Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 1 giúp các em học cách hỏi và trả lời về sở thích cá nhân (thể thao, màu sắc, động vật, đồ ăn yêu thích) bằng cấu trúc: “What’s your favourite ___?” (Môn/thứ ___ yêu thích của bạn là gì?) và trả lời bằng “It’s ___.” (Đó là ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| table tennis | /ˈteɪbl ˈtenɪs/ | (n) | bóng bàn |
| pink | /pɪŋk/ | (n, adj) | màu hồng |
| dolphin | /ˈdɒlfɪn/ | (n) | cá heo |
| sandwich | /ˈsænwɪtʃ/ | (n) | bánh mì kẹp |
| favourite | /ˈfeɪvərɪt/ | (adj) | yêu thích |
| sport | /spɔːt/ | (n) | thể thao |
| colour | /ˈkʌlə(r)/ | (n) | màu sắc |
| animal | /ˈænɪml/ | (n) | động vật |
| food | /fuːd/ | (n) | đồ ăn, thức ăn |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về sở thích:
Câu hỏi: What’s your favourite ___? (Môn/thứ ___ yêu thích của bạn là gì?)
Câu trả lời: It’s ___. (Đó là ___.)
Ví dụ:
- What’s your favourite sport? → It’s table tennis. (Môn thể thao yêu thích của bạn là gì? → Đó là bóng bàn.)
- What’s your favourite colour? → It’s pink. (Màu sắc yêu thích của bạn là gì? → Đó là màu hồng.)
- What’s your favourite animal? → It’s a dolphin. (Động vật yêu thích của bạn là gì? → Đó là cá heo.)
- What’s your favourite food? → It’s a sandwich. (Đồ ăn yêu thích của bạn là gì? → Đó là bánh mì kẹp.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mai: Where are you going, Mary?
Mary: I’m going to the sports centre.
Dịch:
Mai: Bạn đang đi đâu vậy, Mary?
Mary: Mình đang đi đến trung tâm thể thao.
Ngữ cảnh b:
Mai: What’s your favourite sport?
Mary: It’s basketball. What about you?
Mai: My favourite sport is swimming.
Dịch:
Mai: Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?
Mary: Đó là bóng rổ. Còn bạn thì sao?
Mai: Môn thể thao yêu thích của mình là bơi lội.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “What’s your favourite ___?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. What’s your favourite sport? → It’s table tennis.
Dịch: Môn thể thao yêu thích của bạn là gì? → Đó là bóng bàn.
b. What’s your favourite colour? → It’s pink.
Dịch: Màu sắc yêu thích của bạn là gì? → Đó là màu hồng.
c. What’s your favourite animal? → It’s a dolphin.
Dịch: Động vật yêu thích của bạn là gì? → Đó là cá heo.
d. What’s your favourite food? → It’s a sandwich.
Dịch: Đồ ăn yêu thích của bạn là gì? → Đó là bánh mì kẹp.
Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình gợi ý một chủ đề khác nhau. Hình a là bàn bóng bàn và vợt → điền “sport” vào câu hỏi và “table tennis” vào câu trả lời. Hình b là màu hồng → điền “colour” và “pink”. Hình c là cá heo → điền “animal” và “a dolphin”. Hình d là bánh mì kẹp → điền “food” và “a sandwich”.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình các nhân vật và hỏi đáp theo mẫu:
Câu hỏi 1: Can you tell me about yourself? (Bạn có thể kể về bản thân không?)
Câu hỏi 2: What’s your favourite ___? (Môn/thứ ___ yêu thích của bạn là gì?)

Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Linh (hình bạn gái đang chơi bóng bàn):
→ What’s your favourite sport? — It’s table tennis.
Dịch: Môn thể thao yêu thích của bạn là gì? — Đó là bóng bàn.
Lucy (hình bạn gái mặc đồ hồng, ôm gấu bông hồng):
→ What’s your favourite colour? — It’s pink.
Dịch: Màu sắc yêu thích của bạn là gì? — Đó là màu hồng.
Minh (hình bạn trai đang ngắm cá heo):
→ What’s your favourite animal? — It’s a dolphin.
Dịch: Động vật yêu thích của bạn là gì? — Đó là cá heo.
Bill (hình bạn trai đang ăn bánh mì kẹp):
→ What’s your favourite food? — It’s a sandwich.
