Giải bài tập SGK: Bài 10: Thực hành: Chế biến, bảo quản thức ăn cho vật nuôi – Công Nghệ 11

Dưới đây là bài giải mẫu cho bài thực hành ở SGK Bài 10 (trang 55 đến 57). Nội dung được trình bày như báo cáo thực hành của một nhóm học sinh để các em tham khảo và hoàn thiện bài của mình.

Câu hỏi mở đầu trang 55

Đề bài: Làm thế nào để chế biến, bảo quản được thức ăn cho vật nuôi? Trong quá trình chế biến, bảo quản thức ăn cho vật nuôi cần chú ý những vấn đề gì?

Lời giải:

a) Cách chế biến, bảo quản thức ăn cho vật nuôi:

  • Chế biến bằng các phương pháp: vật lí (cắt ngắn, nghiền nhỏ, nấu chín), hóa học (đường hóa, xử lí kiềm), sử dụng vi sinh vật (lên men, ủ chua).
  • Bảo quản bằng các phương pháp: bảo quản trong kho, làm khô (phơi/sấy), sử dụng chất bảo quản sinh học, bảo quản bằng silo.

b) Những vấn đề cần chú ý:

  • Lựa chọn nguyên liệu đạt tiêu chuẩn, không bị mốc, mọt, hư hỏng.
  • Đảm bảo vệ sinh dụng cụ và khu vực chế biến, bảo quản.
  • Tỉ lệ phối trộn đúng theo hướng dẫn (nguyên liệu, muối, chế phẩm vi sinh,…).
  • Điều kiện ủ, bảo quản phù hợp: kín gió, đủ ẩm, nhiệt độ thích hợp.
  • Kiểm tra định kì trong quá trình bảo quản để phát hiện sớm hư hỏng.
  • An toàn lao động khi sử dụng dụng cụ và các hóa chất.

I. Chế biến thức ăn giàu tinh bột bằng phương pháp lên men

(Báo cáo thực hành – Nhóm 1)

1. Chuẩn bị nguyên vật liệu, dụng cụ

a) Nguyên liệu (cho 1 kg nguyên liệu):

Nguyên liệu Khối lượng
Bột ngô (bắp) 1 kg
Chế phẩm vi sinh (men rượu) 20 g
Nước sạch 400 – 500 ml

b) Dụng cụ:

  • Xô nhựa có nắp đậy kín.
  • Màng nylon sạch.
  • Chày sứ, cối sứ (để giã men rượu).
  • Cân (loại cân 1 – 5 kg).
  • Găng tay, khẩu trang (đảm bảo vệ sinh).

2. Các bước tiến hành

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu

  • Cân 1 kg bột ngô đã nghiền nhỏ.
  • Cân 20 g men rượu (chế phẩm vi sinh) theo tỉ lệ phù hợp (khoảng 2% khối lượng nguyên liệu).

Bước 2: Chuẩn bị chế phẩm vi sinh

  • Men rượu ở dạng viên → dùng chày, cối giã nhỏ, mịn để dễ trộn đều.
  • Nếu chế phẩm ở dạng lỏng → pha loãng với nước sạch theo hướng dẫn.

Bước 3: Phối trộn

  • Cho bột ngô vào xô nhựa.
  • Rắc đều chế phẩm vi sinh (men đã giã nhỏ) lên bột ngô.
  • Trộn đều tay để men phân bố đồng đều trong nguyên liệu.

Bước 4: Làm ẩm

  • Bổ sung nước sạch từ từ (khoảng 400 – 500 ml), vừa đổ vừa đảo đều.
  • Đảo kĩ đến khi toàn bộ nguyên liệu đủ ẩm (nắm nguyên liệu vào tay bóp nhẹ thấy ẩm nhưng không chảy nước).

Bước 5: Ủ

  • Nén nhẹ bề mặt nguyên liệu để không có nhiều không khí.
  • Phủ màng nylon sạch lên trên bề mặt.
  • Đậy kín nắp xô, ủ ở nơi kín gió, khô ráo trong khoảng 24 giờ.

Bước 6: Đánh giá sản phẩm

  • Sau 24 giờ mở nắp, quan sát và đánh giá sản phẩm.

