Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 6 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái E/e và các cụm từ a red pen, a red pencil. Bên cạnh đó, các em sẽ được luyện nghe và nhận biết các câu “I have a red bell.” và “I have a red pencil.”. Cuối bài, các em sẽ luyện tô chữ E/e cho đẹp và đúng nét.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| red | /red/ | màu đỏ |
| pen | /pen/ | bút mực |
| pencil | /ˈpensl/ | bút chì |
| a red pen | /ə red pen/ | một chiếc bút mực màu đỏ |
| a red pencil | /ə red ˈpensl/ | một chiếc bút chì màu đỏ |
Lưu ý: Trong tiếng Anh, khi muốn miêu tả màu của đồ vật, các em đặt từ chỉ màu trước tên đồ vật. Ví dụ: a red pen (một chiếc bút mực màu đỏ), a red pencil (một chiếc bút chì màu đỏ). Khác với tiếng Việt nói “bút mực đỏ” thì tiếng Anh nói “đỏ bút mực” nhé các em!
II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Âm | Từ mẫu |
|---|---|---|
| E/e | /e/ | red, pen, pencil |
Các em tiếp tục ôn lại chữ E/e và âm /e/ đã học ở Lesson 1. Nhớ mở miệng vừa phải, phát âm giống “e” trong tiếng Việt nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
E, e, red.
E, e, pen.
E, e, a red pen.
E, e, red.
E, e, pencil.
E, e, a red pencil.
Dịch:
E, e, màu đỏ. E, e, bút mực. E, e, một chiếc bút mực màu đỏ.
E, e, màu đỏ. E, e, bút chì. E, e, một chiếc bút chì màu đỏ.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 32) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ E/e, các em chú ý phát âm rõ âm /e/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và tích.
Bài nghe (Audio script):
- I have a red bell.
- I have a red pencil.
Dịch:
- Mình có một cái chuông màu đỏ.
- Mình có một chiếc bút chì màu đỏ.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “I have a red bell.” (Mình có một cái chuông màu đỏ.) → Nhìn hình 1a là cái chuông màu đỏ (a red bell), hình 1b là chiếc bút mực màu đỏ (a red pen) → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “I have a red pencil.” (Mình có một chiếc bút chì màu đỏ.) → Nhìn hình 2a là chiếc bút mực màu đỏ (a red pen), hình 2b là chiếc bút chì màu đỏ (a red pencil) → Tích vào ô b vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look and trace
Nhìn và tô.
Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ E (viết hoa) và chữ e (viết thường) cho thật đẹp.

Hướng dẫn:
- Chữ E (viết hoa): Các em tô một nét sổ thẳng đứng xuống bên trái trước, rồi tô ba nét ngang ở phía trên, giữa và dưới để tạo thành chữ E.
- Chữ e (viết thường): Các em tô một nét ngang nhỏ trước, rồi tô một nét cong tròn phía dưới để tạo thành chữ e.
Lưu ý: Các em nhớ cầm bút đúng cách, tô theo đúng nét đứt có sẵn trong sách, không tô lem ra ngoài. Tô xong các em có thể đổi vở với bạn bên cạnh để cùng kiểm tra nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
