Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 6 giúp các em luyện phát âm âm “s” và “es” ở cuối từ, đọc hiểu một đoạn văn về trường học, và tập viết giới thiệu trường mình.
I. Từ vựng (Vocabulary)
Trong Lesson 3, các em ôn lại các từ đã học và học thêm từ mới:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| mountains | /ˈmaʊntɪnz/ | (n) | những ngọn núi, vùng núi |
| villages | /ˈvɪlɪdʒɪz/ | (n) | những ngôi làng |
| towns | /taʊnz/ | (n) | những thị trấn |
| near | /nɪə(r)/ | (prep) | gần |
| flower | /ˈflaʊə(r)/ | (n) | hoa |
II. Phát âm trọng tâm
Bài học này tập trung vào hai âm cuối:
Âm “s”: là âm cuối trong từ mountains, towns → Đọc là /z/.
Âm “es”: là âm cuối trong từ villages → Đọc là /ɪz/.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: âm → từ → câu.
Dòng 1:
s → mountains → My school is in the mountains.
Dịch: Trường mình ở vùng núi.
Dòng 2:
es → villages → There are three villages near my school.
Dịch: Có ba ngôi làng gần trường mình.
Giải thích: Các em chú ý âm cuối của mỗi từ. Từ “mountains” kết thúc bằng âm “s” (đọc nhẹ). Từ “villages” kết thúc bằng âm “es” (đọc thành một âm tiết riêng /ɪz/).
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
- Our school is near two villages.
- There are two towns not far from my school.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b. villages |
| 2 | c. towns |
Giải thích:
Câu 1: Our school is near two ___.
Nghe thấy “Our school is near two villages” → Khoanh b. villages. Không chọn a (towns) hay c (mountains).
Câu 2: There are two ___ not far from my school.
Nghe thấy “There are two towns not far from my school” → Khoanh c. towns. Không chọn a (mountains) hay b (villages).
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Where’s your school?
It’s in the mountains.
It’s in the mountains.
My school is in the mountains.
Where’s your school?
It’s in the village.
It’s in the village.
My school is in the village.
Dịch:
Trường bạn ở đâu?
Trường ở vùng núi.
Trường ở vùng núi.
Trường mình ở vùng núi.
Trường bạn ở đâu?
Trường ở làng.
Trường ở làng.
Trường mình ở làng.
Giải thích: Đoạn 1 nói về trường ở vùng núi (mountains) — chú ý âm “s” cuối từ. Đoạn 2 nói về trường ở làng (village). Khi đọc chant, các em vỗ tay theo nhịp.
Task 4: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Bài đọc:
Our school is big. It is in the village. There are three buildings and a garden at our school. The garden has many trees and flowers. There is a big playground. We can play football, badminton and volleyball there.
Dịch:
Trường chúng mình rất lớn. Trường ở trong làng. Có ba tòa nhà và một khu vườn ở trường chúng mình. Khu vườn có nhiều cây và hoa. Có một sân chơi lớn. Chúng mình có thể chơi bóng đá, cầu lông và bóng chuyền ở đó.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1. Our school is in the ___. | village |
| 2. There are ___ buildings at our school. | three |
| 3. There is a ___ with many trees and flowers. | garden |
| 4. We can play sports in the ___. | playground |
Giải thích:
Câu 1: Bài đọc viết “It is in the village” → điền “village”.
Câu 2: Bài đọc viết “There are three buildings” → điền “three”.
Câu 3: Bài đọc viết “a garden” và “The garden has many trees and flowers” → điền “garden”.
Câu 4: Bài đọc viết “There is a big playground. We can play football, badminton and volleyball there” → điền “playground” vì đây là nơi chơi thể thao.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em đọc đoạn văn có chỗ trống và điền thông tin về trường mình.
Đoạn văn mẫu:
My school is ___. There are ___. There is ___. My school has a playground. We can play ___ there. I love my school!
Dịch:
Trường mình ở ___. Có ___. Có ___. Trường mình có một sân chơi. Chúng mình có thể chơi ___ ở đó. Mình yêu trường mình!
Câu trả lời mẫu:
My school is in the village. There are three buildings. There is a garden. My school has a playground. We can play football there. I love my school!
Dịch: Trường mình ở làng. Có ba tòa nhà. Có một khu vườn. Trường mình có một sân chơi. Chúng mình có thể chơi bóng đá ở đó. Mình yêu trường mình!
Giải thích: Các em điền thông tin thật về trường mình. Ở chỗ trống đầu tiên, điền vị trí trường (in the city / in the village / in the town / in the mountains). Các chỗ trống tiếp theo, điền số lượng tòa nhà, cơ sở vật chất và môn thể thao mà các em chơi ở trường.
Task 6: Project
Dự án: Our school (Trường của chúng em)
Cách làm:
Các em vẽ trường mình (bao gồm các tòa nhà, sân chơi, vườn…) rồi giới thiệu bức vẽ trước lớp.

Ví dụ khi giới thiệu:
“Look at my school! It’s in the village. There are two buildings and a garden. There is a big playground. We can play football and badminton there. I love my school!”
Dịch: “Hãy nhìn trường mình! Trường ở làng. Có hai tòa nhà và một khu vườn. Có một sân chơi lớn. Chúng mình có thể chơi bóng đá và cầu lông ở đó. Mình yêu trường mình!”

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