3. Kết quả thực hành và đánh giá

a) Quan sát sản phẩm sau 24 giờ ủ:

Chỉ tiêu đánh giá Kết quả quan sát
Màu sắc Vàng nhạt, đồng đều
Mùi Mùi thơm đặc trưng, hơi chua nhẹ (mùi men rượu)
Trạng thái Ẩm mềm, tơi xốp, không vón cục
Không có Nấm mốc, mùi ôi, mùi thối

b) Đánh giá kết quả:

  • Sản phẩm đạt yêu cầu
  • Nguyên nhân thành công: đã thực hiện đúng tỉ lệ men (2%), đủ độ ẩm (~40%), ủ đúng thời gian 24 giờ trong môi trường kín gió.
  • Ý nghĩa: thức ăn sau khi lên men có mùi thơm hấp dẫn vật nuôi, dễ tiêu hóa hơn, hàm lượng protein tăng nhẹ so với bột ngô ban đầu.

c) Rút kinh nghiệm:

  • Cần đảm bảo tỉ lệ nước phù hợp (không quá khô, không quá ướt).
  • Nếu ủ quá lâu (>36 giờ) có thể bị chua nhiều, ảnh hưởng đến vật nuôi.
  • Cần đậy thật kín trong quá trình ủ, tránh không khí lọt vào gây mốc.

II. Chế biến và bảo quản thức ăn thô, xanh bằng phương pháp ủ chua

(Báo cáo thực hành – Nhóm 2)

1. Chuẩn bị nguyên vật liệu, dụng cụ

a) Nguyên liệu (cho 10 kg cỏ tươi):

Nguyên liệu Khối lượng
Cỏ voi (hoặc cỏ VA06) tươi 10 kg
Bột ngô (hoặc cám gạo) 0,5 – 1 kg
Muối ăn 0,05 kg (50 g)
Nước sạch Vừa đủ

b) Dụng cụ:

  • Túi ủ nylon (loại dày, chịu lực) hoặc xô nhựa có nắp đậy kín.
  • Dao, thớt hoặc máy thái thức ăn.
  • Cân, thau lớn để trộn.
  • Dây buộc, băng dính.
  • Găng tay, khẩu trang.

2. Các bước tiến hành

Bước 1: Sơ chế nguyên liệu

  • Cắt ngắn cỏ voi thành đoạn 3 – 5 cm (nếu có máy thái sẽ nhanh hơn).
  • Phơi héo trên nền sạch trong khoảng 2 – 3 giờ để giảm độ ẩm.
  • Kiểm tra: khi độ ẩm còn khoảng 65 – 70% là phù hợp để ủ (bóp thấy hơi ẩm, không chảy nước).

Bước 2: Cân và phối trộn nguyên liệu

  • Cân đúng tỉ lệ: 10 kg cỏ + 0,5 – 1 kg bột ngô + 0,05 kg muối ăn.
  • Trộn muối với bột ngô trước để muối phân bố đều.
  • Sau đó rắc đều hỗn hợp này lên cỏ và trộn kĩ.

Bước 3: Ủ

Với túi ủ:

  • Cho từng lớp cỏ dày 15 – 20 cm vào túi.
  • Nén chặt toàn bộ bề mặt, xung quanh và các góc bằng tay.
  • Tiếp tục cho lớp khác cho đến khi đầy túi.
  • Buộc chặt miệng túi bằng dây.
  • Ghi ngày tháng ủ lên túi.
  • Đưa vào bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh chuột, gián cắn thủng túi (không khí vào sẽ làm mốc, thối thức ăn).

Bước 4: Sử dụng và bảo quản

  • Sau 3 tuần (21 ngày) ủ có thể cho gia súc ăn.
  • Thời gian bảo quản có thể kéo dài tới 6 tháng.

3. Kết quả thực hành và đánh giá

a) Quan sát sản phẩm sau 3 tuần ủ:

Chỉ tiêu đánh giá Kết quả quan sát
Màu sắc Vàng nâu (màu dưa chua đặc trưng)
Mùi Chua thơm dễ chịu (mùi acid lactic)
Trạng thái Mềm, ẩm, không nhớt
pH Khoảng 3,8 – 4,2 (chua vừa phải)
Không có Nấm mốc trắng/đen, mùi thối, mùi khai (amoniac)

b) Đánh giá kết quả:

