Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 7 Tiếng Anh lớp 4 có tên “Our timetables” (Thời khóa biểu của chúng mình). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về các môn học ở trường.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Minh và mẹ về các môn học trong ngày. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “What subjects do you have today?” (Hôm nay bạn có môn gì?) và trả lời bằng “I have ___.” (Mình có môn ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Vietnamese | /ˌvjetnəˈmiːz/ | (n) | môn Tiếng Việt |
| English | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | (n) | môn Tiếng Anh |
| maths | /mæθs/ | (n) | môn Toán |
| science | /ˈsaɪəns/ | (n) | môn Khoa học |
| subject | /ˈsʌbdʒɪkt/ | (n) | môn học |
| timetable | /ˈtaɪmˌteɪbl/ | (n) | thời khóa biểu |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về các môn học:
Câu hỏi: What subjects do you have today? (Hôm nay bạn có môn gì?)
Câu trả lời: I have ___. (Mình có môn ___.)
Lưu ý: Khi có hai môn học, các em dùng “and” (và) để nối. Ví dụ: I have English and maths.
Ví dụ:
- What subjects do you have today? → I have Vietnamese. (Hôm nay bạn có môn gì? → Mình có môn Tiếng Việt.)
- What subjects do you have today? → I have English and maths. (Hôm nay bạn có môn gì? → Mình có môn Tiếng Anh và Toán.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mum: What time do you have class today, Minh?
Minh: At eight, Mum.
Dịch:
Mẹ: Hôm nay con vào lớp lúc mấy giờ, Minh?
Minh: Lúc tám giờ ạ, mẹ.
Ngữ cảnh b:
Mum: What subjects do you have today?
Minh: I have English and maths.
Dịch:
Mẹ: Hôm nay con có môn gì?
Minh: Con có môn Tiếng Anh và Toán.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình các quyển sách giáo khoa, rồi dùng câu hỏi “What subjects do you have today?” và trả lời theo mẫu:

a. What subjects do you have today? → I have Vietnamese.
Dịch: Hôm nay bạn có môn gì? → Mình có môn Tiếng Việt.
b. What subjects do you have today? → I have English.
Dịch: Hôm nay bạn có môn gì? → Mình có môn Tiếng Anh.
c. What subjects do you have today? → I have maths.
Dịch: Hôm nay bạn có môn gì? → Mình có môn Toán.
d. What subjects do you have today? → I have science.
Dịch: Hôm nay bạn có môn gì? → Mình có môn Khoa học.
Giải thích: Các em nhìn vào bìa sách giáo khoa trong mỗi hình để biết tên môn học cần điền. Hình a là sách Tiếng Việt → Vietnamese. Hình b là sách Tiếng Anh → English. Hình c là sách Toán → maths. Hình d là sách Khoa học → science.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình hai bạn đang nói chuyện, trên bàn có bốn quyển sách (Tiếng Việt, Tiếng Anh, Toán, Khoa học), rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What subjects do you have today?
Câu trả lời: I have ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
→ What subjects do you have today? — I have Vietnamese, English, maths and science.
Dịch: Hôm nay bạn có môn gì? — Mình có môn Tiếng Việt, Tiếng Anh, Toán và Khoa học.
Task 4: Listen and tick or cross
Nghe và đánh dấu đúng (✓) hoặc sai (✗).
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What subjects do you have today?
B: I have Vietnamese.
Dịch: A: Hôm nay bạn có môn gì? — B: Mình có môn Tiếng Việt.
Bài 2:
A: What subjects do you have today?
B: I have science.
Dịch: A: Hôm nay bạn có môn gì? — B: Mình có môn Khoa học.
Bài 3:
A: What subjects do you have today?
B: I have maths.
Dịch: A: Hôm nay bạn có môn gì? — B: Mình có môn Toán.
Bài 4:
A: What subjects do you have today?
B: I have English.
Dịch: A: Hôm nay bạn có môn gì? — B: Mình có môn Tiếng Anh.

Đáp án:
| Hình | Sách giáo khoa | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Tiếng Việt 4 | ✓ |
| 2 | Tiếng Anh 4 | ✗ |
| 3 | Toán 4 | ✓ |
| 4 | Khoa học 4 | ✗ |
Giải thích:
Hình 1: ✓ — Hình là sách Tiếng Việt, bạn B nói “I have Vietnamese” (môn Tiếng Việt) → Đúng với hình → đánh dấu ✓.
Hình 2: ✗ — Hình là sách Tiếng Anh, nhưng bạn B nói “I have science” (môn Khoa học) → Không đúng với hình → đánh dấu ✗.
Hình 3: ✓ — Hình là sách Toán, bạn B nói “I have maths” (môn Toán) → Đúng với hình → đánh dấu ✓.
Hình 4: ✗ — Hình là sách Khoa học, nhưng bạn B nói “I have English” (môn Tiếng Anh) → Không đúng với hình → đánh dấu ✗.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Vietnamese |
| 2 | have maths |
| 3 | What subjects / science |
| 4 | do you have / English / maths |
Giải thích:
Câu 1:
A: What subjects do you have today? — B: I have Vietnamese.
Dịch: A: Hôm nay bạn có môn gì? — B: Mình có môn Tiếng Việt.
Nhìn hình thấy sách Tiếng Việt → điền “Vietnamese”.
Câu 2:
A: What subjects do you have today? — B: I have maths.
Dịch: A: Hôm nay bạn có môn gì? — B: Mình có môn Toán.
Nhìn hình thấy sách Toán → điền “have maths”.
Câu 3:
A: What subjects do you have today? — B: I have English and science.
Dịch: A: Hôm nay bạn có môn gì? — B: Mình có môn Tiếng Anh và Khoa học.
Nhìn hình thấy sách Tiếng Anh và sách Khoa học → câu hỏi thiếu “What subjects”, câu trả lời điền “science”.
Câu 4:
A: What subjects do you have today? — B: I have English and maths.
Dịch: A: Hôm nay bạn có môn gì? — B: Mình có môn Tiếng Anh và Toán.
Nhìn hình thấy sách Tiếng Anh và sách Toán → câu hỏi thiếu “do you have”, câu trả lời điền “English” và “maths”.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Do the crossword puzzle. Then ask and answer. (Giải ô chữ. Sau đó hỏi và trả lời.)

Đáp án ô chữ:
| Số | Đáp án |
|---|---|
| 1 | science |
| 2 | Vietnamese |
| 3 | maths |
| 4 | English |
Giải thích:
Ô 1: Nhìn hình sách Khoa học, có sẵn các chữ s, s, i, n → điền đầy đủ thành science (Khoa học).
Ô 2: Nhìn hình sách Tiếng Việt, có sẵn các chữ V, e, t, a, m, s → điền đầy đủ thành Vietnamese (Tiếng Việt).
Ô 3: Nhìn hình sách Toán, có sẵn các chữ m, t, s → điền đầy đủ thành maths (Toán).
Ô 4: Nhìn hình sách Tiếng Anh, có sẵn các chữ E, n, g, h → điền đầy đủ thành English (Tiếng Anh).
Cách chơi: Sau khi giải xong ô chữ, các em làm việc theo cặp. Một bạn chỉ vào từ trong ô chữ và hỏi: “What subjects do you have today?” (Hôm nay bạn có môn gì?). Bạn còn lại trả lời: “I have ___.” (Mình có môn ___.)

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
