọc là “pen-sồ” → nghĩa là bút chì.
  • bell /bel/: đọc là “beo” → nghĩa là cái chuông.
  • red /red/: đọc là “rét” → nghĩa là màu đỏ.

Mô tả hình: Trong hình là lớp học với hai bạn nhỏ đang ngồi ở bàn học. Trên bàn có một chiếc pencil (bút chì) và một chiếc pen (bút mực). Phía sau có một cái bell (chuông) nhỏ màu vàng. Bên trái có một tấm bảng nhỏ màu red (đỏ). Phía sau là kệ sách và quả địa cầu.

Giải thích: Các em nhìn vào hình, nghe audio rồi chỉ vào chữ E/e và từng đồ vật trong hình, sau đó lặp lại tên của chúng. Chú ý phát âm rõ âm /e/ trong mỗi từ nhé!

Task 2: Point and say

Chỉ và nói.

Các em nhìn vào hình ở bài 1, chỉ tay vào chữ cái và từng đồ vật rồi nói:

  • (Chỉ vào chữ Ee) → E/e
  • (Chỉ vào bút chì) → pencil
  • (Chỉ vào cái chuông) → bell
  • (Chỉ vào bút mực) → pen
  • (Chỉ vào tấm bảng màu đỏ) → red

Giải thích: Ở bài tập này, các em thực hành nói mà không cần nghe audio. Các em nhìn hình, chỉ vào chữ cái hoặc đồ vật rồi nói bằng tiếng Anh. Các em có thể luyện tập với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại nói tên chữ cái hoặc đồ vật, rồi đổi lại nhé!

Nhớ phát âm thật rõ âm /e/ trong mỗi từ pen, pencil, bell, red – mở miệng vừa phải, phát âm giống “e” trong tiếng Việt nha các em!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh