Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 8 giúp các em học cách hỏi và trả lời về lý do yêu thích một môn học bằng cấu trúc: “Why do you like ___?” (Tại sao bạn thích môn ___?) và trả lời bằng “Because I want to be ___.” (Vì mình muốn trở thành ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| an English teacher | /ən ˈɪŋɡlɪʃ ˈtiːtʃər/ | (n) | giáo viên Tiếng Anh |
| a maths teacher | /ə mæθs ˈtiːtʃər/ | (n) | giáo viên Toán |
| a painter | /ə ˈpeɪntər/ | (n) | họa sĩ |
| a singer | /ə ˈsɪŋər/ | (n) | ca sĩ |
| because | /bɪˈkɒz/ | (conj) | bởi vì |
| want to be | /wɒnt tə biː/ | (v) | muốn trở thành |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về lý do thích một môn học:
Câu hỏi: Why do you like ___? (Tại sao bạn thích môn ___?)
Câu trả lời: Because I want to be ___. (Vì mình muốn trở thành ___.)
Lưu ý: “Why” nghĩa là “tại sao”. “Because” nghĩa là “bởi vì”. Sau “want to be” các em điền nghề nghiệp mình muốn làm trong tương lai.
Ví dụ:
- Why do you like English? → Because I want to be an English teacher. (Tại sao bạn thích môn Tiếng Anh? → Vì mình muốn trở thành giáo viên Tiếng Anh.)
- Why do you like music? → Because I want to be a singer. (Tại sao bạn thích môn Âm nhạc? → Vì mình muốn trở thành ca sĩ.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mary: What’s your favourite subject, Nam?
Nam: It’s English.
Dịch:
Mary: Môn học yêu thích của bạn là gì, Nam?
Nam: Đó là môn Tiếng Anh.
Ngữ cảnh b:
Mary: Why do you like English?
Nam: Because I want to be an English teacher.
Dịch:
Mary: Tại sao bạn thích môn Tiếng Anh?
Nam: Vì mình muốn trở thành giáo viên Tiếng Anh.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình rồi dùng câu hỏi “Why do you like ___?” và trả lời theo mẫu:

a. Why do you like English? → Because I want to be an English teacher.
Dịch: Tại sao bạn thích môn Tiếng Anh? → Vì mình muốn trở thành giáo viên Tiếng Anh.
b. Why do you like music? → Because I want to be a singer.
Dịch: Tại sao bạn thích môn Âm nhạc? → Vì mình muốn trở thành ca sĩ.
c. Why do you like art? → Because I want to be a painter.
Dịch: Tại sao bạn thích môn Mĩ thuật? → Vì mình muốn trở thành họa sĩ.
d. Why do you like maths? → Because I want to be a maths teacher.
Dịch: Tại sao bạn thích môn Toán? → Vì mình muốn trở thành giáo viên Toán.
Giải thích: Các em nhìn vào hình để biết môn học và nghề nghiệp cần điền. Hình a là bạn trai tưởng tượng mình làm giáo viên Tiếng Anh → English / an English teacher. Hình b là bạn gái tưởng tượng mình làm ca sĩ → music / a singer. Hình c là bạn gái tưởng tượng mình làm họa sĩ → art / a painter. Hình d là bạn trai tưởng tượng mình làm giáo viên Toán → maths / a maths teacher.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình bốn bạn nhỏ đang cầm sách giáo khoa môn yêu thích và tưởng tượng về nghề nghiệp tương lai, rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: Why do you like ___?
Câu trả lời: Because I want to be ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Bạn gái cầm sách Mĩ thuật, tưởng tượng làm họa sĩ:
→ Why do you like art? — Because I want to be a painter.
Dịch: Tại sao bạn thích môn Mĩ thuật? — Vì mình muốn trở thành họa sĩ.
Bạn gái cầm sách Âm nhạc, tưởng tượng làm ca sĩ:
→ Why do you like music? — Because I want to be a singer.
Dịch: Tại sao bạn thích môn Âm nhạc? — Vì mình muốn trở thành ca sĩ.
Bạn trai cầm sách Toán, tưởng tượng làm giáo viên Toán:
→ Why do you like maths? — Because I want to be a maths teacher.
Dịch: Tại sao bạn thích môn Toán? — Vì mình muốn trở thành giáo viên Toán.
Bạn trai cầm sách Tiếng Anh, tưởng tượng làm giáo viên Tiếng Anh:
→ Why do you like English? — Because I want to be an English teacher.
Dịch: Tại sao bạn thích môn Tiếng Anh? — Vì mình muốn trở thành giáo viên Tiếng Anh.
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Why do you like art?
B: Because I want to be a painter.
Dịch:
A: Tại sao bạn thích môn Mĩ thuật?
B: Vì mình muốn trở thành họa sĩ.
Bài 2:
A: Why do you like maths?
B: Because I want to be a maths teacher.
Dịch:
A: Tại sao bạn thích môn Toán?
B: Vì mình muốn trở thành giáo viên Toán.
Bài 3:
A: Why do you like music?
B: Because I want to be a singer.
Dịch:
A: Tại sao bạn thích môn Âm nhạc?
B: Vì mình muốn trở thành ca sĩ.
Bài 4:
A: Why do you like English?
B: Because I want to be an English teacher.
Dịch:
A: Tại sao bạn thích môn Tiếng Anh?
B: Vì mình muốn trở thành giáo viên Tiếng Anh.

