Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 8 Tiếng Anh lớp 4 có tên “My favourite subjects” (Những môn học yêu thích của tôi). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về môn học yêu thích.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Ben và Linh về các môn học. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “What’s your favourite subject?” (Môn học yêu thích của bạn là gì?) và trả lời bằng “It’s ___.” (Đó là môn ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| art | /ɑːt/ | (n) | môn Mĩ thuật |
| music | /ˈmjuːzɪk/ | (n) | môn Âm nhạc |
| PE | /ˌpiː ˈiː/ | (n) | môn Giáo dục thể chất |
| IT | /ˌaɪ ˈtiː/ | (n) | môn Tin học |
| favourite | /ˈfeɪvərɪt/ | (adj) | yêu thích |
| subject | /ˈsʌbdʒɪkt/ | (n) | môn học |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về môn học yêu thích:
Câu hỏi: What’s your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
Câu trả lời: It’s ___. (Đó là môn ___.)
Lưu ý: “What’s” là viết tắt của “What is”. Sau “It’s” các em điền tên môn học.
Ví dụ:
- What’s your favourite subject? → It’s art. (Môn học yêu thích của bạn là gì? → Đó là môn Mĩ thuật.)
- What’s your favourite subject? → It’s PE. (Môn học yêu thích của bạn là gì? → Đó là môn Giáo dục thể chất.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Ben: Hi, Linh. What subjects do you have today?
Linh: I have English, science and maths.
Dịch:
Ben: Chào Linh. Hôm nay bạn có những môn học gì?
Linh: Mình có môn Tiếng Anh, Khoa học và Toán.
Ngữ cảnh b:
Linh: I like art. What’s your favourite subject?
Ben: It’s PE.
Dịch:
Linh: Mình thích môn Mĩ thuật. Môn học yêu thích của bạn là gì?
Ben: Đó là môn Giáo dục thể chất.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình rồi dùng câu hỏi “What’s your favourite subject?” và trả lời theo mẫu:

a. What’s your favourite subject? → It’s art.
Dịch: Môn học yêu thích của bạn là gì? → Đó là môn Mĩ thuật.
b. What’s your favourite subject? → It’s music.
Dịch: Môn học yêu thích của bạn là gì? → Đó là môn Âm nhạc.
c. What’s your favourite subject? → It’s PE.
Dịch: Môn học yêu thích của bạn là gì? → Đó là môn Giáo dục thể chất.
d. What’s your favourite subject? → It’s IT.
Dịch: Môn học yêu thích của bạn là gì? → Đó là môn Tin học.
Giải thích: Các em nhìn vào hình để biết môn học cần điền. Hình a là bạn đang vẽ tranh → art. Hình b là bạn đang hát → music. Hình c là các bạn đang tập thể dục → PE. Hình d là bạn đang dùng máy tính → IT.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình bạn trai chỉ vào các quyển sách giáo khoa trên bàn (Mĩ thuật, Âm nhạc, Giáo dục thể chất, Tin học), rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What’s your favourite subject?
Câu trả lời: It’s ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
→ What’s your favourite subject? — It’s art.
Dịch: Môn học yêu thích của bạn là gì? — Đó là môn Mĩ thuật.
→ What’s your favourite subject? — It’s music.
Dịch: Môn học yêu thích của bạn là gì? — Đó là môn Âm nhạc.
→ What’s your favourite subject? — It’s PE.
Dịch: Môn học yêu thích của bạn là gì? — Đó là môn Giáo dục thể chất.
→ What’s your favourite subject? — It’s IT.
Dịch: Môn học yêu thích của bạn là gì? — Đó là môn Tin học.
Task 4: Listen and tick or cross
Nghe rồi đánh dấu ✓ (đúng) hoặc ✗ (sai).
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What’s your favourite subject?
B: It’s IT.
Dịch:
A: Môn học yêu thích của bạn là gì?
B: Đó là môn Tin học.
Bài 2:
A: What’s your favourite subject?
B: It’s art.
Dịch:
A: Môn học yêu thích của bạn là gì?
B: Đó là môn Mĩ thuật.
Bài 3:
A: What’s your favourite subject?
B: It’s music.
A: I like music, too.
Dịch:
A: Môn học yêu thích của bạn là gì?
B: Đó là môn Âm nhạc.
A: Mình cũng thích Âm nhạc.
Bài 4:
A: My favourite subject is maths. How about you?
B: I like maths, too.
Dịch:
A: Môn học yêu thích của mình là Toán. Còn bạn thì sao?
B: Mình cũng thích Toán.

Đáp án:
| Hình | Sách giáo khoa | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Tin học (IT) | ✓ |
| 2 | Giáo dục thể chất (PE) | ✗ |
| 3 | Âm nhạc (music) | ✓ |
| 4 | Mĩ thuật (art) | ✗ |
Giải thích:
Hình 1 — ✓: Hình 1 là sách Tin học (IT). Bạn B nói “It’s IT” → Đúng với hình → Đánh dấu ✓.
Hình 2 — ✗: Hình 2 là sách Giáo dục thể chất (PE). Nhưng bạn B nói “It’s art” (Mĩ thuật), không phải PE → Sai với hình → Đánh dấu ✗.
Hình 3 — ✓: Hình 3 là sách Âm nhạc (music). Bạn B nói “It’s music” → Đúng với hình → Đánh dấu ✓.
Hình 4 — ✗: Hình 4 là sách Mĩ thuật (art). Nhưng bạn B nói “I like maths” (Toán), không phải art → Sai với hình → Đánh dấu ✗.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | music |
| 2 | What’s / art |
| 3 | subject / IT |
| 4 | favourite subject / PE |
Giải thích:
Câu 1:
A: What’s your favourite subject? — B: It’s music.
Dịch: A: Môn học yêu thích của bạn là gì? — B: Đó là môn Âm nhạc.
Nhìn hình thấy bạn gái đang hát và có nốt nhạc → điền “music”.
Câu 2:
A: What’s your favourite subject? — B: It’s art.
Dịch: A: Môn học yêu thích của bạn là gì? — B: Đó là môn Mĩ thuật.
Nhìn hình thấy bạn gái đang vẽ tranh → câu hỏi thiếu “What’s”, câu trả lời điền “art”.
Câu 3:
A: What’s your favourite subject? — B: It’s IT.
Dịch: A: Môn học yêu thích của bạn là gì? — B: Đó là môn Tin học.
Nhìn hình thấy bạn trai đang dùng máy tính và sách Tin học → câu hỏi thiếu “subject”, câu trả lời điền “IT”.
Câu 4:
A: What’s your favourite subject? — B: It’s PE.
Dịch: A: Môn học yêu thích của bạn là gì? — B: Đó là môn Giáo dục thể chất.
Nhìn hình thấy bạn gái đang chơi thể thao → câu hỏi thiếu “favourite subject”, câu trả lời điền “PE”.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: My favourite subject
I like drawing.
My favourite subject is art.
I like singing.
My favourite subject is music.
I like running.
My favourite subject is PE.
I like computers.
My favourite subject is IT.
Dịch:
Mình thích vẽ.
Môn học yêu thích của mình là Mĩ thuật.
Mình thích hát.
Môn học yêu thích của mình là Âm nhạc.
Mình thích chạy.
Môn học yêu thích của mình là Giáo dục thể chất.
Mình thích máy tính.
Môn học yêu thích của mình là Tin học.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