Dịch: Đồ ăn yêu thích của bạn là gì? — Đó là bánh mì kẹp.
Giải thích: Các em nhìn hình để biết sở thích của từng nhân vật, sau đó đặt câu hỏi và trả lời theo mẫu. Các em cũng có thể tự nói về sở thích của chính mình.
Task 4: Listen and match
Nghe và nối.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What are you doing, Bill?
B: I’m watching a film about animals.
A: What’s your favourite animal?
B: It’s a dolphin. I love dolphins very much.
Dịch:
A: Bạn đang làm gì vậy, Bill?
B: Mình đang xem một bộ phim về động vật.
A: Động vật yêu thích của bạn là gì?
B: Đó là cá heo. Mình rất yêu cá heo.
Bài 2:
A: Where were you yesterday, Ben?
B: I was at the sports centre.
A: What’s your favourite sport?
B: My favourite sport is table tennis.
Dịch:
A: Hôm qua bạn ở đâu vậy, Ben?
B: Mình ở trung tâm thể thao.
A: Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?
B: Môn thể thao yêu thích của mình là bóng bàn.
Bài 3:
A: What’s your favourite colour, Minh?
B: It’s green. What about you, Linh?
A: Pink. I like pink very much.
Dịch:
A: Màu sắc yêu thích của bạn là gì, Minh?
B: Đó là màu xanh lá. Còn bạn thì sao, Linh?
A: Màu hồng. Mình rất thích màu hồng.

Đáp án:
| Nhân vật | Nối với | Sở thích |
|---|---|---|
| 1. Bill | b | cá heo (dolphin) |
| 2. Ben | c | bóng bàn (table tennis) |
| 3. Linh | a | màu hồng (pink) |
Giải thích:
1 → b: Bill nói “It’s a dolphin” → Sở thích của Bill là cá heo → Nối với hình b (hình cá heo).
2 → c: Ben nói “My favourite sport is table tennis” → Sở thích của Ben là bóng bàn → Nối với hình c (hình bàn bóng bàn và vợt).
3 → a: Linh nói “Pink. I like pink very much” → Sở thích của Linh là màu hồng → Nối với hình a (hình màu hồng).
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | It’s ___. / ___ do you like it? | a dolphin / Why |
| 2 | My favourite food is ___. / No, I ___. / It’s ___. | pizza / don’t / a sandwich |
Giải thích:
Câu 1:
A: Where were you yesterday? — B: I was at the zoo.
A: What’s your favourite animal? — B: It’s a dolphin.
A: Why do you like it? — B: Because it jumps and dances beautifully.
Dịch:
A: Hôm qua bạn ở đâu? — B: Mình ở sở thú.
A: Động vật yêu thích của bạn là gì? — B: Đó là cá heo.
A: Tại sao bạn thích nó? — B: Vì nó nhảy và múa rất đẹp.
Nhìn hình thấy cá heo → điền “a dolphin”. Câu trả lời bắt đầu bằng “Because” (Bởi vì) nên câu hỏi phải là “Why” (Tại sao).
Câu 2:
A: My favourite food is pizza. Do you like pizza, too?
B: No, I don’t.
A: What’s your favourite food? — B: It’s a sandwich.
A: A sandwich? — B: Yes. I love sandwiches.
Dịch:
A: Đồ ăn yêu thích của mình là pizza. Bạn cũng thích pizza không?
B: Không, mình không thích.
A: Đồ ăn yêu thích của bạn là gì? — B: Đó là bánh mì kẹp.
A: Bánh mì kẹp à? — B: Vâng. Mình rất yêu bánh mì kẹp.
Nhìn hình thấy pizza và bánh mì kẹp. Bạn A thích pizza nên điền “pizza”. Bạn B trả lời “No” nên điền “don’t” (không thích). Bạn B thích bánh mì kẹp nên điền “a sandwich”.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Find someone who… (Tìm bạn nào mà…)
Cách chơi:
Giáo viên đưa ra yêu cầu, ví dụ: “Find someone who likes dolphins.” (Tìm bạn nào thích cá heo.)
Các em đi quanh lớp và hỏi bạn bè bằng câu: “What’s your favourite animal?” (Động vật yêu thích của bạn là gì?)
Nếu bạn trả lời: “It’s a dolphin.” (Đó là cá heo.) → Các em ghi tên bạn đó lại.
Đội nào tìm được nhiều bạn nhất sẽ thắng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
