Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 6 giúp các em học cách hỏi đường và chỉ đường đến các phòng trong trường học bằng cấu trúc: “Could you tell me the way to the ___, please?” (Bạn có thể chỉ cho mình đường đến phòng ___ không?) và trả lời bằng các cụm từ chỉ hướng đi.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| go upstairs | /ɡəʊ ʌpˈsteəz/ | (v) | đi lên tầng trên |
| go downstairs | /ɡəʊ ˌdaʊnˈsteəz/ | (v) | đi xuống tầng dưới |
| go along | /ɡəʊ əˈlɒŋ/ | (v) | đi dọc theo |
| go past | /ɡəʊ pɑːst/ | (v) | đi qua |
| corridor | /ˈkɒrɪdɔː(r)/ | (n) | hành lang |
| turn left | /tɜːn left/ | (v) | rẽ trái |
| turn right | /tɜːn raɪt/ | (v) | rẽ phải |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi đường và chỉ đường trong trường:
Câu hỏi: Could you tell me the way to the ___, please? (Bạn có thể chỉ cho mình đường đến phòng ___ không?)
Câu trả lời: Dùng các cụm từ chỉ hướng đi:
- Go upstairs. → Đi lên tầng trên.
- Go downstairs. → Đi xuống tầng dưới.
- Go along the corridor and turn left. → Đi dọc hành lang rồi rẽ trái.
- Go past the library and turn right. → Đi qua thư viện rồi rẽ phải.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mr Long: What are you looking for, Bill?
Bill: I’m looking for the computer room.
Dịch:
Thầy Long: Em đang tìm gì vậy, Bill?
Bill: Em đang tìm phòng máy tính ạ.
Ngữ cảnh b:
Bill: Could you tell me the way to the computer room, please?
Mr Long: Go upstairs. It’s on the first floor.
Bill: Thank you, Mr Long.
Dịch:
Bill: Thầy có thể chỉ cho em đường đến phòng máy tính không ạ?
Thầy Long: Đi lên tầng trên. Nó ở tầng một.
Bill: Cảm ơn thầy Long ạ.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “Could you tell me the way to the computer room, please?” rồi nhìn hình và trả lời theo hướng mũi tên:

a. Could you tell me the way to the computer room, please? → Go upstairs.
Dịch: Bạn có thể chỉ cho mình đường đến phòng máy tính không? → Đi lên tầng trên.
b. Could you tell me the way to the computer room, please? → Go downstairs.
Dịch: Bạn có thể chỉ cho mình đường đến phòng máy tính không? → Đi xuống tầng dưới.
c. Could you tell me the way to the computer room, please? → Go along the corridor and turn left.
Dịch: Bạn có thể chỉ cho mình đường đến phòng máy tính không? → Đi dọc hành lang rồi rẽ trái.
d. Could you tell me the way to the computer room, please? → Go past the library and turn right.
Dịch: Bạn có thể chỉ cho mình đường đến phòng máy tính không? → Đi qua thư viện rồi rẽ phải.
Giải thích: Nhìn mũi tên trong mỗi hình để biết hướng đi. Hình a mũi tên chỉ lên cầu thang → go upstairs. Hình b mũi tên chỉ xuống cầu thang → go downstairs. Hình c mũi tên đi thẳng dọc hành lang rồi rẽ trái → go along the corridor and turn left. Hình d mũi tên đi qua thư viện rồi rẽ phải → go past the library and turn right.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn hình sơ đồ trường học (có ngôi sao đỏ ghi “You are here” — Bạn đang ở đây) và hỏi đáp theo 2 mẫu câu:

