Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 8 Tiếng Anh lớp 5 có tên “In our classroom” (Trong lớp học của chúng ta). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về vị trí của các đồ vật trong lớp học.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua đoạn hội thoại trong lớp học. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi vị trí đồ vật bằng cấu trúc: “Where are the ___?” (Những cái ___ ở đâu?) và trả lời bằng “They’re ___.” (Chúng ở ___.) kết hợp với các giới từ chỉ vị trí.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| map | /mæp/ | (n) | bản đồ |
| pencil | /ˈpensl/ | (n) | bút chì |
| eraser | /ɪˈreɪzə(r)/ | (n) | cục tẩy |
| pen | /pen/ | (n) | bút mực |
| picture | /ˈpɪktʃə(r)/ | (n) | bức tranh |
| ruler | /ˈruːlə(r)/ | (n) | thước kẻ |
| notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | (n) | cuốn sổ, vở |
| desk | /desk/ | (n) | bàn học |
| board | /bɔːd/ | (n) | bảng (trong lớp học) |
| bookcase | /ˈbʊkkeɪs/ | (n) | kệ sách, tủ sách |
| pencil sharpener | /ˈpensl ˈʃɑːpnə(r)/ | (n) | đồ gọt bút chì |
| pencil case | /ˈpensl keɪs/ | (n) | hộp bút |
| beside | /bɪˈsaɪd/ | (prep) | bên cạnh |
| under | /ˈʌndə(r)/ | (prep) | ở dưới, phía dưới |
| above | /əˈbʌv/ | (prep) | ở trên, phía trên |
| in front of | /ɪn frʌnt əv/ | (prep) | ở phía trước |
| behind | /bɪˈhaɪnd/ | (prep) | ở phía sau |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về vị trí đồ vật (số nhiều):
Câu hỏi: Where are the ___? (Những cái ___ ở đâu?)
Câu trả lời: They’re + giới từ chỉ vị trí. (Chúng ở ___.)
Các giới từ chỉ vị trí cần nhớ:
- beside = bên cạnh
- under = ở dưới
- above = ở phía trên
- in front of = ở phía trước
- behind = ở phía sau
- on = ở trên (mặt bàn, mặt phẳng)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Teacher: Class, what are these?
Pupils: They are maps.
Teacher: Well done.
Dịch:
Cô giáo: Cả lớp, đây là gì?
Học sinh: Chúng là những tấm bản đồ.
Cô giáo: Giỏi lắm.
Ngữ cảnh b:
Teacher: Where are the maps?
Pupil: They’re beside the board.
Teacher: That’s right.
Dịch:
Cô giáo: Những tấm bản đồ ở đâu?
Học sinh: Chúng ở bên cạnh cái bảng.
Cô giáo: Đúng rồi.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “Where are the ___?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. Where are the pencils? → They’re beside the book.
Dịch: Những chiếc bút chì ở đâu? → Chúng ở bên cạnh quyển sách.
b. Where are the erasers? → They’re under the desk.
Dịch: Những cục tẩy ở đâu? → Chúng ở dưới cái bàn.
c. Where are the pictures? → They’re above the window.
Dịch: Những bức tranh ở đâu? → Chúng ở phía trên cửa sổ.
d. Where are the pens? → They’re in front of the clock.
Dịch: Những chiếc bút ở đâu? → Chúng ở phía trước cái đồng hồ.
Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình gợi ý tên đồ vật, giới từ chỉ vị trí và vật mốc. Ví dụ hình a ghi “pencils / beside / book” → ghép thành câu “Where are the pencils? — They’re beside the book.”
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình lớp học và hỏi đáp về vị trí các đồ vật theo mẫu “Where are the ___?” → “They’re ___.”
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:

Where are the erasers? → They’re in front of the pencil case.
Dịch: Những cục tẩy ở đâu? → Chúng ở phía trước hộp bút.
Where are the backpacks? → They’re under the table.
Dịch: Những chiếc ba lô ở đâu? → Chúng ở dưới bàn.
Where are the pictures? → They’re above the bookshelf.
Dịch: Những bức tranh ở đâu? → Chúng ở phía trên giá sách.
Giải thích: Các em nhìn kỹ hình vẽ lớp học, tìm xem các đồ vật nằm ở đâu, sau đó dùng giới từ phù hợp để trả lời. Các em cũng có thể tự hỏi đáp về các đồ vật khác trong hình.
Task 4: Listen and tick or cross
Nghe và đánh dấu (✓) hoặc gạch chéo (✗).
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Excuse me. Where are the rulers?
B: They’re beside the notebook.