  • Sản phẩm đạt yêu cầu
  • Nguyên nhân thành công:
    • Cắt ngắn cỏ và phơi héo đúng độ ẩm (65 – 70%).
    • Phối trộn đúng tỉ lệ muối và bột ngô để tạo cơ chất cho vi khuẩn lactic phát triển.
    • Nén chặt và đậy kín tạo môi trường yếm khí thuận lợi cho lên men lactic.
    • Ủ đủ thời gian 3 tuần để quá trình lên men hoàn thành.
  • Ý nghĩa: thức ăn ủ chua có thể dùng thay thế cỏ tươi trong mùa khô, mùa đông; giúp bò ăn ngon miệng, dễ tiêu hóa, tăng năng suất.

c) Rút kinh nghiệm:

  • Nếu không nén chặt đủ → không khí lọt vào → sản phẩm bị mốc, thối.
  • Nếu thiếu muối/bột ngô → vi khuẩn lactic phát triển kém → không đạt độ chua cần thiết.
  • Nếu ủ chưa đủ 3 tuần đã mở ra → chưa đủ độ chua, chưa an toàn cho vật nuôi.
  • Cần kiểm tra túi định kì để phát hiện sớm rách túi hoặc bị chuột cắn.

Vận dụng

Vận dụng trang 57

Đề bài: Chế biến hoặc bảo quản một loại thức ăn chăn nuôi bằng phương pháp phù hợp với thực tiễn của gia đình, địa phương.

Lời giải:

(Ví dụ tham khảo – học sinh có thể chọn phương pháp khác tùy điều kiện.)

Bài làm mẫu: Ủ chua thân cây ngô làm thức ăn cho bò

a) Lí do lựa chọn:

  • Gia đình em trồng nhiều ngô lấy bắp, sau khi thu hoạch còn dư nhiều thân cây ngô tươi.
  • Nhà em nuôi 2 con bò, cần thức ăn xanh quanh năm, đặc biệt trong mùa khô.
  • Phương pháp ủ chua dễ làm, chi phí thấp, phù hợp với hộ gia đình.

b) Chuẩn bị:

Nguyên liệu (cho 20 kg thân cây ngô tươi):

Nguyên liệu Khối lượng
Thân cây ngô tươi (sau thu hoạch) 20 kg
Cám gạo 1,5 kg
Muối ăn 100 g
Rỉ mật (nếu có) 0,5 kg

Dụng cụ:

  • 1 thùng phi nhựa (loại 100 lít) có nắp đậy kín.
  • Dao, máy thái nhỏ (nếu có).
  • Bạt che, dây buộc.

c) Các bước tiến hành:

Bước 1: Thu hoạch thân cây ngô, cắt bỏ lá vàng, lá sâu, chỉ giữ thân và lá xanh.

Bước 2: Cắt ngắn thân cây ngô thành đoạn 3 – 5 cm bằng dao hoặc máy thái.

Bước 3: Phơi héo khoảng 2 – 3 giờ để giảm độ ẩm còn 65 – 70%.

Bước 4: Trộn đều muối ăn + cám gạo + rỉ mật; sau đó rắc đều hỗn hợp này lên cây ngô đã cắt.

Bước 5: Cho hỗn hợp vào thùng phi, nén chặt từng lớp (mỗi lớp dày 15 – 20 cm) đến khi đầy.

Bước 6: Phủ bạt lên trên, đậy kín nắp thùng phi, ghi ngày tháng ủ.

Bước 7: Bảo quản nơi thoáng mát, khô ráo, kiểm tra 1 tuần/lần.

Bước 8: Sau 21 ngày có thể mở ra, kiểm tra chất lượng và cho bò ăn dần trong 3 – 6 tháng.

d) Kết quả dự kiến:

  • Thức ăn có màu vàng nâu, mùi chua thơm đặc trưng.
  • Bò ăn ngon miệng, dễ tiêu hóa.
  • Tiết kiệm chi phí so với mua cỏ tươi trong mùa khô.
  • Tận dụng được phụ phẩm nông nghiệp, giảm ô nhiễm môi trường.

e) Lưu ý an toàn:

  • Rửa tay sạch trước và sau khi tiếp xúc với nguyên liệu.
  • Dùng găng tay khi thao tác để đảm bảo vệ sinh.
  • Không cho bò ăn thức ăn có dấu hiệu mốc, thối (mùi khai, có nấm trắng/đen).
  • Cho bò ăn với lượng vừa phải (5 – 10 kg/con/ngày), không thay thế hoàn toàn cỏ tươi.
ThS. Hồ Thị Thư

ThS. Hồ Thị Thư

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám