Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 9 giúp các em học cách hỏi và trả lời về số lượng đồ vật bằng mẫu câu “How many ___?” (Có bao nhiêu ___?). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài hát với mẫu câu “There are ___.” để ôn lại tất cả các từ vựng và cấu trúc đã học trong Unit 9.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| locks | /lɒks/ | những cái khóa |
| clocks | /klɒks/ | những cái đồng hồ |
| mops | /mɒps/ | những cây lau nhà |
| pots | /pɒts/ | những cái nồi |
| one | /wʌn/ | một (số 1) |
| two | /tuː/ | hai (số 2) |
| three | /θriː/ | ba (số 3) |
| four | /fɔː/ | bốn (số 4) |
| five | /faɪv/ | năm (số 5) |
| How many ___? | /haʊ ˈmeni/ | Có bao nhiêu ___? |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để hỏi về số lượng:
Cấu trúc hỏi: How many ___? (Có bao nhiêu ___?) Cấu trúc trả lời: ___. (số lượng)
Ví dụ:
- How many clocks? (Có bao nhiêu cái đồng hồ?) → Two. (Hai.)
- How many locks? (Có bao nhiêu cái khóa?) → Three. (Ba.)
- How many pots? (Có bao nhiêu cái nồi?) → Four. (Bốn.)
- How many mops? (Có bao nhiêu cây lau nhà?) → Five. (Năm.)
Lưu ý: Ở Lesson 2 các em đã học cách nói “There are ___.” (Có ___.) để nói về số lượng. Ở Lesson 3 này, các em học thêm cách hỏi về số lượng: “How many ___?” (Có bao nhiêu ___?).
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
How many clocks? Two.
Dịch:
Có bao nhiêu cái đồng hồ? Hai.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy hai bạn nhỏ đang chơi với nhau. Một bạn hỏi “How many clocks?” (Có bao nhiêu cái đồng hồ?) và bạn kia trả lời “Two.” (Hai.). Các em nghe audio (Track 53) rồi lặp lại cả câu hỏi và câu trả lời thật rõ ràng nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào từng hình và dùng mẫu câu “How many ___?” để hỏi, rồi trả lời bằng số lượng đếm được trong hình.

Đáp án:
| Hình | Đồ vật | Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|---|---|
| a | đồng hồ | How many clocks? | Two. |
| b | khóa | How many locks? | Three. |
| c | nồi | How many pots? | Four. |
| d | lau nhà | How many mops? | Five. |
Dịch: a. Có bao nhiêu cái đồng hồ? – Hai. b. Có bao nhiêu cái khóa? – Ba. c. Có bao nhiêu cái nồi? – Bốn. d. Có bao nhiêu cây lau nhà? – Năm.
Giải thích:
- Hình a: Nhìn thấy 2 cái đồng hồ → Hỏi How many clocks? → Trả lời Two.
- Hình b: Nhìn thấy 3 cái khóa → Hỏi How many locks? → Trả lời Three.
- Hình c: Nhìn thấy 4 cái nồi → Hỏi How many pots? → Trả lời Four.
- Hình d: Nhìn thấy 5 cây lau nhà → Hỏi How many mops? → Trả lời Five.
Các em có thể thực hành nói với bạn bên cạnh: một bạn hỏi, một bạn trả lời, rồi đổi vai cho nhau nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát:
One, two.
One, two.
There are two clocks.
Two, three.
Two, three.
There are three locks.
Three, four.
Three, four.
There are four pots.
Four, five.
Four, five.
There are five mops.
Dịch:
Một, hai. Một, hai. Có hai cái đồng hồ.
Hai, ba. Hai, ba. Có ba cái khóa.
Ba, bốn. Ba, bốn. Có bốn cái nồi.
Bốn, năm. Bốn, năm. Có năm cây lau nhà.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 54) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại các số đếm từ 1 đến 5 và mẫu câu “There are ___.” (Có ___.) đã học ở Lesson 2. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