Đáp án:
| Hình | Nội dung hình | Đáp án |
|---|---|---|
| a | ca sĩ (singer) | 3 |
| b | họa sĩ (painter) | 1 |
| c | giáo viên Tiếng Anh (English teacher) | 4 |
| d | giáo viên Toán (maths teacher) | 2 |
Giải thích:
1 → b: Bạn B nói “I want to be a painter” (họa sĩ) → Đánh số 1 vào hình b (hình người đang vẽ tranh).
2 → d: Bạn B nói “I want to be a maths teacher” (giáo viên Toán) → Đánh số 2 vào hình d (hình thầy giáo đang dạy Toán).
3 → a: Bạn B nói “I want to be a singer” (ca sĩ) → Đánh số 3 vào hình a (hình người đang hát và chơi đàn).
4 → c: Bạn B nói “I want to be an English teacher” (giáo viên Tiếng Anh) → Đánh số 4 vào hình c (hình cô giáo đang dạy Tiếng Anh).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Why / painter |
| 2 | subject / Because / music |
Giải thích:
Câu 1:
A: What’s your favourite subject?
B: It’s art. I like it.
A: Why do you like art?
B: Because I want to be a painter.
Dịch:
A: Môn học yêu thích của bạn là gì?
B: Đó là môn Mĩ thuật. Mình thích môn đó.
A: Tại sao bạn thích môn Mĩ thuật?
B: Vì mình muốn trở thành họa sĩ.
Nhìn hình thấy hai bạn đang nói chuyện, bên cạnh có tranh vẽ và giá vẽ → điền “Why” (để hỏi lý do) và “painter” (họa sĩ).
Câu 2:
A: I like IT. It’s my favourite subject.
B: Why do you like it?
A: Because I want to be an IT teacher. How about you?
B: My favourite subject is music. I want to be a singer.
Dịch:
A: Mình thích môn Tin học. Đó là môn học yêu thích của mình.
B: Tại sao bạn thích môn đó?
A: Vì mình muốn trở thành giáo viên Tin học. Còn bạn thì sao?
B: Môn học yêu thích của mình là Âm nhạc. Mình muốn trở thành ca sĩ.
Nhìn hình thấy bạn trai nghĩ đến máy tính và bạn gái nghĩ đến ca hát → điền “subject” (môn học), “Because” (bởi vì) và “music” (Âm nhạc).
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Sentence making (Đặt câu)

Cách chơi:
Trên bảng có các từ chỉ môn học: music, maths, English, art.
Một bạn chọn một môn học rồi nói lý do mình thích môn đó. Ví dụ: “I like music because I want to be a singer.” (Mình thích Âm nhạc vì mình muốn trở thành ca sĩ.)
Các bạn khác lần lượt chọn môn học khác và đặt câu tương tự. Bạn nào đặt câu đúng sẽ được điểm.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