A: Thank you.
Dịch:
A: Xin lỗi. Những cái thước ở đâu vậy?
B: Chúng ở bên cạnh cuốn sổ.
A: Cảm ơn bạn.
Bài 2:
A: I can’t see the school bags. Where are they?
B: They’re under the table.
A: I see. Thanks.
Dịch:
A: Mình không thấy mấy chiếc cặp sách. Chúng ở đâu?
B: Chúng ở dưới gầm bàn.
A: Mình thấy rồi. Cảm ơn.
Bài 3:
A: Where are the pictures?
B: They’re above the window.
A: Thank you.
Dịch:
A: Những bức tranh ở đâu?
B: Chúng ở phía trên cửa sổ.
A: Cảm ơn bạn.
Bài 4:
A: Where are the pencils?
B: They’re on the desk.
A: Oh, I see. Thank you.
Dịch:
A: Những chiếc bút chì ở đâu?
B: Chúng ở trên bàn.
A: Ồ, mình thấy rồi. Cảm ơn.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | ✓ |
| 2 | ✗ |
| 3 | ✓ |
| 4 | ✗ |
Giải thích:
Câu 1 → ✓: Bài nghe nói thước kẻ ở bên cạnh cuốn sổ (beside the notebook). Nhìn hình thấy thước kẻ nằm bên cạnh cuốn sổ → Đúng với hình → Đánh dấu ✓.
Câu 2 → ✗: Bài nghe nói cặp sách ở dưới gầm bàn (under the table). Nhìn hình thấy cặp sách không ở dưới gầm bàn mà ở trên bàn → Không đúng với hình → Đánh dấu ✗.
Câu 3 → ✓: Bài nghe nói bức tranh ở phía trên cửa sổ (above the window). Nhìn hình thấy bức tranh nằm phía trên cửa sổ → Đúng với hình → Đánh dấu ✓.
Câu 4 → ✗: Bài nghe nói bút chì ở trên bàn (on the desk). Nhìn hình thấy bút chì không ở trên bàn mà ở dưới bàn → Không đúng với hình → Đánh dấu ✗.
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | They’re ___ the notebooks. | behind |
| 2 | Where ___ the pencil sharpeners? / They’re in front of ___. | are / a pencil case |
| 3 | Are the ___ on the desk? / They’re ___ the desk. | erasers / under |
| 4 | ___ are the pictures? / They’re ___ the bookcase. | Where / above |
Giải thích:
Câu 1:
A: Where are the pens? — B: They’re behind the notebooks.
Dịch: A: Những chiếc bút ở đâu? — B: Chúng ở phía sau những cuốn sổ.
Nhìn hình thấy những chiếc bút nằm phía sau cuốn sổ → điền “behind”.
Câu 2:
A: Where are the pencil sharpeners? — B: They’re in front of a pencil case.
Dịch: A: Những chiếc gọt bút chì ở đâu? — B: Chúng ở phía trước hộp bút.
Chỗ trống thứ nhất: “the pencil sharpeners” là danh từ số nhiều nên dùng “are”. Nhìn hình thấy đồ gọt bút chì nằm phía trước hộp bút → điền “a pencil case”.
Câu 3:
A: Are the erasers on the desk? — B: No, they aren’t. — A: Where are they? — B: They’re under the desk.
Dịch: A: Những cục tẩy ở trên bàn phải không? — B: Không, chúng không ở đó. — A: Vậy chúng ở đâu? — B: Chúng ở dưới bàn.
Nhìn hình thấy những cục tẩy nằm dưới bàn → điền “erasers” và “under”.
Câu 4:
A: Where are the pictures? — B: They’re above the bookcase. — A: Thank you.
Dịch: A: Những bức tranh ở đâu? — B: Chúng ở phía trên kệ sách. — A: Cảm ơn bạn.
Chỗ trống thứ nhất cần từ để hỏi → điền “Where”. Nhìn hình thấy tranh treo phía trên kệ sách → điền “above”.

Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: Where are they?
Pictures, pictures, pictures.
Where are the pictures?
Beside the board.
Beside the board.
They’re beside the board.
Rulers, rulers, rulers.
Where are the rulers?
Under the chair.
Under the chair.
They’re under the chair.
Dịch:
Tranh, tranh, tranh.
Những bức tranh ở đâu?
Bên cạnh bảng.
Bên cạnh bảng.
Chúng ở bên cạnh bảng.
Thước kẻ, thước kẻ, thước kẻ.
Những chiếc thước kẻ ở đâu?
Dưới ghế. Dưới ghế.
Chúng ở dưới ghế.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