Mẫu 1 — Hỏi vị trí:
Where’s the ___? → It’s on the ___.
Mẫu 2 — Hỏi đường:
Could you tell me the way to ___, please? → ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Vị trí “You are here” ở giữa tầng, gần Class 5A. Các phòng xung quanh gồm: Computer room (bên trái), Art room (tầng trên bên phải), Music room (bên phải), Library (tầng dưới).
Ví dụ:
A: Where’s the art room? — B: It’s on the second floor.
Dịch: Phòng mỹ thuật ở đâu? — Nó ở tầng hai.
A: Could you tell me the way to the library, please? — B: Go downstairs.
Dịch: Bạn có thể chỉ cho mình đường đến thư viện không? — Đi xuống tầng dưới.
A: Could you tell me the way to the computer room, please? — B: Go along the corridor and turn left.
Dịch: Bạn có thể chỉ cho mình đường đến phòng máy tính không? — Đi dọc hành lang rồi rẽ trái.
A: Could you tell me the way to the music room, please? — B: Go along the corridor and turn right.
Dịch: Bạn có thể chỉ cho mình đường đến phòng âm nhạc không? — Đi dọc hành lang rồi rẽ phải.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu (✓).
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Hi, I’m Lan. I’m a new pupil. Could you tell me the way to the library, please?
B: Sure. Go downstairs. It’s on the first floor.
A: Thank you.
Dịch:
A: Xin chào, mình là Lan. Mình là học sinh mới. Bạn có thể chỉ cho mình đường đến thư viện không?
B: Được chứ. Đi xuống tầng dưới. Nó ở tầng một.
A: Cảm ơn bạn.
Bài 2:
A: What are you looking for, Linh?
B: I’m looking for the art room. Could you tell me the way there, please?
A: Go past the music room and turn right.
B: Thank you very much.
Dịch:
A: Bạn đang tìm gì vậy, Linh?
B: Mình đang tìm phòng mỹ thuật. Bạn có thể chỉ cho mình đường đến đó không?
A: Đi qua phòng âm nhạc rồi rẽ phải.
B: Cảm ơn bạn rất nhiều.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | c |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1 → Đáp án: c
Bài nghe nói: “Go downstairs. It’s on the first floor.” → Đi xuống tầng dưới, thư viện ở tầng một. Nhìn hình:
- Hình a: Library ở tầng trệt (ground floor), mũi tên đi xuống → Sai vì thư viện ở tầng một.
- Hình b: Library ở tầng một, mũi tên đi lên → Sai vì bài nghe nói đi xuống (go downstairs).
- Hình c: Library ở tầng một, mũi tên đi xuống → ✓ Đúng.
Câu 2 → Đáp án: a
Bài nghe nói: “Go past the music room and turn right.” → Đi qua phòng âm nhạc rồi rẽ phải. Nhìn hình:
- Hình a: Mũi tên đi qua Music room rồi rẽ phải đến Art room → ✓ Đúng.
- Hình b: Mũi tên đi thẳng đến Art room, không đi qua Music room → Sai.
- Hình c: Mũi tên đi qua Music room nhưng rẽ trái → Sai vì bài nghe nói rẽ phải (turn right).
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Could you tell me the ___ to the library, please? / Go ___ the music room and turn left. | way / past |
| 2 | ___ you tell me the way to the art room, please? / Go ___ the corridor and turn ___. | Could / along / right |
Giải thích:
Câu 1:
A: Hello, Mr Long. — B: Hello, Lucy.
A: Could you tell me the way to the library, please?
B: Go past the music room and turn left.
A: Thanks a lot, Mr Long.
Dịch:
A: Xin chào thầy Long. — B: Xin chào Lucy.
A: Thầy có thể chỉ cho em đường đến thư viện không ạ?
B: Đi qua phòng âm nhạc rồi rẽ trái.
A: Cảm ơn thầy Long nhiều ạ.
Chỗ trống thứ nhất cần điền “way” để hoàn thành cụm “tell me the way to” (chỉ đường đến). Nhìn hình thấy mũi tên đi qua phòng Music room rồi rẽ trái đến Library → điền “past”.
Câu 2:
A: Excuse me. — B: Yes?
A: Could you tell me the way to the art room, please?
B: Go along the corridor and turn right.
A: Thank you. — B: You’re welcome.
Dịch:
A: Xin lỗi cho hỏi. — B: Gì vậy?
A: Bạn có thể chỉ cho mình đường đến phòng mỹ thuật không?
B: Đi dọc hành lang rồi rẽ phải.
A: Cảm ơn bạn. — B: Không có gì.
Chỗ trống thứ nhất cần điền “Could” để hoàn thành câu hỏi lịch sự “Could you tell me the way to…?”. Nhìn hình thấy mũi tên đi thẳng dọc hành lang rồi rẽ phải đến Art room → điền “along” và “right”.

Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Memory game (Trò chơi trí nhớ)
Cách chơi:
Giáo viên vẽ sơ đồ trường học lên bảng với các phòng, sau đó che tên các phòng lại bằng thẻ giấy. Chia lớp thành hai đội.
Giáo viên hỏi: “Could you tell me the way to the library, please?” (Bạn có thể chỉ cho mình đường đến thư viện không?)
Một bạn trong đội chỉ đường, ví dụ: “Go downstairs and turn left.” (Đi xuống tầng dưới rồi rẽ trái.)
Bạn khác trong đội đi theo hướng dẫn và mở thẻ giấy. Nếu mở đúng phòng thư viện → đội được 1 điểm. Nếu sai → đến lượt đội kia.
Đội nào được nhiều điểm hơn sẽ thắng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
