Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 9 giúp các em học cách hỏi và trả lời về ngày hội thể thao diễn ra vào khi nào bằng cấu trúc: “When’s your sports day?” (Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào?) và trả lời bằng “It’s in ___.” (Nó vào tháng ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| September | /sepˈtembər/ | (n) | tháng Chín |
| October | /ɒkˈtəʊbər/ | (n) | tháng Mười |
| November | /nəʊˈvembər/ | (n) | tháng Mười Một |
| December | /dɪˈsembər/ | (n) | tháng Mười Hai |
| sports day | /spɔːts deɪ/ | (n) | ngày hội thể thao |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về ngày hội thể thao vào khi nào:
Câu hỏi: When’s your sports day? (Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào?)
Câu trả lời: It’s in ___. (Nó vào tháng ___.)
Lưu ý: “When’s” là viết tắt của “When is”. Sau “in” các em điền tên tháng.
Ví dụ:
- When’s your sports day? → It’s in October. (Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào? → Nó vào tháng Mười.)
- When’s your sports day? → It’s in December. (Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào? → Nó vào tháng Mười Hai.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Nam: What’s that?
Lucy: It’s a picture of our sports day.
Dịch:
Nam: Đó là cái gì vậy?
Lucy: Đó là bức ảnh ngày hội thể thao của trường mình.
Ngữ cảnh b:
Nam: When’s your sports day?
Lucy: It’s in October.
Dịch:
Nam: Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào?
Lucy: Nó vào tháng Mười.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào tờ lịch trong mỗi hình, rồi dùng câu hỏi “When’s your sports day?” và trả lời theo mẫu:

a. When’s your sports day? → It’s in September.
Dịch: Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào? → Nó vào tháng Chín.
b. When’s your sports day? → It’s in October.
Dịch: Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào? → Nó vào tháng Mười.
c. When’s your sports day? → It’s in November.
Dịch: Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào? → Nó vào tháng Mười Một.
d. When’s your sports day? → It’s in December.
Dịch: Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào? → Nó vào tháng Mười Hai.
Giải thích: Các em nhìn vào tên tháng trên tờ lịch trong mỗi hình để biết từ cần điền sau “It’s in”. Hình a là September, hình b là October, hình c là November, hình d là December.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình có 12 tờ lịch (từ January đến December) và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: When’s your sports day?
Câu trả lời: It’s in ___.
Câu trả lời mẫu:
→ When’s your sports day? — It’s in October.
Dịch: Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào? — Nó vào tháng Mười.
→ When’s your sports day? — It’s in March.
Dịch: Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào? — Nó vào tháng Ba.
Các em tự chọn tháng phù hợp với ngày hội thể thao của trường mình để trả lời.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Is your sports day in December?
B: No, it isn’t.
A: When’s your sports day?
B: It’s in October.
Dịch:
A: Ngày hội thể thao của bạn có vào tháng Mười Hai không?
B: Không.
A: Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào?
B: Nó vào tháng Mười.
Bài 2:
A: When’s your sports day? In November?
B: No, it isn’t. It’s in September.
A: Oh, it’s soon.
Dịch:
A: Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào? Tháng Mười Một à?
B: Không. Nó vào tháng Chín.
A: Ồ, sắp rồi đó.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b (October) |
| 2 | a (September) |
Giải thích:
Câu 1: Bạn B nói “It’s in October” (tháng Mười) → Đánh dấu vào hình b (tờ lịch tháng October). Không chọn hình a vì đó là tháng December.
Câu 2: Bạn B nói “It’s in September” (tháng Chín) → Đánh dấu vào hình a (tờ lịch tháng September). Không chọn hình b vì đó là tháng November.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Yes / November |
| 2 | Is / When’s / December |
Giải thích:
Câu 1:
A: Is your sports day in September?
B: Yes, it is. When’s your sports day?
A: It’s in November.
Dịch:
A: Ngày hội thể thao của bạn có vào tháng Chín không?
B: Có. Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào?
A: Nó vào tháng Mười Một.
Nhìn hình thấy hai tờ lịch: September và November. Bạn B được hỏi về tháng Chín → hình lịch September đúng → trả lời “Yes”. Bạn A trả lời về tháng của mình → hình lịch November → điền “November”.
Câu 2:
A: Our sports day is in October. Is your sports day in October too?
B: No, it isn’t.
A: When’s your sports day?
B: It’s in December.
Dịch:
A: Ngày hội thể thao của trường mình vào tháng Mười. Ngày hội thể thao của bạn cũng vào tháng Mười à?
B: Không.
A: Ngày hội thể thao của bạn vào khi nào?
B: Nó vào tháng Mười Hai.
Nhìn hình thấy hai tờ lịch: October và December. Câu hỏi đầu thiếu “Is” (hỏi Yes/No). Câu hỏi tiếp theo thiếu “When’s” (hỏi khi nào). Bạn B trả lời tháng của mình → hình lịch December → điền “December”.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Who’s faster? (Ai nhanh hơn?)

Cách chơi:
Giáo viên đọc tên một số tháng, ví dụ: January, March, August.
Các em nghe và nói nhanh câu hoàn chỉnh với mỗi tháng. Ví dụ:
Giáo viên đọc: “January” → Học sinh nói: “Our sports day is in January.”
Giáo viên đọc: “March” → Học sinh nói: “Our sports day is in March.”
Giáo viên đọc: “August” → Học sinh nói: “Our sports day is in August.”
Bạn nào nói nhanh và đúng nhất sẽ thắng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
